Thứ Bảy, 31/10/2026

Trực tiếp kết quả Iwaki FC vs Blaublitz Akita hôm nay 14-05-2023

Giải J League 2 - CN, 14/5

Kết thúc

Iwaki FC

Iwaki FC

0 : 1

Blaublitz Akita

Blaublitz Akita

Hiệp một: 0-0
CN, 11:30 14/05/2023
Vòng 15 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Hiroto Tanaka (Thay: Hiroto Morooka)
14
Junki Hata (Thay: Daiki Kogure)
46
Ryo Arita (Thay: Shu Yoshizawa)
56
Naoki Inoue (Thay: Yosuke Mikami)
60
Ibuki Yoshida (Thay: Shion Niwa)
60
Kaina Tanimura (Thay: Daiki Yamaguchi)
73
Riku Saga
76
(Pen) Ibuki Yoshida
78
Sota Nagai (Thay: Keiichi Kondo)
79
Ibuki Yoshida
80
(Pen) Ibuki Yoshida
80
Yuto Fujita (Thay: Yukihito Kajiya)
90

Thống kê trận đấu Iwaki FC vs Blaublitz Akita

số liệu thống kê
Iwaki FC
Iwaki FC
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita
47 Kiểm soát bóng 53
1 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 5
0 Phạt góc 4
1 Việt vị 0
10 Phạm lỗi 17
0 Thẻ vàng 0
1 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Iwaki FC vs Blaublitz Akita

Iwaki FC (4-4-2): Toru Takagiwa (21), Shuhei Hayami (5), Rei Ieizumi (4), Ryo Endo (3), Takumi Kawamura (16), Riku Saga (8), Mizuki Kaburaki (13), Yuto Yamashita (24), Daiki Yamaguchi (14), Shu Yoshizawa (18), Keiichi Kondo (9)

Blaublitz Akita (4-4-2): Kentaro Kakoi (31), Ryota Takada (22), Kaito Abe (4), Takashi Kawano (5), Ryuji Saito (13), Daiki Kogure (24), Tomofumi Fujiyama (25), Hiroto Morooka (6), Yosuke Mikami (14), Yukihito Kajiya (17), Shion Niwa (15)

Iwaki FC
Iwaki FC
4-4-2
21
Toru Takagiwa
5
Shuhei Hayami
4
Rei Ieizumi
3
Ryo Endo
16
Takumi Kawamura
8
Riku Saga
13
Mizuki Kaburaki
24
Yuto Yamashita
14
Daiki Yamaguchi
18
Shu Yoshizawa
9
Keiichi Kondo
15
Shion Niwa
17
Yukihito Kajiya
14
Yosuke Mikami
6
Hiroto Morooka
25
Tomofumi Fujiyama
24
Daiki Kogure
13
Ryuji Saito
5
Takashi Kawano
4
Kaito Abe
22
Ryota Takada
31
Kentaro Kakoi
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita
4-4-2
Thay người
56’
Shu Yoshizawa
Ryo Arita
14’
Hiroto Morooka
Hiroto Tanaka
73’
Daiki Yamaguchi
Kaina Tanimura
46’
Daiki Kogure
Junki Hata
79’
Keiichi Kondo
Sota Nagai
60’
Yosuke Mikami
Naoki Inoue
60’
Shion Niwa
Ibuki Yoshida
90’
Yukihito Kajiya
Yuto Fujita
Cầu thủ dự bị
Iori Sakamoto
Akihito Ozawa
Shuhei Shikano
Tatsushi Koyanagi
Yuma Tsujioka
Yuto Fujita
Sota Nagai
Naoki Inoue
Asahi Haga
Hiroto Tanaka
Ryo Arita
Junki Hata
Kaina Tanimura
Ibuki Yoshida

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
14/05 - 2023
02/07 - 2023
30/03 - 2024
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
12/06 - 2024
J League 2
04/08 - 2024
03/05 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/06 - 2025
J League 2
09/11 - 2025
11/10 - 2026

Thành tích gần đây Iwaki FC

J League 2
25/10 - 2026
21/10 - 2026
18/10 - 2026
11/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
J League 2
04/10 - 2026
26/09 - 2026
19/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
H1: 0-0 | HP: 2-0

Thành tích gần đây Blaublitz Akita

J League 2
25/10 - 2026
17/10 - 2026
11/10 - 2026
04/10 - 2026
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
07/06 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow