Oguzhan Berber 13 | |
Mete Celik 21 | |
Valon Ethemi 33 | |
Jetmir Topalli 37 |
Thống kê trận đấu Istanbulspor vs Menemenspor
số liệu thống kê

Istanbulspor

Menemenspor
54 Kiểm soát bóng 46
8 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 4
3 Phạt góc 3
1 Việt vị 2
15 Phạm lỗi 20
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
25 Ném biên 20
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
11 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Istanbulspor vs Menemenspor
| Cầu thủ dự bị | |||
Marin Ljubic | Murat Hocaoglu | ||
Berkay Gormez | Ilyas Bircan | ||
Aldin Cajic | Emre Batuhan Adiguzel | ||
Ferhat Yazgan | Mickael Pote | ||
Okan Erdogan | Mohamed Sabbah | ||
Muammer Sarikaya | Berkan Cakir | ||
Erdem Secgin | Emre Ozer | ||
Mertan Ozturk | Oguzhan Capar | ||
Esen Yilanli | Emir Senocak | ||
Burak Engin | Muhammed Erturk | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Istanbulspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Menemenspor
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 37 | 23 | 11 | 3 | 55 | 80 | T T T H H | |
| 2 | 37 | 21 | 10 | 6 | 39 | 73 | T H H B H | |
| 3 | 37 | 21 | 10 | 6 | 46 | 73 | T H T T B | |
| 4 | 37 | 21 | 7 | 9 | 24 | 70 | B H H T T | |
| 5 | 37 | 18 | 10 | 9 | 33 | 64 | T H H H H | |
| 6 | 37 | 16 | 14 | 7 | 25 | 62 | T B H H T | |
| 7 | 37 | 15 | 12 | 10 | 27 | 57 | T T H B T | |
| 8 | 37 | 15 | 12 | 10 | 12 | 57 | T H H T H | |
| 9 | 37 | 14 | 11 | 12 | 5 | 53 | B T B B T | |
| 10 | 37 | 15 | 7 | 15 | -4 | 52 | B T T T B | |
| 11 | 37 | 13 | 10 | 14 | -2 | 49 | B B T H B | |
| 12 | 37 | 12 | 13 | 12 | -5 | 49 | H B T T T | |
| 13 | 37 | 13 | 10 | 14 | 7 | 49 | B T B T B | |
| 14 | 37 | 14 | 7 | 16 | -1 | 49 | T H T B T | |
| 15 | 37 | 13 | 7 | 17 | -1 | 46 | B T H B T | |
| 16 | 37 | 13 | 6 | 18 | 2 | 45 | B B B T B | |
| 17 | 37 | 11 | 6 | 20 | -29 | 39 | B B H B T | |
| 18 | 37 | 8 | 10 | 19 | -22 | 34 | H B B H B | |
| 19 | 37 | 1 | 8 | 28 | -71 | 11 | B T B H B | |
| 20 | 37 | 1 | 3 | 33 | -140 | -54 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch