Thứ Ba, 03/11/2026

Trực tiếp kết quả Iwaki FC vs JEF United Chiba hôm nay 03-05-2024

Giải J League 2 - Th 6, 03/5

Kết thúc

Iwaki FC

Iwaki FC

1 : 0

JEF United Chiba

JEF United Chiba

Hiệp một: 0-0
T6, 14:00 03/05/2024
Vòng 13 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mendes (Thay: Masaru Hidaka)
43
Yusuke Onishi
45
Yoshihiro Shimoda (Thay: Yusuke Onishi)
46
Yoshihiro Shimoda
57
Ryota Kuboniwa
60
Shuto Okaniwa (Thay: Taichi Sakuma)
62
Dudu (Thay: Naoki Tsubaki)
62
Kotaro Arima (Kiến tạo: Hayato Teruyama)
70
Rio Omori (Thay: Naoki Kase)
75
Yuto Yamashita (Thay: Jun Nishikawa)
75
Yoshihiro Shimoda
77
Keita Buwanika (Thay: Kaina Tanimura)
81
Hiroto Goya (Thay: Manato Shinada)
83

Thống kê trận đấu Iwaki FC vs JEF United Chiba

số liệu thống kê
Iwaki FC
Iwaki FC
JEF United Chiba
JEF United Chiba
51 Kiểm soát bóng 49
5 Sút trúng đích 5
11 Sút không trúng đích 9
4 Phạt góc 6
2 Việt vị 2
15 Phạm lỗi 17
3 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Iwaki FC vs JEF United Chiba

Iwaki FC (3-3-2-2): Kotaro Tachikawa (21), Sena Igarashi (32), Hayato Teruyama (3), Yusuke Ishida (2), Naoki Kase (15), Yusuke Onishi (19), Rui Osako (23), Jun Nishikawa (7), Daiki Yamaguchi (14), Kotaro Arima (10), Kaina Tanimura (17)

JEF United Chiba (4-4-2): Kazuki Fujita (1), Issei Takahashi (2), Ryota Kuboniwa (52), Shogo Sasaki (22), Masaru Hidaka (67), Taichi Sakuma (29), Manato Shinada (44), Taishi Taguchi (4), Naoki Tsubaki (14), Akiyuki Yokoyama (16), Hiiro Komori (10)

Iwaki FC
Iwaki FC
3-3-2-2
21
Kotaro Tachikawa
32
Sena Igarashi
3
Hayato Teruyama
2
Yusuke Ishida
15
Naoki Kase
19
Yusuke Onishi
23
Rui Osako
7
Jun Nishikawa
14
Daiki Yamaguchi
10
Kotaro Arima
17
Kaina Tanimura
10
Hiiro Komori
16
Akiyuki Yokoyama
14
Naoki Tsubaki
4
Taishi Taguchi
44
Manato Shinada
29
Taichi Sakuma
67
Masaru Hidaka
22
Shogo Sasaki
52
Ryota Kuboniwa
2
Issei Takahashi
1
Kazuki Fujita
JEF United Chiba
JEF United Chiba
4-4-2
Thay người
46’
Yusuke Onishi
Yoshihiro Shimoda
43’
Masaru Hidaka
Mendes
75’
Jun Nishikawa
Yuto Yamashita
62’
Naoki Tsubaki
Dudu
75’
Naoki Kase
Rio Omori
62’
Taichi Sakuma
Shuto Okaniwa
81’
Kaina Tanimura
Keita Buwanika
83’
Manato Shinada
Hiroto Goya
Cầu thủ dự bị
Keita Buwanika
Hiroto Goya
Yoshihito Kondo
Koya Kazama
Yoshihiro Shimoda
Dudu
Yuto Yamashita
Shuto Okaniwa
Yuma Kato
Yusuke Kobayashi
Rio Omori
Mendes
Kengo Tanaka
Ryota Suzuki

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
18/06 - 2023
29/10 - 2023
03/05 - 2024
17/08 - 2024
02/08 - 2025

Thành tích gần đây Iwaki FC

J League 2
03/11 - 2026
31/10 - 2026
25/10 - 2026
21/10 - 2026
18/10 - 2026
11/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
J League 2
04/10 - 2026
26/09 - 2026
19/09 - 2026

Thành tích gần đây JEF United Chiba

J League 1
01/11 - 2026
25/10 - 2026
11/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 1
19/09 - 2026
13/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Albirex NiigataAlbirex Niigata15924-229B T T B T
2Kataller ToyamaKataller Toyama158431328H T B T T
3Yokohama FCYokohama FC158431128H T H T T
4Omiya ArdijaOmiya Ardija15762927B B H T T
5Vegalta SendaiVegalta Sendai15834927H T B B B
6Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki15753826H T T T T
7Consadole SapporoConsadole Sapporo15726223T T T T T
8Oita TrinitaOita Trinita15573622T H H B T
9Jubilo IwataJubilo Iwata15645222H H H T T
10Shonan BellmareShonan Bellmare15573122H H T B B
11Iwaki FCIwaki FC15627220T H H T B
12Sagan TosuSagan Tosu15627-220T B T B T
13Montedio YamagataMontedio Yamagata15618019H B B T T
14Blaublitz AkitaBlaublitz Akita15456-117B B T H B
15Tokushima VortisTokushima Vortis15528-417H B T B B
16Fujieda MYFCFujieda MYFC15375016H H B H B
17Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe15429-1414H T B B B
18Tochigi City FCTochigi City FC15339-712H H B B B
19FC ImabariFC Imabari15339-1512H B B H B
20Ventforet KofuVentforet Kofu15339-1812B B H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow