Morgan Boyes 57 | |
Jordan Tillson 61 | |
Archie Meekison (Thay: Alex Greive) 69 | |
Adam Brooks (Thay: Billy McKay) 79 | |
Tony Watt (Kiến tạo: Glenn Middleton) 87 | |
Declan Glass (Thay: Jordan Tillson) 89 | |
Cillian Sheridan (Thay: James Carragher) 90 | |
Aaron Doran (Thay: Luis Longstaff) 90 | |
Tony Watt 90+5' |
Thống kê trận đấu Inverness CT vs Dundee United
số liệu thống kê

Inverness CT

Dundee United
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Inverness CT vs Dundee United
Inverness CT (4-4-1-1): Mark Ridgers (1), David Carson (8), Danny Devine (6), Morgan Boyes (20), James Carragher (30), Luis Longstaff (19), Charlie Gilmour (7), Max Anderson (15), Cameron Harper (3), Nathan Shaw (22), Billy McKay (9)
Dundee United (4-2-3-1): Jack Walton (1), Liam Grimshaw (8), Ross Graham (6), Kevin Holt (4), Scott McMann (33), Alex Greive (7), Jordan Tillson (16), Kai Fotheringham (18), Tony Watt (32), Glenn Middleton (15), Chris Mochrie (26)

Inverness CT
4-4-1-1
1
Mark Ridgers
8
David Carson
6
Danny Devine
20
Morgan Boyes
30
James Carragher
19
Luis Longstaff
7
Charlie Gilmour
15
Max Anderson
3
Cameron Harper
22
Nathan Shaw
9
Billy McKay
26
Chris Mochrie
15
Glenn Middleton
32
Tony Watt
18
Kai Fotheringham
16
Jordan Tillson
7
Alex Greive
33
Scott McMann
4
Kevin Holt
6
Ross Graham
8
Liam Grimshaw
1
Jack Walton

Dundee United
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 79’ | Billy McKay Adam Brooks | 69’ | Alex Greive Archie Meekison |
| 90’ | James Carragher Cillian Sheridan | 89’ | Jordan Tillson Declan Glass |
| 90’ | Luis Longstaff Aaron Doran | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Robbie Thompson | Mathew Anim Cudjoe | ||
Cillian Sheridan | Rory MacLeod | ||
Nikola Ujdur | Flynn Duffy | ||
Cameron Mackay | Kieran Freeman | ||
Wallace Duffy | Declan Glass | ||
Aaron Doran | Archie Meekison | ||
Roddy MacGregor | Oliver Denham | ||
Jake Davidson | Jack Newman | ||
Adam Brooks | Greg Petrie | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Inverness CT
Cúp quốc gia Scotland
Scotland League Cup
Giao hữu
Cúp quốc gia Scotland
Scotland League Cup
Thành tích gần đây Dundee United
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 14 | 7 | 3 | 26 | 49 | H T B H T | |
| 2 | 24 | 12 | 8 | 4 | 9 | 44 | H T B T H | |
| 3 | 24 | 10 | 7 | 7 | 2 | 37 | H B T H B | |
| 4 | 23 | 7 | 11 | 5 | 3 | 32 | T H H B T | |
| 5 | 25 | 6 | 12 | 7 | -5 | 30 | B H T H T | |
| 6 | 23 | 8 | 5 | 10 | 3 | 29 | B T T B B | |
| 7 | 25 | 7 | 8 | 10 | 2 | 29 | H B T B H | |
| 8 | 23 | 5 | 9 | 9 | -11 | 24 | H B T B T | |
| 9 | 25 | 5 | 8 | 12 | -13 | 23 | H H B T B | |
| 10 | 24 | 5 | 7 | 12 | -16 | 22 | T T B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch