Chủ Nhật, 18/10/2026

Trực tiếp kết quả Iwaki FC vs Fujieda MYFC hôm nay 18-02-2023

Giải J League 2 - Th 7, 18/2

Kết thúc

Iwaki FC

Iwaki FC

2 : 3

Fujieda MYFC

Fujieda MYFC

Hiệp một: 0-3
T7, 12:00 18/02/2023
Vòng 1 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ryo Watanabe (Kiến tạo: Tojiro Kubo)
35
Akiyuki Yokoyama (Kiến tạo: Keigo Enomoto)
37
Riku Saga
43
Ryo Watanabe (Kiến tạo: Tojiro Kubo)
45
Keiichi Kondo (Thay: Ryo Arita)
46
Sota Nagai (Thay: Mizuki Kaburaki)
46
Genki Egawa (Thay: Yuma Kato)
46
Riku Saga (Kiến tạo: Kaina Tanimura)
49
Kaina Tanimura (Kiến tạo: Sota Nagai)
60
Taisuke Mizuno (Thay: Kota Osone)
64
Masayuki Yamada (Thay: Keisuke Ogasawara)
66
Ryota Iwabuchi (Thay: Sugita Masahiko)
72
Keiichi Kondo
75
Kiwara Miyazaki (Thay: Yusuke Ishida)
76
Masaki Kaneura (Thay: Akiyuki Yokoyama)
86
Masaki Kaneura
90+1'

Thống kê trận đấu Iwaki FC vs Fujieda MYFC

số liệu thống kê
Iwaki FC
Iwaki FC
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
38 Kiểm soát bóng 62
5 Sút trúng đích 7
7 Sút không trúng đích 9
3 Phạt góc 4
5 Việt vị 3
15 Phạm lỗi 7
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Iwaki FC vs Fujieda MYFC

Iwaki FC (4-4-2): Toru Takagiwa (21), Riku Saga (8), Rei Ieizumi (4), Ryo Endo (3), Yusuke Ishida (2), Yuma Kato (22), Eiji Miyamoto (6), Yuto Yamashita (24), Mizuki Kaburaki (13), Kaina Tanimura (17), Ryo Arita (11)

Fujieda MYFC (3-4-2-1): Tomoki Ueda (31), Keisuke Ogasawara (5), Nobuyuki Kawashima (2), Shota Suzuki (3), Tojiro Kubo (24), Keigo Enomoto (27), Taiki Arai (6), Sugita Masahiko (15), Kota Osone (13), Akiyuki Yokoyama (10), Ryo Watanabe (9)

Iwaki FC
Iwaki FC
4-4-2
21
Toru Takagiwa
8
Riku Saga
4
Rei Ieizumi
3
Ryo Endo
2
Yusuke Ishida
22
Yuma Kato
6
Eiji Miyamoto
24
Yuto Yamashita
13
Mizuki Kaburaki
17
Kaina Tanimura
11
Ryo Arita
9 2
Ryo Watanabe
10
Akiyuki Yokoyama
13
Kota Osone
15
Sugita Masahiko
6
Taiki Arai
27
Keigo Enomoto
24
Tojiro Kubo
3
Shota Suzuki
2
Nobuyuki Kawashima
5
Keisuke Ogasawara
31
Tomoki Ueda
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
3-4-2-1
Thay người
46’
Ryo Arita
Keiichi Kondo
64’
Kota Osone
Taisuke Mizuno
46’
Yuma Kato
Genki Egawa
66’
Keisuke Ogasawara
Masayuki Yamada
46’
Mizuki Kaburaki
Sota Nagai
72’
Sugita Masahiko
Ryota Iwabuchi
76’
Yusuke Ishida
Kiwara Miyazaki
86’
Akiyuki Yokoyama
Masaki Kaneura
Cầu thủ dự bị
Keiichi Kondo
Ken Yamura
Daiki Yamaguchi
Ryota Iwabuchi
Kiwara Miyazaki
Taisuke Mizuno
Genki Egawa
Kosuke Okanishi
Sota Nagai
Masayuki Yamada
Shuhei Shikano
Anderson Chaves
Shuhei Hayami
Masaki Kaneura

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
18/02 - 2023
12/11 - 2023
03/04 - 2024
05/10 - 2024
15/03 - 2025
02/11 - 2025
01/03 - 2026
23/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4

Thành tích gần đây Iwaki FC

J League 2
18/10 - 2026
11/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
J League 2
04/10 - 2026
26/09 - 2026
19/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
H1: 0-0 | HP: 2-0
J League 2
07/06 - 2026
30/05 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-1

Thành tích gần đây Fujieda MYFC

J League 2
17/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 2
26/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
H1: 3-2 | HP: 0-2
J League 2
06/06 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai117311024T T T T H
2Omiya ArdijaOmiya Ardija115511020H T H T B
3Albirex NiigataAlbirex Niigata11623-420T H T H B
4Kataller ToyamaKataller Toyama11542919T H T H H
5Yokohama FCYokohama FC11533618T H T B H
6Shonan BellmareShonan Bellmare11461218H T H H H
7Oita TrinitaOita Trinita11452717H H T T T
8Iwaki FCIwaki FC11506115T B B T T
9Fujieda MYFCFujieda MYFC11353214H H H B H
10Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki11353014T T H H H
11Jubilo IwataJubilo Iwata11425-114B B B T H
12Sagan TosuSagan Tosu11425-214B B B T T
13Tokushima VortisTokushima Vortis11425-214T T B B H
14Montedio YamagataMontedio Yamagata11416213B T B B H
15Blaublitz AkitaBlaublitz Akita11344013H H T B B
16Tochigi City FCTochigi City FC11326-111B B B B H
17Consadole SapporoConsadole Sapporo11326-611H B T B T
18FC ImabariFC Imabari11326-811B B T T H
19Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe11326-1111B T B B H
20Ventforet KofuVentforet Kofu11317-1410B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow