Thứ Hai, 14/09/2026
(og) Hygor
39
Michel Macedo (Thay: Warley)
46
Mario Sergio Valerio (Thay: Jonathan)
46
Thiaguinho (Thay: Jose Aldo Soares de Oliveira Filho)
46
Jean Carlos Vicente (Thay: Chay Oliveira)
60
Marcel Philipe Afonso Genestra Scalese (Thay: Rafael Dos Santos Carvalheira Natividade)
60
Guilherme Castilho (Thay: Caique de Jesus Goncalves)
61
Erick Da Costa Farias (Thay: Hygor Cleber Garcia Silva)
61
Martha (Thay: Lucas Santos Siqueira)
67
Silva Henrique de Sousa (Thay: Janderson)
72
Bruno Xavier (Thay: Diego Quirino)
79
Bruno Sislo
90+7'

Thống kê trận đấu Ituano FC vs Ceara

số liệu thống kê
Ituano FC
Ituano FC
Ceara
Ceara
35 Kiểm soát bóng 65
2 Sút trúng đích 4
1 Sút không trúng đích 8
1 Phạt góc 7
1 Việt vị 1
25 Phạm lỗi 16
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 1
14 Ném biên 26
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 8
13 Phát bóng 1

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Brazil
16/03 - 2023
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
Hạng 2 Brazil
15/04 - 2023
H1: 1-0
29/07 - 2023
H1: 1-0
30/06 - 2024
H1: 3-1
20/10 - 2024
H1: 1-0

Thành tích gần đây Ituano FC

Hạng 2 Brazil
23/11 - 2024
17/11 - 2024
13/11 - 2024
05/11 - 2024
H1: 1-1
29/10 - 2024
24/10 - 2024
20/10 - 2024
H1: 1-0
15/10 - 2024
06/10 - 2024
28/09 - 2024

Thành tích gần đây Ceara

Hạng 2 Brazil
14/09 - 2026
10/09 - 2026
06/09 - 2026
31/08 - 2026
H1: 1-0
23/08 - 2026
19/08 - 2026
H1: 1-0
16/08 - 2026
H1: 0-0
08/08 - 2026
27/07 - 2026
23/07 - 2026
H1: 0-1

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NovorizontinoNovorizontino2814862350T T T T H
2JuventudeJuventude2814861350T H H T B
3FortalezaFortaleza281396848T H T T H
4Vila NovaVila Nova271458947T H T B T
5CriciumaCriciuma281387347B B T B B
6Atletico GOAtletico GO28121061046T T H T T
7Operario FerroviarioOperario Ferroviario271278343B H H T T
8CRBCRB271269142T B T T B
9Sport RecifeSport Recife27101161041B T B B T
10Athletic ClubAthletic Club2810108340B B T B T
11CuiabaCuiaba289136540H T B T H
12NauticoNautico2710710237T H T T B
13GoiasGoias2710611-836B H T B B
14Sao BernardoSao Bernardo279810635H H B T B
15CearaCeara288812-732T B T B H
16Botafogo SPBotafogo SP278712-231H B B B B
17Avai FCAvai FC278514-729T T B B B
18Londrina ECLondrina EC276714-725H B H B T
19America MGAmerica MG274518-2517B B T B T
20Ponte PretaPonte Preta272421-4010B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow