Thứ Sáu, 01/05/2026
(og) Hygor
39
Michel Macedo (Thay: Warley)
46
Mario Sergio Valerio (Thay: Jonathan)
46
Thiaguinho (Thay: Jose Aldo Soares de Oliveira Filho)
46
Jean Carlos Vicente (Thay: Chay Oliveira)
60
Marcel Philipe Afonso Genestra Scalese (Thay: Rafael Dos Santos Carvalheira Natividade)
60
Guilherme Castilho (Thay: Caique de Jesus Goncalves)
61
Erick Da Costa Farias (Thay: Hygor Cleber Garcia Silva)
61
Martha (Thay: Lucas Santos Siqueira)
67
Silva Henrique de Sousa (Thay: Janderson)
72
Bruno Xavier (Thay: Diego Quirino)
79
Bruno Sislo
90+7'

Thống kê trận đấu Ituano FC vs Ceara

số liệu thống kê
Ituano FC
Ituano FC
Ceara
Ceara
35 Kiểm soát bóng 65
2 Sút trúng đích 4
1 Sút không trúng đích 8
1 Phạt góc 7
1 Việt vị 1
25 Phạm lỗi 16
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 1
14 Ném biên 26
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 8
0 Phản công 0
13 Phát bóng 1
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Brazil
16/03 - 2023
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
Hạng 2 Brazil
15/04 - 2023
H1: 1-0
29/07 - 2023
H1: 1-0
30/06 - 2024
H1: 3-1
20/10 - 2024
H1: 1-0

Thành tích gần đây Ituano FC

Hạng 2 Brazil
23/11 - 2024
17/11 - 2024
13/11 - 2024
05/11 - 2024
H1: 1-1
29/10 - 2024
24/10 - 2024
20/10 - 2024
H1: 1-0
15/10 - 2024
06/10 - 2024
28/09 - 2024

Thành tích gần đây Ceara

Hạng 2 Brazil
27/04 - 2026
H1: 3-1
Cúp quốc gia Brazil
24/04 - 2026
Hạng 2 Brazil
20/04 - 2026
12/04 - 2026
H1: 0-0
05/04 - 2026
H1: 0-0
02/04 - 2026
22/03 - 2026
Cúp quốc gia Brazil
18/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-3
13/03 - 2026
H1: 0-1
VĐQG Brazil
08/12 - 2025
H1: 1-1

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vila NovaVila Nova6330312H T T T H
2FortalezaFortaleza6321-111H T T T H
3Sao BernardoSao Bernardo6312310B T B T T
4CriciumaCriciuma6312210H B T B T
5JuventudeJuventude6312110H B T T T
6CearaCeara6240310H T T H H
7Sport RecifeSport Recife6240210H T H H T
8NauticoNautico6303-29T T B B T
9Operario FerroviarioOperario Ferroviario623119T H H B H
10Botafogo SPBotafogo SP622238T B B H H
11Avai FCAvai FC622218T H H B B
12NovorizontinoNovorizontino622218H H T T B
13Athletic ClubAthletic Club622208H H T B B
14Atletico GOAtletico GO6213-17B B T H T
15Ponte PretaPonte Preta6213-17H B B T T
16GoiasGoias6213-27H T B B B
17CuiabaCuiaba614107H B H T H
18Londrina ECLondrina EC6123-15H B B H B
19CRBCRB6024-52B H B B B
20America MGAmerica MG6024-72B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow