Chủ Nhật, 18/10/2026

Trực tiếp kết quả Iwaki FC vs Fujieda MYFC hôm nay 03-04-2024

Giải J League 2 - Th 4, 03/4

Kết thúc

Iwaki FC

Iwaki FC

3 : 0

Fujieda MYFC

Fujieda MYFC

Hiệp một: 1-0
T4, 17:00 03/04/2024
Vòng 8 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Daiki Yamaguchi (Kiến tạo: Rui Osako)
29
Yusuke Onishi
36
Kotaro Arima (Thay: Yoshihito Kondo)
46
Yuto Yamashita (Thay: Yusuke Onishi)
46
Kanta Nagata (Thay: Kazuyoshi Shimabuku)
46
Kazaki Nakagawa (Thay: Ren Asakura)
63
Kota Osone (Thay: Masahiko Sugita)
63
Daiki Yamaguchi (Kiến tạo: Jun Nishikawa)
66
Rio Omori
67
Jin Ikoma (Thay: Rio Omori)
71
Shohei Kawakami (Thay: Ryosuke Hisadomi)
74
Yusuke Ishida (Thay: Naoki Kase)
76
Nobuyuki Kawashima
77
(Pen) Jun Nishikawa
78
Keisuke Ogasawara (Thay: Kotaro Yamahara)
81
Mizuki Kaburaki (Thay: Daiki Yamaguchi)
85

Thống kê trận đấu Iwaki FC vs Fujieda MYFC

số liệu thống kê
Iwaki FC
Iwaki FC
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
43 Kiểm soát bóng 57
7 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 12
6 Phạt góc 4
1 Việt vị 3
18 Phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Iwaki FC vs Fujieda MYFC

Iwaki FC (3-4-2-1): Kotaro Tachikawa (21), Sena Igarashi (32), Hayato Teruyama (3), Rio Omori (34), Naoki Kase (15), Rui Osako (23), Yusuke Onishi (19), Daiki Yamaguchi (14), Jun Nishikawa (7), Kaina Tanimura (17), Yoshihito Kondo (9)

Fujieda MYFC (3-4-2-1): Kei Uchiyama (35), Ryosuke Hisadomi (22), Nobuyuki Kawashima (2), Kotaro Yamahara (16), Kazuyoshi Shimabuku (19), Keigo Enomoto (10), Masahiko Sugita (15), Kento Nishiya (26), Ren Asakura (8), Ryota Kajikawa (23), Ken Yamura (9)

Iwaki FC
Iwaki FC
3-4-2-1
21
Kotaro Tachikawa
32
Sena Igarashi
3
Hayato Teruyama
34
Rio Omori
15
Naoki Kase
23
Rui Osako
19
Yusuke Onishi
14 2
Daiki Yamaguchi
7
Jun Nishikawa
17
Kaina Tanimura
9
Yoshihito Kondo
9
Ken Yamura
23
Ryota Kajikawa
8
Ren Asakura
26
Kento Nishiya
15
Masahiko Sugita
10
Keigo Enomoto
19
Kazuyoshi Shimabuku
16
Kotaro Yamahara
2
Nobuyuki Kawashima
22
Ryosuke Hisadomi
35
Kei Uchiyama
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
3-4-2-1
Thay người
46’
Yusuke Onishi
Yuto Yamashita
46’
Kazuyoshi Shimabuku
Kanta Nagata
46’
Yoshihito Kondo
Kotaro Arima
63’
Masahiko Sugita
Kota Osone
71’
Rio Omori
Jin Ikoma
63’
Ren Asakura
Kazaki Nakagawa
76’
Naoki Kase
Yusuke Ishida
74’
Ryosuke Hisadomi
Shohei Kawakami
85’
Daiki Yamaguchi
Mizuki Kaburaki
81’
Kotaro Yamahara
Keisuke Ogasawara
Cầu thủ dự bị
Kengo Tanaka
Kai Kitamura
Yusuke Ishida
Keisuke Ogasawara
Jin Ikoma
Taiki Arai
Mizuki Kaburaki
Kota Osone
Yuto Yamashita
Kanta Nagata
Kotaro Arima
Shohei Kawakami
Keita Shirawachi
Kazaki Nakagawa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
18/02 - 2023
12/11 - 2023
03/04 - 2024
05/10 - 2024
15/03 - 2025
02/11 - 2025
01/03 - 2026
23/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4

Thành tích gần đây Iwaki FC

J League 2
18/10 - 2026
11/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
J League 2
04/10 - 2026
26/09 - 2026
19/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
H1: 0-0 | HP: 2-0
J League 2
07/06 - 2026
30/05 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-1

Thành tích gần đây Fujieda MYFC

J League 2
17/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 2
26/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
H1: 3-2 | HP: 0-2
J League 2
06/06 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai117311024T T T T H
2Omiya ArdijaOmiya Ardija115511020H T H T B
3Albirex NiigataAlbirex Niigata11623-420T H T H B
4Kataller ToyamaKataller Toyama11542919T H T H H
5Yokohama FCYokohama FC11533618T H T B H
6Shonan BellmareShonan Bellmare11461218H T H H H
7Oita TrinitaOita Trinita11452717H H T T T
8Iwaki FCIwaki FC11506115T B B T T
9Fujieda MYFCFujieda MYFC11353214H H H B H
10Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki11353014T T H H H
11Jubilo IwataJubilo Iwata11425-114B B B T H
12Sagan TosuSagan Tosu11425-214B B B T T
13Tokushima VortisTokushima Vortis11425-214T T B B H
14Montedio YamagataMontedio Yamagata11416213B T B B H
15Blaublitz AkitaBlaublitz Akita11344013H H T B B
16Tochigi City FCTochigi City FC11326-111B B B B H
17Consadole SapporoConsadole Sapporo11326-611H B T B T
18FC ImabariFC Imabari11326-811B B T T H
19Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe11326-1111B T B B H
20Ventforet KofuVentforet Kofu11317-1410B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow