E. Shamir (Thay: Chriso) 42 | |
Oz Bilu 45+1' |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Ironi Tiberias vs Maccabi Netanya
số liệu thống kê
Ironi Tiberias

Maccabi Netanya
39 Kiểm soát bóng 61
4 Sút trúng đích 6
1 Sút không trúng đích 10
2 Phạt góc 3
2 Việt vị 0
1 Phạm lỗi 7
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 4
10 Ném biên 11
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 7
9 Phát bóng 4
Đội hình xuất phát Ironi Tiberias vs Maccabi Netanya
Ironi Tiberias (3-4-1-2): Ido Sharon (22), Ron Unger (17), Ondrej Baco (37), Ziv Morgan (13), Niv Gotlieb (11), Chris Kouakou (23), David Keltjens (3), Daniel Dzhulani (47), Néné Gbamblé (84), Artur Miranyan (9), Qayes Ghanem (12)
Maccabi Netanya (4-2-3-1): Samuel Silva (22), Alon Azugi (12), Olivier Verdon (23), Bakary Konaté (6), Grigori Morozov (2), Aziz Ouattara (32), Gabriel Simion (98), Oz Bilu (10), Dor Hugi (11), Isaac (7), Matheus Alvarenga de Oliveira (83)
Ironi Tiberias
3-4-1-2
22
Ido Sharon
17
Ron Unger
37
Ondrej Baco
13
Ziv Morgan
11
Niv Gotlieb
23
Chris Kouakou
3
David Keltjens
47
Daniel Dzhulani
84
Néné Gbamblé
9
Artur Miranyan
12
Qayes Ghanem
83
Matheus Alvarenga de Oliveira
7
Isaac
11
Dor Hugi
10
Oz Bilu
98
Gabriel Simion
32
Aziz Ouattara
2
Grigori Morozov
6
Bakary Konaté
23
Olivier Verdon
12
Alon Azugi
22
Samuel Silva

Maccabi Netanya
4-2-3-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Gad Amos | Yarin Abuhatzera | ||
Mansour Badjie | Eylon Almog | ||
Bar Cohen | Niv Antman | ||
Ariel Cohen | Benny Feldman | ||
Nehoray Hen | Karem Jaber | ||
Guy Sanker | Denis Kulikov | ||
Eden Shamir | Maor Levi | ||
Yarin Swisa | Nadav Niddam | ||
Agam Yehuda | Basam Zaarura | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Israel
Thành tích gần đây Ironi Tiberias
VĐQG Israel
Thành tích gần đây Maccabi Netanya
VĐQG Israel
Bảng xếp hạng VĐQG Israel
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 13 | 20 | T T T H H | |
| 2 | 8 | 6 | 1 | 1 | 12 | 19 | T B T T T | |
| 3 | 7 | 6 | 0 | 1 | 9 | 18 | T T T T T | |
| 4 | 7 | 5 | 1 | 1 | 4 | 16 | B T T T T | |
| 5 | 7 | 4 | 1 | 2 | 2 | 13 | T T T T H | |
| 6 | 8 | 3 | 3 | 2 | 2 | 12 | H B B H T | |
| 7 | 8 | 3 | 2 | 3 | 0 | 11 | B B T H T | |
| 8 | 8 | 2 | 3 | 3 | -1 | 9 | H T B T B | |
| 9 | 8 | 3 | 0 | 5 | -3 | 9 | B B B B B | |
| 10 | 8 | 2 | 1 | 5 | -5 | 7 | T H B B B | |
| 11 | 8 | 2 | 1 | 5 | -6 | 7 | T H T B B | |
| 12 | 8 | 2 | 0 | 6 | -9 | 6 | B T B B T | |
| 13 | 7 | 1 | 1 | 5 | -8 | 4 | B B B H B | |
| 14 | 8 | 1 | 0 | 7 | -10 | 3 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch