Naoki Kumata (Kiến tạo: Yuriya Takahashi) 6 | |
Danilo 8 | |
Kaito Fujii 14 | |
Ko Matsubara 24 | |
Ko Matsubara 31 | |
Takashi Inui 46 | |
Matheus Peixoto 46 | |
Iago Teles 46 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Iwaki FC vs Jubilo Iwata
số liệu thống kê

Iwaki FC

Jubilo Iwata
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Iwaki FC vs Jubilo Iwata
Iwaki FC (3-1-4-2): Masato Sasaki (23), Taisei Kuwata (5), Haruto Nakano (15), Soichiro Fukaminato (35), Kaito Fujii (13), Shota Kofie (30), Yuriya Takahashi (22), Daiki Yamaguchi (14), Ryo Nishitani (10), Naoki Kumata (38), Yutaka Michiwaki (9)
Jubilo Iwata (3-4-2-1): Ayumi Niekawa (16), Yuri Lima Lara (15), Danilo Cardoso Novais da Silva (2), Daiki Kaneko (6), Kota Kuwabara (29), Kensuke Fujiwara (77), Rikiya Uehara (7), Hirotaka Tameda (8), Motoki Ohara (14), Daiki Sato (47), Ryunosuke Ota (32)

Iwaki FC
3-1-4-2
23
Masato Sasaki
5
Taisei Kuwata
15
Haruto Nakano
35
Soichiro Fukaminato
13
Kaito Fujii
30
Shota Kofie
22
Yuriya Takahashi
14
Daiki Yamaguchi
10
Ryo Nishitani
38
Naoki Kumata
9
Yutaka Michiwaki
32
Ryunosuke Ota
47
Daiki Sato
14
Motoki Ohara
8
Hirotaka Tameda
7
Rikiya Uehara
77
Kensuke Fujiwara
29
Kota Kuwabara
6
Daiki Kaneko
2
Danilo Cardoso Novais da Silva
15
Yuri Lima Lara
16
Ayumi Niekawa

Jubilo Iwata
3-4-2-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Ryota Matsumoto | Eiji Kawashima | ||
Takeshi Ushizawa | Ko Matsubara | ||
Ibuki Konno | Shunsuke Nishikubo | ||
Masato Araki | Ikki Kawasaki | ||
Seo-Ho Jeon | Sora Masuda | ||
Ruon Hisanaga | Shion Inoue | ||
Ryota Nagaki | Takashi Inui | ||
Taisei Kato | Iago Teles da Silva | ||
Matheus Vieira Campos Peixoto | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
J League 2
Thành tích gần đây Iwaki FC
J League 2
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 2
Thành tích gần đây Jubilo Iwata
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
Bảng xếp hạng J League 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 8 | 3 | 2 | 11 | 27 | T T T H T | |
| 2 | 13 | 8 | 2 | 3 | -2 | 26 | H T H B T | |
| 3 | 13 | 6 | 4 | 3 | 11 | 22 | H T H H T | |
| 4 | 13 | 6 | 4 | 3 | 9 | 22 | T B H T H | |
| 5 | 13 | 5 | 6 | 2 | 7 | 21 | H T B B H | |
| 6 | 13 | 5 | 5 | 3 | 3 | 20 | T H H H T | |
| 7 | 13 | 4 | 7 | 2 | 7 | 19 | T T T H H | |
| 8 | 13 | 6 | 1 | 6 | 2 | 19 | B B T T H | |
| 9 | 12 | 4 | 7 | 1 | 2 | 19 | T H H H H | |
| 10 | 13 | 5 | 2 | 6 | -1 | 17 | B T T B T | |
| 11 | 13 | 5 | 2 | 6 | -2 | 17 | B B H B T | |
| 12 | 13 | 5 | 2 | 6 | -3 | 17 | B T B T T | |
| 13 | 13 | 4 | 4 | 5 | 0 | 16 | H T B B B | |
| 14 | 13 | 3 | 6 | 4 | 1 | 15 | H B H H B | |
| 15 | 13 | 4 | 3 | 6 | -2 | 15 | B B T H H | |
| 16 | 13 | 4 | 2 | 7 | -12 | 14 | B B H T B | |
| 17 | 13 | 4 | 1 | 8 | -2 | 13 | T B B H B | |
| 18 | 12 | 3 | 3 | 6 | -1 | 12 | B B B H H | |
| 19 | 13 | 3 | 2 | 8 | -11 | 11 | B T T H B | |
| 20 | 13 | 3 | 2 | 8 | -17 | 11 | B T B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch