Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
Christian Walton (Thay: Alex Palmer) 24 | |
Greg Docherty 45+3' | |
Sonny Carey 52 | |
Macaulay Gillesphey 55 | |
Tyreece Campbell (Thay: Isaac Olaofe) 62 | |
Miles Leaburn (Thay: Charlie Kelman) 62 | |
George Hirst (Thay: Ivan Azon) 62 | |
Jaden Philogene-Bidace (Thay: Kasey McAteer) 62 | |
Miles Leaburn (Kiến tạo: Tyreece Campbell) 64 | |
Ben Johnson (Thay: Leif Davis) 75 | |
Jack Taylor (Thay: Jens-Lys Cajuste) 75 | |
Kayne Ramsay 78 | |
Harvey Knibbs (Thay: Sonny Carey) 86 | |
Harvey Knibbs 88 | |
Reece Burke (Thay: Conor Coventry) 90 | |
Joe Rankin-Costello (Thay: Greg Docherty) 90 |
Thống kê trận đấu Ipswich Town vs Charlton Athletic


Diễn biến Ipswich Town vs Charlton Athletic
Greg Docherty rời sân và được thay thế bởi Joe Rankin-Costello.
Conor Coventry rời sân và được thay thế bởi Reece Burke.
Thẻ vàng cho Harvey Knibbs.
Sonny Carey rời sân và được thay thế bởi Harvey Knibbs.
Thẻ vàng cho Kayne Ramsay.
Jens-Lys Cajuste rời sân và được thay thế bởi Jack Taylor.
Leif Davis rời sân và được thay thế bởi Ben Johnson.
Tyreece Campbell đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Miles Leaburn đã ghi bàn!
V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Kasey McAteer rời sân và được thay thế bởi Jaden Philogene-Bidace.
Ivan Azon rời sân và được thay thế bởi George Hirst.
Charlie Kelman rời sân và được thay thế bởi Miles Leaburn.
Isaac Olaofe rời sân và được thay thế bởi Tyreece Campbell.
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
V À A A O O O - Macaulay Gillesphey đã ghi bàn!
V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Macaulay Gillesphey đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Sonny Carey ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Đội hình xuất phát Ipswich Town vs Charlton Athletic
Ipswich Town (4-2-3-1): Alex Palmer (1), Ashley Young (15), Dara O'Shea (26), Jacob Greaves (24), Leif Davis (3), Jens-Lys Cajuste (12), Marcelino Núñez (32), Kasey McAteer (20), Chuba Akpom (29), Jack Clarke (47), Ivan Azon Monzon (31)
Charlton Athletic (5-3-2): Thomas Kaminski (1), Kayne Ramsay (2), Lloyd Jones (5), Macauley Gillesphey (3), James Bree (28), Conor Coventry (6), Sonny Carey (14), Greg Docherty (10), Amari'i Bell (17), Charlie Kelman (23), Isaac Olaofe (22)


| Thay người | |||
| 24’ | Alex Palmer Christian Walton | 62’ | Isaac Olaofe Tyreece Campbell |
| 62’ | Ivan Azon George Hirst | 62’ | Charlie Kelman Miles Leaburn |
| 62’ | Kasey McAteer Jaden Philogene | 86’ | Sonny Carey Harvey Knibbs |
| 75’ | Leif Davis Ben Johnson | 90’ | Greg Docherty Joe Rankin-Costello |
| 75’ | Jens-Lys Cajuste Jack Taylor | 90’ | Conor Coventry Reece Burke |
| Cầu thủ dự bị | |||
Christian Walton | Harvey Knibbs | ||
Ben Johnson | Tyreece Campbell | ||
Jack Taylor | Miles Leaburn | ||
Cédric Kipré | Onel Hernández | ||
Darnell Furlong | Rob Apter | ||
George Hirst | Joe Rankin-Costello | ||
Jaden Philogene | Luke Berry | ||
Sindre Walle Egeli | Reece Burke | ||
Sammie Szmodics | Will Mannion | ||
| Tình hình lực lượng | |||
Harry Clarke Chấn thương đầu gối | Matty Godden Chấn thương đầu gối | ||
Conor Townsend Va chạm | |||
Cameron Humphreys Không xác định | |||
Wes Burns Chấn thương dây chằng chéo | |||
Nhận định Ipswich Town vs Charlton Athletic
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Ipswich Town
Thành tích gần đây Charlton Athletic
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 17 | 7 | 5 | 29 | 58 | ||
| 2 | 29 | 16 | 7 | 6 | 17 | 55 | ||
| 3 | 28 | 14 | 8 | 6 | 21 | 50 | ||
| 4 | 28 | 15 | 5 | 8 | 7 | 50 | ||
| 5 | 29 | 14 | 7 | 8 | 1 | 49 | ||
| 6 | 29 | 11 | 11 | 7 | 6 | 44 | ||
| 7 | 29 | 12 | 7 | 10 | 9 | 43 | ||
| 8 | 28 | 11 | 10 | 7 | 6 | 43 | ||
| 9 | 29 | 11 | 10 | 8 | 3 | 43 | ||
| 10 | 29 | 12 | 6 | 11 | 8 | 42 | ||
| 11 | 29 | 11 | 9 | 9 | 2 | 42 | ||
| 12 | 29 | 11 | 7 | 11 | -2 | 40 | ||
| 13 | 29 | 10 | 9 | 10 | 1 | 39 | ||
| 14 | 29 | 10 | 8 | 11 | -3 | 38 | ||
| 15 | 29 | 9 | 10 | 10 | 0 | 37 | ||
| 16 | 29 | 10 | 6 | 13 | -5 | 36 | ||
| 17 | 28 | 11 | 2 | 15 | -2 | 35 | ||
| 18 | 29 | 9 | 6 | 14 | -4 | 33 | ||
| 19 | 28 | 8 | 8 | 12 | -11 | 32 | ||
| 20 | 29 | 9 | 5 | 15 | -12 | 32 | ||
| 21 | 27 | 7 | 9 | 11 | -13 | 30 | ||
| 22 | 28 | 7 | 8 | 13 | -11 | 29 | ||
| 23 | 28 | 6 | 9 | 13 | -9 | 27 | ||
| 24 | 28 | 1 | 8 | 19 | -38 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
