Thứ Năm, 29/01/2026

Trực tiếp kết quả Ismaily SC vs ENPPI hôm nay 27-04-2022

Giải VĐQG Ai Cập - Th 4, 27/4

Kết thúc

Ismaily SC

Ismaily SC

0 : 2

ENPPI

ENPPI

Hiệp một: 0-0
T4, 02:30 27/04/2022
Vòng 16 - VĐQG Ai Cập
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
John Ebuka
68
Abdelrahman Emad
90+5'

Thống kê trận đấu Ismaily SC vs ENPPI

số liệu thống kê
Ismaily SC
Ismaily SC
ENPPI
ENPPI
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
12 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ai Cập
21/02 - 2021
18/08 - 2021
27/04 - 2022
27/08 - 2022
20/12 - 2022
14/04 - 2023
17/12 - 2023
17/06 - 2024
02/12 - 2024
Cúp quốc gia Ai Cập
16/01 - 2025
VĐQG Ai Cập
08/05 - 2025
24/09 - 2025

Thành tích gần đây Ismaily SC

VĐQG Ai Cập
23/01 - 2026
Cúp quốc gia Ai Cập
01/12 - 2025
H1: 1-1 | HP: 2-0
VĐQG Ai Cập
02/11 - 2025
27/10 - 2025
03/10 - 2025
29/09 - 2025
24/09 - 2025
18/09 - 2025
13/09 - 2025

Thành tích gần đây ENPPI

Cúp quốc gia Ai Cập
28/12 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-1
VĐQG Ai Cập
23/11 - 2025
18/10 - 2025
05/10 - 2025
H1: 1-0
29/09 - 2025
24/09 - 2025
18/09 - 2025
15/09 - 2025
30/08 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ai Cập

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ceramica CleopatraCeramica Cleopatra1510231332T T T T B
2Pyramids FCPyramids FC138411328T T T H H
3Al AhlyAl Ahly13751926T T H H T
4El ZamalekEl Zamalek137421125B H H T T
5Al MasryAl Masry13652823B T H H T
6Wadi Degla FCWadi Degla FC15654323B T H T B
7ZED FCZED FC14554220B T H H T
8ENPPIENPPI12471419T H T H H
9Smouha SCSmouha SC13472419T H B H T
10El GounahEl Gounah14473019B T B T H
11PetrojetPetrojet15474-219H B T H B
12National BankNational Bank13382517B T H H H
13Modern Sport FCModern Sport FC13454-117H T B H H
14Ghazl Al MehallaGhazl Al Mehalla142102216H T H H B
15Al Mokawloon Al ArabAl Mokawloon Al Arab15276-613H T H B T
16Haras El HodoodHaras El Hodood14347-813B H H B B
17Pharco FCPharco FC14266-912B T T B B
18El GeishEl Geish14257-1211B B H B H
19Kahrbaa AlasmaliaKahrbaa Alasmalia153210-1311B B B B T
20Ismaily SCIsmaily SC143110-1010B T B T B
21Al-Ittihad AlexandriaAl-Ittihad Alexandria142210-138B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow