Renato Punyed 23 | |
Bragi Karl Bjarkason 63 | |
Patrik Petursson 72 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Iceland
Thành tích gần đây IR Reykjavik
Hạng 2 Iceland
Thành tích gần đây Grotta
Hạng 2 Iceland
Cúp quốc gia Iceland
Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 6 | 1 | 2 | 11 | 19 | B B T T T | |
| 2 | 9 | 6 | 0 | 3 | 3 | 18 | T T B B T | |
| 3 | 8 | 5 | 1 | 2 | 8 | 16 | T T T T B | |
| 4 | 10 | 5 | 1 | 4 | 0 | 16 | B B T T B | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 2 | 15 | H B T T T | |
| 6 | 9 | 5 | 0 | 4 | 0 | 15 | B T B T B | |
| 7 | 8 | 4 | 0 | 4 | -2 | 12 | B T T T B | |
| 8 | 9 | 3 | 2 | 4 | 3 | 11 | H T B T B | |
| 9 | 9 | 3 | 1 | 5 | -5 | 10 | T B B B T | |
| 10 | 8 | 1 | 4 | 3 | -3 | 7 | T H B B B | |
| 11 | 9 | 2 | 1 | 6 | -6 | 7 | B H T T B | |
| 12 | 9 | 1 | 2 | 6 | -11 | 5 | B B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

