V. Damaşcan 63 | |
Stanislav Bilenkyi 68 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Ironi Tiberias vs Maccabi Bnei Reineh
số liệu thống kê
Ironi Tiberias
Maccabi Bnei Reineh
56 Kiểm soát bóng 44
4 Sút trúng đích 1
8 Sút không trúng đích 2
4 Phạt góc 1
2 Việt vị 1
4 Phạm lỗi 8
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
19 Ném biên 16
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
5 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Israel
Thành tích gần đây Ironi Tiberias
VĐQG Israel
Thành tích gần đây Maccabi Bnei Reineh
VĐQG Israel
Bảng xếp hạng VĐQG Israel
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 17 | 3 | 3 | 31 | 54 | B T T T T | |
| 2 | 23 | 14 | 6 | 3 | 23 | 48 | T H H B H | |
| 3 | 24 | 13 | 7 | 4 | 22 | 46 | B T T H T | |
| 4 | 24 | 14 | 5 | 5 | 18 | 45 | T T T T T | |
| 5 | 24 | 10 | 9 | 5 | 21 | 39 | B T H T B | |
| 6 | 24 | 9 | 8 | 7 | 5 | 35 | B T T B T | |
| 7 | 23 | 9 | 4 | 10 | -5 | 31 | B T B H T | |
| 8 | 24 | 7 | 8 | 9 | -8 | 29 | T H H B B | |
| 9 | 24 | 7 | 5 | 12 | -19 | 26 | B H B B H | |
| 10 | 24 | 6 | 6 | 12 | -8 | 24 | B B H H T | |
| 11 | 23 | 6 | 5 | 12 | -10 | 23 | B B H B T | |
| 12 | 24 | 5 | 8 | 11 | -17 | 23 | H B T B B | |
| 13 | 24 | 4 | 8 | 12 | -13 | 20 | T H H B B | |
| 14 | 24 | 3 | 2 | 19 | -40 | 11 | H T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch