Sambinha 15 | |
Stanislav Bilenkyi 38 |
Thống kê trận đấu Ironi Tiberias vs Hapoel Ironi Kiryat Shmona
số liệu thống kê
Ironi Tiberias
Hapoel Ironi Kiryat Shmona
41 Kiểm soát bóng 59
7 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 9
2 Phạt góc 9
1 Việt vị 1
13 Phạm lỗi 22
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 5
20 Ném biên 21
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 6
0 Phản công 0
11 Phát bóng 3
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Israel
VĐQG Israel
Thành tích gần đây Ironi Tiberias
VĐQG Israel
Thành tích gần đây Hapoel Ironi Kiryat Shmona
VĐQG Israel
Bảng xếp hạng VĐQG Israel
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 18 | 5 | 3 | 33 | 59 | T T H H T | |
| 2 | 26 | 17 | 6 | 3 | 32 | 57 | B H T T T | |
| 3 | 26 | 14 | 7 | 5 | 23 | 49 | T H T T B | |
| 4 | 26 | 15 | 6 | 5 | 20 | 49 | T T H T H | |
| 5 | 26 | 11 | 9 | 6 | 22 | 42 | H T B B T | |
| 6 | 26 | 9 | 10 | 7 | 5 | 37 | T B T H H | |
| 7 | 26 | 10 | 5 | 11 | -10 | 35 | H T B T H | |
| 8 | 26 | 8 | 8 | 10 | -8 | 32 | B B H B T | |
| 9 | 26 | 7 | 6 | 13 | -9 | 27 | H H T T B | |
| 10 | 26 | 6 | 7 | 13 | -13 | 25 | B T H B H | |
| 11 | 26 | 5 | 9 | 12 | -18 | 24 | T B B B H | |
| 12 | 26 | 4 | 9 | 13 | -15 | 21 | H B B H B | |
| 13 | 26 | 7 | 6 | 13 | -20 | 19 | B H T B H | |
| 14 | 26 | 3 | 3 | 20 | -42 | 12 | B B B H B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 28 | 12 | 5 | 11 | -6 | 41 | B T H T T | |
| 2 | 28 | 8 | 9 | 11 | -11 | 33 | H B T H B | |
| 3 | 28 | 8 | 6 | 14 | -9 | 30 | H T T B T | |
| 4 | 28 | 6 | 8 | 14 | -14 | 26 | T H B H B | |
| 5 | 28 | 5 | 9 | 14 | -20 | 24 | B B H B B | |
| 6 | 28 | 8 | 7 | 13 | -18 | 23 | H T B H H | |
| 7 | 28 | 4 | 10 | 14 | -17 | 22 | B B H B B | |
| 8 | 28 | 5 | 3 | 20 | -40 | 18 | B H B T T | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 28 | 19 | 6 | 3 | 36 | 63 | H H T T H | |
| 2 | 28 | 18 | 7 | 3 | 35 | 61 | T T T T H | |
| 3 | 28 | 16 | 7 | 5 | 26 | 55 | T T B T T | |
| 4 | 28 | 16 | 6 | 6 | 20 | 52 | H T H B T | |
| 5 | 28 | 11 | 9 | 8 | 17 | 42 | B B T B B | |
| 6 | 28 | 9 | 10 | 9 | 1 | 37 | T H H B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch