(Pen) Emeka Friday Eze 33 | |
Jetmir Topalli (Kiến tạo: Eslem Ozturk) 44 | |
Ziya Alkurt (Thay: Hamza Gur) 46 | |
Issa Ibrahim Djibrilla (Thay: Taskin Calis) 46 | |
Issa Ibrahim Djibrilla 49 | |
Eduard Rroca (Thay: Muammer Sarikaya) 70 | |
Emir Kaan Gültekin (Thay: Jetmir Topalli) 70 | |
Mertan Caner Ozturk (Thay: Eslem Ozturk) 88 | |
Issa Ibrahim Djibrilla (Thay: Taha Batuhan Yayikci) 90 |
Thống kê trận đấu Istanbulspor vs Keciorengucu
số liệu thống kê

Istanbulspor

Keciorengucu
52 Kiểm soát bóng 48
4 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 10
4 Phạt góc 11
5 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 12
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
22 Ném biên 22
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 1
16 Phát bóng 7
Nhận định Istanbulspor vs Keciorengucu
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Istanbulspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Keciorengucu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 10 | 1 | 2 | 18 | 31 | B T T T T | |
| 2 | 13 | 9 | 3 | 1 | 23 | 30 | T T H H T | |
| 3 | 13 | 8 | 3 | 2 | 8 | 27 | T H T T H | |
| 4 | 13 | 7 | 3 | 3 | 6 | 24 | T T B T T | |
| 5 | 13 | 7 | 2 | 4 | 3 | 23 | B T H T B | |
| 6 | 13 | 5 | 5 | 3 | 7 | 20 | T H T B B | |
| 7 | 13 | 6 | 1 | 6 | -1 | 19 | T B T B H | |
| 8 | 13 | 4 | 6 | 3 | 4 | 18 | B T T T H | |
| 9 | 13 | 4 | 6 | 3 | -2 | 18 | H B T T B | |
| 10 | 13 | 4 | 4 | 5 | 0 | 16 | H B B T B | |
| 11 | 13 | 4 | 4 | 5 | -4 | 16 | H B H B B | |
| 12 | 13 | 3 | 6 | 4 | -3 | 15 | T H T B T | |
| 13 | 13 | 4 | 3 | 6 | -8 | 15 | B T B T T | |
| 14 | 13 | 3 | 5 | 5 | 4 | 14 | T H B B B | |
| 15 | 12 | 3 | 5 | 4 | 3 | 14 | T H T T H | |
| 16 | 13 | 3 | 5 | 5 | -8 | 14 | B B B H T | |
| 17 | 13 | 3 | 4 | 6 | -2 | 13 | B H B B T | |
| 18 | 13 | 2 | 7 | 4 | -4 | 13 | T H H B B | |
| 19 | 13 | 1 | 2 | 10 | -23 | 5 | B B B B B | |
| 20 | 12 | 1 | 1 | 10 | -21 | 4 | B B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
