Yoshihiro Nakano 21 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Iwaki FC vs Blaublitz Akita
số liệu thống kê

Iwaki FC

Blaublitz Akita
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Iwaki FC vs Blaublitz Akita
Iwaki FC (3-1-4-2): Masato Sasaki (23), Taisei Kuwata (5), Haruto Nakano (15), Soichiro Fukaminato (35), Kaito Fujii (13), Shota Kofie (30), Yuriya Takahashi (22), Daiki Yamaguchi (14), Ryo Nishitani (10), Naoki Kumata (38), Yutaka Michiwaki (9)
Blaublitz Akita (4-4-2): Genki Yamada (1), Hidenori Takahashi (22), Ryoya Iizumi (3), Takato Nonomura (17), Kazuma Nagai (5), Ryuhei Oishi (14), Tomofumi Fujiyama (25), Koki Doi (66), Yoshihiro Nakano (77), Shota Suzuki (34), Koya Handa (18)

Iwaki FC
3-1-4-2
23
Masato Sasaki
5
Taisei Kuwata
15
Haruto Nakano
35
Soichiro Fukaminato
13
Kaito Fujii
30
Shota Kofie
22
Yuriya Takahashi
14
Daiki Yamaguchi
10
Ryo Nishitani
38
Naoki Kumata
9
Yutaka Michiwaki
18
Koya Handa
34
Shota Suzuki
77
Yoshihiro Nakano
66
Koki Doi
25
Tomofumi Fujiyama
14
Ryuhei Oishi
5
Kazuma Nagai
17
Takato Nonomura
3
Ryoya Iizumi
22
Hidenori Takahashi
1
Genki Yamada

Blaublitz Akita
4-4-2
| Cầu thủ dự bị | |||
Ryota Matsumoto | Ryohei Okazaki | ||
Ibuki Konno | Masakazu Yoshioka | ||
Shun Nakajima | Cailen Hill | ||
Masato Araki | Takumi Hasegawa | ||
Seo-Ho Jeon | Takuma Mizutani | ||
Atsuki Yamanaka | Takuro Iwai | ||
Ruon Hisanaga | Kaito Umeda | ||
Taisei Kato | Kosuke Sagawa | ||
Shohei Aihara | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
J League 2
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 2
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 2
Thành tích gần đây Iwaki FC
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 2
Thành tích gần đây Blaublitz Akita
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 2
Bảng xếp hạng J League 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 7 | 2 | 1 | 10 | 23 | T T T T | |
| 2 | 10 | 5 | 5 | 0 | 11 | 20 | H T H T | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 0 | 19 | T H T | |
| 4 | 10 | 5 | 3 | 2 | 9 | 18 | T H T H | |
| 5 | 10 | 5 | 2 | 3 | 6 | 17 | T H T B | |
| 6 | 9 | 4 | 4 | 1 | 2 | 16 | H T H | |
| 7 | 10 | 3 | 5 | 2 | 3 | 14 | H H T T | |
| 8 | 10 | 3 | 5 | 2 | 2 | 14 | H H T | |
| 9 | 10 | 3 | 4 | 3 | 2 | 13 | H H H B | |
| 10 | 10 | 3 | 4 | 3 | 0 | 13 | T T H H | |
| 11 | 10 | 4 | 1 | 5 | -1 | 13 | B B B T | |
| 12 | 10 | 4 | 1 | 5 | -2 | 13 | T T B B | |
| 13 | 10 | 4 | 0 | 6 | 2 | 12 | B T B B | |
| 14 | 10 | 3 | 2 | 5 | -3 | 11 | B B B T | |
| 15 | 10 | 3 | 1 | 6 | -1 | 10 | B B B B | |
| 16 | 10 | 3 | 1 | 6 | -5 | 10 | T B B | |
| 17 | 10 | 3 | 1 | 6 | -8 | 10 | B B T T | |
| 18 | 10 | 3 | 1 | 6 | -9 | 10 | B B B T | |
| 19 | 10 | 3 | 1 | 6 | -11 | 10 | B T B B | |
| 20 | 10 | 2 | 2 | 6 | -7 | 8 | H B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch