Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Luke Thomas 19 | |
Wes Burns 34 | |
Patson Daka (Kiến tạo: Luke Thomas) 39 | |
Bobby Reid 51 | |
Marcelino Nunez 58 | |
Jack Clarke (Thay: Daniel Neil) 60 | |
George Hirst (Thay: Ivan Azon) 69 | |
Sindre Walle Egeli (Thay: Wes Burns) 69 | |
Jordan James (Thay: Stephy Mavididi) 70 | |
Divine Mukasa (Thay: Bobby Reid) 71 | |
Sindre Walle Egeli 76 | |
Hamza Choudhury (Thay: Patson Daka) 82 | |
Hamza Choudhury (Thay: Ricardo Pereira) 82 | |
Jordan Ayew (Thay: Patson Daka) 83 | |
Jack Taylor (Thay: Marcelino Nunez) 85 | |
Chuba Akpom (Thay: Anis Mehmeti) 85 | |
Joe Aribo (Thay: Abdul Fatawu) 90 | |
Jordan James 90+5' | |
Cedric Kipre 90+5' |
Thống kê trận đấu Ipswich Town vs Leicester


Diễn biến Ipswich Town vs Leicester
Thẻ vàng cho Cedric Kipre.
Thẻ vàng cho Jordan James.
Abdul Fatawu rời sân và được thay thế bởi Joe Aribo.
Anis Mehmeti rời sân và được thay thế bởi Chuba Akpom.
Marcelino Nunez rời sân và được thay thế bởi Jack Taylor.
Patson Daka rời sân và được thay thế bởi Jordan Ayew.
Ricardo Pereira rời sân và được thay thế bởi Hamza Choudhury.
V À A A O O O - Sindre Walle Egeli đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] ghi bàn!
Bobby Reid rời sân và được thay thế bởi Divine Mukasa.
Stephy Mavididi rời sân và được thay thế bởi Jordan James.
Wes Burns rời sân và được thay thế bởi Sindre Walle Egeli.
Ivan Azon rời sân và được thay thế bởi George Hirst.
Daniel Neil rời sân và được thay thế bởi Jack Clarke.
Thẻ vàng cho Marcelino Nunez.
Thẻ vàng cho Bobby Reid.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Luke Thomas đã kiến tạo cho bàn thắng.
Đội hình xuất phát Ipswich Town vs Leicester
Ipswich Town (4-2-3-1): Christian Walton (28), Darnell Furlong (19), Dara O'Shea (26), Cédric Kipré (4), Leif Davis (3), Azor Matusiwa (5), Dan Neil (6), Wes Burns (7), Marcelino Núñez (32), Anis Mehmeti (33), Ivan Azon Monzon (31)
Leicester (4-2-3-1): Jakub Stolarczyk (1), Ricardo Pereira (21), Caleb Okoli (5), Ben Nelson (4), Luke Thomas (33), Harry Winks (8), Oliver Skipp (22), Abdul Fatawu (7), Bobby Decordova-Reid (14), Stephy Mavididi (10), Patson Daka (20)


| Thay người | |||
| 60’ | Daniel Neil Jack Clarke | 70’ | Stephy Mavididi Jordan James |
| 69’ | Wes Burns Sindre Walle Egeli | 71’ | Bobby Reid Divine Mukasa |
| 69’ | Ivan Azon George Hirst | 82’ | Ricardo Pereira Hamza Choudhury |
| 85’ | Marcelino Nunez Jack Taylor | 83’ | Patson Daka Jordan Ayew |
| 85’ | Anis Mehmeti Chuba Akpom | 90’ | Abdul Fatawu Joe Aribo |
| Cầu thủ dự bị | |||
Alex Palmer | Hamza Choudhury | ||
Jacob Greaves | Harry French | ||
Jens-Lys Cajuste | Jamaal Lascelles | ||
Jack Taylor | Olabade Aluko | ||
Kasey McAteer | Jordan James | ||
Sindre Walle Egeli | Joe Aribo | ||
George Hirst | Jordan Ayew | ||
Chuba Akpom | Dujuan Odile Richards | ||
Jack Clarke | Divine Mukasa | ||
| Tình hình lực lượng | |||
Conor Townsend Va chạm | Asmir Begović Va chạm | ||
Jaden Philogene Chấn thương đầu gối | Harry Souttar Chấn thương mắt cá | ||
Victor Kristiansen Chấn thương đầu gối | |||
Aaron Ramsey Chấn thương gân kheo | |||
| Huấn luyện viên | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Ipswich Town
Thành tích gần đây Leicester
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 23 | 8 | 7 | 38 | 77 | T T T T B | |
| 2 | 38 | 20 | 10 | 8 | 22 | 70 | H T T B H | |
| 3 | 37 | 19 | 11 | 7 | 28 | 68 | T T H H T | |
| 4 | 38 | 20 | 8 | 10 | 9 | 68 | T T T T B | |
| 5 | 38 | 19 | 6 | 13 | 3 | 63 | T B B T B | |
| 6 | 38 | 16 | 12 | 10 | 9 | 60 | T T T B T | |
| 7 | 37 | 15 | 12 | 10 | 12 | 57 | H T T H T | |
| 8 | 38 | 16 | 9 | 13 | 7 | 57 | B T T B T | |
| 9 | 38 | 14 | 13 | 11 | 3 | 55 | T B T H B | |
| 10 | 38 | 14 | 11 | 13 | 0 | 53 | B B B T H | |
| 11 | 38 | 15 | 7 | 16 | -2 | 52 | H B T T B | |
| 12 | 37 | 15 | 6 | 16 | 6 | 51 | B T T T T | |
| 13 | 38 | 14 | 9 | 15 | 5 | 51 | T B B H T | |
| 14 | 38 | 14 | 9 | 15 | 0 | 51 | T B B B H | |
| 15 | 38 | 15 | 5 | 18 | 1 | 50 | B T H B H | |
| 16 | 38 | 14 | 8 | 16 | -11 | 50 | B B B B T | |
| 17 | 38 | 12 | 13 | 13 | -6 | 49 | H B B B B | |
| 18 | 38 | 12 | 12 | 14 | -9 | 48 | H B T T H | |
| 19 | 38 | 11 | 9 | 18 | -13 | 42 | B B H B T | |
| 20 | 37 | 10 | 10 | 17 | -12 | 40 | B B H B B | |
| 21 | 38 | 10 | 10 | 18 | -15 | 40 | H B H H T | |
| 22 | 38 | 9 | 12 | 17 | -13 | 39 | B T T T H | |
| 23 | 38 | 11 | 11 | 16 | -9 | 38 | H B H T B | |
| 24 | 38 | 1 | 9 | 28 | -53 | 0 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch