(VAR check) 36 | |
Kerem Sen 48 | |
Cekdar Orhan (Thay: Oktay Aydin) 61 | |
Kristijan Lovric (Thay: Britoli Assombalonga) 62 | |
Abdullah Dijlan Aydin (Thay: Kerem Sen) 70 | |
Gaoussou Diarra (Thay: Emir Kaan Gultekin) 70 | |
Alberk Koc (Thay: Dogan Can Davas) 77 | |
Yunus Bahadir (Thay: David Sambissa) 85 | |
Yakal Taylan (Thay: Daniel Moreno) 88 | |
Yilmaz Ceylan (Thay: Bobby Adekanye) 88 | |
Yusuf Ali Ozer (Thay: Mario Krstovski) 90 |
Thống kê trận đấu Istanbulspor vs Amed Sportif
số liệu thống kê

Istanbulspor

Amed Sportif
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Istanbulspor vs Amed Sportif
Istanbulspor: Isa Dogan (1), Racine Coly (13), Okan Erdogan (23), Fatih Tultak (4), David Sambissa (7), Kubilay Sonmez (14), Modestas Vorobjovas (6), Kerem Sen (16), Özcan Şahan (20), Mario Krstovski (77), Emir Kaan Gültekin (9)
Amed Sportif: Veysel Sapan (96), Nicolas N'Koulou (36), Veli Cetin (4), Omer Bayram (19), Oktay Aydin (65), Sinan Kurt (18), Dogan Can Davas (22), Daniel Moreno (27), Britoli Assombalonga (14), Bobby Adekanye (20), Mehmet Murat Ucar (7)
| Thay người | |||
| 70’ | Kerem Sen Abdullah Dijlan Aydin | 61’ | Oktay Aydin Cekdar Orhan |
| 70’ | Emir Kaan Gultekin Gaoussou Diarra | 62’ | Britoli Assombalonga Kristijan Lovric |
| 85’ | David Sambissa Yunus Bahadir | 77’ | Dogan Can Davas Alberk Koc |
| 90’ | Mario Krstovski Yusuf Ali Ozer | 88’ | Bobby Adekanye Yilmaz Ceylan |
| 88’ | Daniel Moreno Yakal Taylan | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Tuncer Duhan Aksu | Yilmaz Ceylan | ||
Abdullah Dijlan Aydin | Ogul Kaan Dogan | ||
Yunus Bahadir | Alberk Koc | ||
Alieu Cham | Kristijan Lovric | ||
Gaoussou Diarra | Cekdar Orhan | ||
Inainfe Michael Ologo | Yakal Taylan | ||
Yusuf Ali Ozer | Batuhan Tur | ||
Jackson | Mehmet Yeşil | ||
Mücahit Serbest | |||
Yigit Fidan | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Istanbulspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Amed Sportif
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 19 | 9 | 3 | 49 | 66 | T T T B T | |
| 2 | 31 | 19 | 7 | 5 | 33 | 64 | T H T T T | |
| 3 | 31 | 18 | 9 | 4 | 45 | 63 | T T T H B | |
| 4 | 31 | 18 | 5 | 8 | 17 | 59 | T T T T T | |
| 5 | 31 | 16 | 6 | 9 | 31 | 54 | B T B T T | |
| 6 | 31 | 14 | 11 | 6 | 22 | 53 | B T H T H | |
| 7 | 31 | 13 | 8 | 10 | 9 | 47 | T T T H H | |
| 8 | 31 | 12 | 9 | 10 | -2 | 45 | B T B B H | |
| 9 | 31 | 11 | 11 | 9 | 16 | 44 | T H T H B | |
| 10 | 31 | 11 | 11 | 9 | 8 | 44 | T T B T T | |
| 11 | 31 | 12 | 7 | 12 | -5 | 43 | T B B T B | |
| 12 | 31 | 11 | 9 | 11 | 7 | 42 | B B H T B | |
| 13 | 31 | 12 | 5 | 14 | 6 | 41 | B B T B B | |
| 14 | 31 | 9 | 12 | 10 | -9 | 39 | T B B B H | |
| 15 | 31 | 11 | 5 | 15 | -7 | 38 | T H B B T | |
| 16 | 31 | 11 | 5 | 15 | -3 | 38 | B B T T B | |
| 17 | 31 | 8 | 8 | 15 | -13 | 32 | B H T H T | |
| 18 | 31 | 9 | 5 | 17 | -24 | 32 | B B B B T | |
| 19 | 31 | 0 | 7 | 24 | -63 | 7 | B B B B B | |
| 20 | 31 | 0 | 3 | 28 | -117 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch