Emir Gultekin 4 | |
Mario Krstovski 19 | |
Mario Krstovski 43 | |
Andrej Dokanovic (Thay: Engjell Hoti) 46 | |
Florian Loshaj 50 | |
David Sambissa (Thay: Vefa Temel) 59 | |
Jackson Kenio Santos Laurentino (Thay: Kerem Sen) 59 | |
David Sambissa (Thay: Mendy Mamadou) 60 | |
Baris Ekincier (Thay: Engjell Hoti) 62 | |
Okan Erdogan 69 | |
Yunus Bahadir (Thay: Demeaco Duhaney) 72 | |
Isa Dayakli (Thay: Abdullah Dijlan Aydin) 72 | |
Baris Ekincier (Thay: Serkan Goksu) 73 | |
Ali Turap Bulbul (Thay: Dimitri Cavare) 73 | |
Vefa Temel (Thay: Tuncer Duhan Aksu) 78 | |
Alieu Cham (Thay: Florian Loshaj) 78 | |
Yunus Bahadir (Thay: Ozcan Sahan) 82 | |
Batuhan Celik (Thay: Oguz Yildirim) 82 | |
Gaoussou Diarra 84 | |
Tomislav Glumac (Thay: Bernardo Sousa) 87 | |
Fatih Tultak (Thay: Ali Yasar) 87 | |
Djakaridja Traore (Thay: Gaoussou Diarra) 87 | |
Yusuf Deniz Sas (Thay: Ali Bulbul) 87 | |
Toheeb Adeola Kosoko (Thay: Serkan Goksu) 87 | |
Vefa Temel 90+3' |
Thống kê trận đấu Istanbulspor vs Umraniyespor
số liệu thống kê

Istanbulspor

Umraniyespor
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Istanbulspor vs Umraniyespor
Istanbulspor: Isa Dogan (1), Fatih Tultak (4), Tuncer Duhan Aksu (3), Demeaco Duhaney (21), Inainfe Michael Ologo (5), Abdullah Dijlan Aydin (11), Florian Loshaj (10), Mendy Mamadou (66), Yusuf Ali Ozer (44), Modestas Vorobjovas (6), Mario Krstovski (77)
Umraniyespor: Cihan Topaloglu (35), Tomislav Glumac (44), Emre Kaplan (75), Ali Bulbul (81), Bernardo Sousa (77), Engjell Hoti (17), Serkan Goksu (8), Jurgen Bardhi (10), Oguz Yildirim (70), Atalay Babacan (20), Cebio Soukou (27)
| Thay người | |||
| 60’ | Mendy Mamadou David Sambissa | 62’ | Engjell Hoti Baris Ekincier |
| 72’ | Demeaco Duhaney Yunus Bahadir | 73’ | Dimitri Cavare Ali Turap Bulbul |
| 72’ | Abdullah Dijlan Aydin Isa Dayakli | 87’ | Serkan Goksu Toheeb Adeola Kosoko |
| 78’ | Florian Loshaj Alieu Cham | 87’ | Ali Bulbul Yusuf Deniz Sas |
| 78’ | Tuncer Duhan Aksu Vefa Temel | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Yunus Bahadir | Ali Turap Bulbul | ||
Inainfe Michael Ologo | Batuhan Celik | ||
David Sambissa | Baris Ekincier | ||
Alieu Cham | Ubeyd Adiyaman | ||
Isa Dayakli | Yusuf Kocaturk | ||
Demir Mermerci | Toheeb Adeola Kosoko | ||
Ertuguul Sandikci | Talha Bartu Ozdemir | ||
Alp Tutar | Yusuf Saitoglu | ||
Omer Faruk Duymaz | Yusuf Deniz Sas | ||
Vefa Temel | Onur Yildirim | ||
Özcan Şahan | Muhammet Fatih Karasu | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Istanbulspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Umraniyespor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 13 | 4 | 5 | 16 | 43 | H T T B H | |
| 2 | 22 | 11 | 9 | 2 | 21 | 42 | T T T T T | |
| 3 | 22 | 11 | 8 | 3 | 29 | 41 | H H T H T | |
| 4 | 22 | 10 | 8 | 4 | 15 | 38 | T H H B B | |
| 5 | 22 | 11 | 5 | 6 | 11 | 38 | T B B T T | |
| 6 | 22 | 10 | 6 | 6 | 21 | 36 | H B H B T | |
| 7 | 22 | 8 | 9 | 5 | 17 | 33 | H T T H T | |
| 8 | 22 | 9 | 6 | 7 | 7 | 33 | B B H T T | |
| 9 | 22 | 9 | 6 | 7 | -1 | 33 | H B B T B | |
| 10 | 22 | 9 | 5 | 8 | 11 | 32 | B T T B B | |
| 11 | 22 | 8 | 7 | 7 | 9 | 31 | T T B H T | |
| 12 | 22 | 8 | 6 | 8 | -1 | 30 | H T T H T | |
| 13 | 22 | 7 | 8 | 7 | 4 | 29 | H T B T H | |
| 14 | 22 | 6 | 10 | 6 | -3 | 28 | B T T H B | |
| 15 | 22 | 8 | 3 | 11 | -3 | 27 | T B B T T | |
| 16 | 22 | 8 | 3 | 11 | -5 | 27 | H T T T B | |
| 17 | 22 | 7 | 5 | 10 | -17 | 26 | H B B B B | |
| 18 | 22 | 6 | 5 | 11 | -10 | 23 | B B H B B | |
| 19 | 22 | 0 | 7 | 15 | -41 | 7 | H B B H B | |
| 20 | 22 | 0 | 2 | 20 | -80 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch