V. Damaşcan 63 | |
Stanislav Bilenkyi 68 | |
Asil Kanani 74 | |
Guy Hadida 90+5' |
Thống kê trận đấu Ironi Tiberias vs Maccabi Bnei Reineh
số liệu thống kê
Ironi Tiberias
Maccabi Bnei Reineh
57 Kiểm soát bóng 43
5 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 1
6 Phạt góc 2
2 Việt vị 1
7 Phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
21 Ném biên 22
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 2
7 Phát bóng 11
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Israel
Thành tích gần đây Ironi Tiberias
VĐQG Israel
Thành tích gần đây Maccabi Bnei Reineh
Hạng 2 Israel
Bảng xếp hạng VĐQG Israel
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 16 | 20 | T T H H T | |
| 2 | 8 | 6 | 1 | 1 | 13 | 19 | B T T T T | |
| 3 | 7 | 6 | 0 | 1 | 9 | 18 | T T T T T | |
| 4 | 7 | 5 | 1 | 1 | 4 | 16 | B T T T T | |
| 5 | 7 | 4 | 1 | 2 | 2 | 13 | T T T T H | |
| 6 | 8 | 3 | 2 | 3 | 0 | 11 | B T H T T | |
| 7 | 8 | 2 | 4 | 2 | 1 | 10 | B B H T H | |
| 8 | 8 | 3 | 0 | 5 | -4 | 9 | B B B B T | |
| 9 | 8 | 2 | 3 | 3 | -4 | 9 | T B T B B | |
| 10 | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | H B B B H | |
| 11 | 8 | 2 | 1 | 5 | -7 | 7 | H T B B B | |
| 12 | 8 | 2 | 0 | 6 | -8 | 6 | T B B T B | |
| 13 | 7 | 1 | 1 | 5 | -8 | 4 | B B B H B | |
| 14 | 8 | 1 | 0 | 7 | -10 | 3 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch