Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Vitinho 27 | |
Danilo (Thay: Léo Pereira) 46 | |
E. Pulgar (Thay: Evertton Araújo) 46 | |
Bruno Henrique (Thay: Jorge Carrascal) 63 | |
Vitao 64 | |
Emerson Royal (Thay: Alex Sandro) 64 | |
Paulinho (Thay: Bruno Henrique) 68 | |
Juninho (Thay: Guillermo Maripan) 68 | |
Samuel Dias Lino (Kiến tạo: Bruno Henrique) 79 | |
Calebe (Thay: Alan Patrick) 81 | |
Alerrandro (Thay: Johan Carbonero) 84 | |
Felix Torres (Thay: Rodrigo Villagra) 84 | |
Nicolas de la Cruz (Thay: Jorginho) 84 | |
Erick Pulgar 90+4' | |
Gabriel Mercado 90+5' | |
Nicolas de la Cruz 90+7' |
Thống kê trận đấu Internacional vs Flamengo


Diễn biến Internacional vs Flamengo
Thẻ vàng cho Nicolas de la Cruz.
Thẻ vàng cho Gabriel Mercado.
Thẻ vàng cho Erick Pulgar.
Jorginho rời sân và được thay thế bởi Nicolas de la Cruz.
Rodrigo Villagra rời sân và được thay thế bởi Felix Torres.
Johan Carbonero rời sân và được thay thế bởi Alerrandro.
Alan Patrick rời sân và được thay thế bởi Calebe.
Bruno Henrique đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Samuel Dias Lino đã ghi bàn!
Guillermo Maripan rời sân và được thay thế bởi Juninho.
Bruno Henrique rời sân và được thay thế bởi Paulinho.
Alex Sandro rời sân và được thay thế bởi Emerson Royal.
Thẻ vàng cho Vitao.
Jorge Carrascal rời sân và được thay thế bởi Bruno Henrique.
Evertton Araujo rời sân và được thay thế bởi Erick Pulgar.
Leo Pereira rời sân và được thay thế bởi Danilo.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A A O O O - Vitinho đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Internacional vs Flamengo
Internacional (3-4-2-1): Matheus Cunha (23), Bruno Gomes (15), Gabriel Mercado (25), Guillermo Maripán (3), Vitinho (28), Rodrigo Villagra (5), Bruno Henrique (8), Matheus Bahia (6), Johan Carbonero (7), Alexandro Bernabei (26), Alan Patrick (10)
Flamengo (4-2-3-1): Agustin Rossi (1), Guillermo Varela (2), Vitao (44), Leo Pereira (4), Alex Sandro (26), Evertton Araujo (52), Jorginho (21), Jorge Carrascal (15), Giorgian de Arrascaeta (10), Lino (16), Pedro (9)


| Thay người | |||
| 68’ | Guillermo Maripan Jose Juninho | 46’ | Leo Pereira Danilo |
| 68’ | Bruno Henrique Paulinho | 46’ | Evertton Araujo Erick Pulgar |
| 81’ | Alan Patrick Calebe | 63’ | Jorge Carrascal Bruno Henrique |
| 84’ | Rodrigo Villagra Félix Torres | 64’ | Alex Sandro Emerson |
| 84’ | Johan Carbonero Alerrandro | 84’ | Jorginho Nicolás de la Cruz |
| Cầu thủ dự bị | |||
Anthoni | Andrew | ||
Pedro Kaua | Emerson | ||
Jose Juninho | Danilo | ||
Félix Torres | Leo Ortiz | ||
Luiz Felipe | Ayrton Lucas | ||
Gabriel Oliveira | Erick Pulgar | ||
Paulinho | Nicolás de la Cruz | ||
Alan Rodriguez | Saúl Ñíguez | ||
Allex Da Silva | Lorran | ||
Calebe | Bruno Henrique | ||
Alerrandro | Cebolinha | ||
Joao Bezerra | Wallace Yan | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Internacional
Thành tích gần đây Flamengo
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 14 | 5 | 2 | 22 | 47 | T T T B T | |
| 2 | 20 | 11 | 6 | 3 | 19 | 39 | B T T H H | |
| 3 | 21 | 11 | 4 | 6 | 9 | 37 | T T T T H | |
| 4 | 21 | 9 | 7 | 5 | 5 | 34 | B H H H H | |
| 5 | 21 | 8 | 8 | 5 | 4 | 32 | T T H H H | |
| 6 | 20 | 9 | 4 | 7 | 6 | 31 | T T T H H | |
| 7 | 21 | 8 | 6 | 7 | -3 | 30 | T H T B T | |
| 8 | 20 | 8 | 5 | 7 | 2 | 29 | H B T H T | |
| 9 | 21 | 7 | 8 | 6 | 2 | 29 | T T T H H | |
| 10 | 20 | 8 | 4 | 8 | 0 | 28 | T B T H T | |
| 11 | 21 | 7 | 6 | 8 | -3 | 27 | T B B H B | |
| 12 | 20 | 7 | 5 | 8 | 2 | 26 | B H B B H | |
| 13 | 21 | 7 | 5 | 9 | -9 | 26 | B T H B B | |
| 14 | 20 | 6 | 5 | 9 | -4 | 23 | T B T H T | |
| 15 | 20 | 5 | 7 | 8 | -4 | 22 | B B T B H | |
| 16 | 21 | 5 | 7 | 9 | -4 | 22 | B B B B H | |
| 17 | 20 | 5 | 7 | 8 | -4 | 22 | H T B B H | |
| 18 | 20 | 5 | 6 | 9 | -8 | 21 | B B B B H | |
| 19 | 21 | 5 | 6 | 10 | -10 | 21 | B T B T B | |
| 20 | 20 | 1 | 7 | 12 | -22 | 10 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch