Arda Colak 28 | |
S. Gürler (Thay: D. Hotić) 39 | |
D. Şenyurt (Thay: H. Karabey) 46 | |
M. Fall (Thay: A. Akman) 65 | |
B. Nızam (Thay: Ilian Iliev) 66 | |
V. Temel (Thay: D. Aydın) 74 | |
Ö. Duymaz (Thay: E. Mendy) 74 | |
Ö. Özcan (Thay: A. Çolak) 79 | |
K. Sönmez (Thay: E. Uzunhan) 81 | |
M. Yılmaz (Thay: G. Crociata) 90 | |
L. Çalışkan (Thay: F. Afena-Gyan) 90 | |
Omer Duymaz 90+6' | |
Serdar Gurler 90+8' |
Thống kê trận đấu Istanbulspor vs Igdir FK
số liệu thống kê

Istanbulspor

Igdir FK
58 Kiểm soát bóng 42
4 Sút trúng đích 5
7 Sút không trúng đích 2
9 Phạt góc 2
2 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 21
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 3
18 Ném biên 32
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 3
2 Phát bóng 9
Đội hình xuất phát Istanbulspor vs Igdir FK
Istanbulspor (4-2-3-1): Alp Tutar (28), Muhlis Dagasan (58), Inainfe Michael Ologo (5), Emrecan Uzunhan (89), Yusuf Ali Ozer (3), Phellipe Cardoso Araújo (7), Elvin Mendy (15), Ilian Iliev (10), Abdullah Dijlan Aydin (21), Alieu Cham (30), Ali Akman (81)
Igdir FK (4-1-4-1): Jakub Szumski (29), Huseyin Karabey (39), Alim Ozturk (5), Loic Kouagba (18), Soner Gonul (28), Dogan Erdogan (21), Dino Hotic (23), Gokcan Kaya (58), Giovanni Crociata (24), Felix Afena-Gyan (33), Arda Colak (9)

Istanbulspor
4-2-3-1
28
Alp Tutar
58
Muhlis Dagasan
5
Inainfe Michael Ologo
89
Emrecan Uzunhan
3
Yusuf Ali Ozer
7
Phellipe Cardoso Araújo
15
Elvin Mendy
10
Ilian Iliev
21
Abdullah Dijlan Aydin
30
Alieu Cham
81
Ali Akman
9
Arda Colak
33
Felix Afena-Gyan
24
Giovanni Crociata
58
Gokcan Kaya
23
Dino Hotic
21
Dogan Erdogan
28
Soner Gonul
18
Loic Kouagba
5
Alim Ozturk
39
Huseyin Karabey
29
Jakub Szumski

Igdir FK
4-1-4-1
| Thay người | |||
| 65’ | A. Akman Mamadou Fall | 39’ | D. Hotić Serdar Gürler |
| 66’ | Ilian Iliev Berk Nizam | 46’ | H. Karabey Devran Senyurt |
| 74’ | E. Mendy Omer Faruk Duymaz | 79’ | A. Çolak Ozder Ozcan |
| 74’ | D. Aydın Vefa Temel | 90’ | G. Crociata Malik Yilmaz |
| 81’ | E. Uzunhan Kubilay Sönmez | 90’ | F. Afena-Gyan Leon Madi Eckhard Çalışkan |
| Cầu thủ dự bị | |||
Isa Dayakli | Moustapha Camara | ||
Isa Dogan | Serdar Gürler | ||
Omer Faruk Duymaz | Baran Mogultay | ||
Mamadou Fall | Alperen Selvi | ||
Berk Nizam | Efe Kaan Sihlaroglu | ||
Mustafa Sol | Taha Tepe | ||
Kubilay Sönmez | Malik Yilmaz | ||
Vefa Temel | Leon Madi Eckhard Çalışkan | ||
Turan Deniz Tuncer | Ozder Ozcan | ||
Duran Sahin | Arda Ozturk | ||
Devran Senyurt | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Istanbulspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Giao hữu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Igdir FK
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 7 | 16 | T T T T T | |
| 2 | 6 | 5 | 0 | 1 | 8 | 15 | T B T T T | |
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | T T B H T | |
| 4 | 6 | 3 | 3 | 0 | 6 | 12 | T T H H T | |
| 5 | 6 | 4 | 0 | 2 | 4 | 12 | B B T T T | |
| 6 | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 11 | T H H T T | |
| 7 | 6 | 3 | 1 | 2 | 1 | 10 | H B T T B | |
| 8 | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 9 | H H H B T | |
| 9 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | H H T T H | |
| 10 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | T H H B B | |
| 11 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | T T H H B | |
| 12 | 6 | 2 | 2 | 2 | -3 | 8 | B T H B T | |
| 13 | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 6 | B H B H T | |
| 14 | 6 | 2 | 0 | 4 | -3 | 6 | B B B T B | |
| 15 | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 5 | B T H B H | |
| 16 | 6 | 0 | 4 | 2 | -3 | 4 | H H H H B | |
| 17 | 6 | 0 | 4 | 2 | -4 | 4 | H H B H B | |
| 18 | 6 | 0 | 3 | 3 | -3 | 3 | B H H B B | |
| 19 | 6 | 0 | 2 | 4 | -9 | 2 | H B H B B | |
| 20 | 6 | 0 | 0 | 6 | -16 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch