Thứ Bảy, 31/10/2026
Hiroki Noda
55
Kotaro Arima (Kiến tạo: Hiroto Iwabuchi)
56
Junya Takahashi (Thay: Yusuke Goto)
60
Tiago Alves (Thay: Ten Miyagi)
60
Tiago Alves (Kiến tạo: Keisuke Nishimura)
62
Junya Takahashi (Kiến tạo: Ayumu Kawai)
69
Shu Yoshizawa (Thay: Kotaro Arima)
71
Kaina Tanimura
74
Rui Yokoyama (Thay: Zain Issaka)
75
Dellatorre (Thay: Yoshiki Fujimoto)
75
Dellatorre (Kiến tạo: Tiago Alves)
80
Ko Hasegawa
81
Sota Nagai (Thay: Daiki Yamaguchi)
83
Asahi Haga (Thay: Takumi Kawamura)
83
Rui Yokoyama
85
Ko Hasegawa
85
Ryo Arita (Thay: Hiroto Iwabuchi)
88
Yudai Konishi (Thay: Leo Takae)
88

Thống kê trận đấu Iwaki FC vs Montedio Yamagata

số liệu thống kê
Iwaki FC
Iwaki FC
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata
38 Kiểm soát bóng 62
5 Sút trúng đích 3
14 Sút không trúng đích 4
8 Phạt góc 5
1 Việt vị 3
14 Phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Iwaki FC vs Montedio Yamagata

Iwaki FC (4-1-4-1): Kengo Tanaka (1), Genki Egawa (35), Rei Ieizumi (4), Shuhei Hayami (5), Takumi Kawamura (16), Yuto Yamashita (24), Kaina Tanimura (17), Eiji Miyamoto (6), Hiroto Iwabuchi (19), Daiki Yamaguchi (14), Kotaro Arima (10)

Montedio Yamagata (4-2-1-3): Masaaki Goto (1), Ayumu Kawai (26), Keisuke Nishimura (4), Hiroki Noda (5), Masahito Ono (41), Leo Takae (29), Shuto Minami (18), Yusuke Goto (49), Zain Issaka (42), Yoshiki Fujimoto (11), Ten Miyagi (19)

Iwaki FC
Iwaki FC
4-1-4-1
1
Kengo Tanaka
35
Genki Egawa
4
Rei Ieizumi
5
Shuhei Hayami
16
Takumi Kawamura
24
Yuto Yamashita
17
Kaina Tanimura
6
Eiji Miyamoto
19
Hiroto Iwabuchi
14
Daiki Yamaguchi
10
Kotaro Arima
19
Ten Miyagi
11
Yoshiki Fujimoto
42
Zain Issaka
49
Yusuke Goto
18
Shuto Minami
29
Leo Takae
41
Masahito Ono
5
Hiroki Noda
4
Keisuke Nishimura
26
Ayumu Kawai
1
Masaaki Goto
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata
4-2-1-3
Thay người
71’
Kotaro Arima
Shu Yoshizawa
60’
Ten Miyagi
Tiago Alves
83’
Takumi Kawamura
Asahi Haga
60’
Yusuke Goto
Junya Takahashi
83’
Daiki Yamaguchi
Sota Nagai
75’
Zain Issaka
Rui Yokoyama
88’
Hiroto Iwabuchi
Ryo Arita
75’
Yoshiki Fujimoto
Dellatorre
88’
Leo Takae
Yudai Konishi
Cầu thủ dự bị
Shu Yoshizawa
Ko Hasegawa
Ryo Arita
Yuta Kumamoto
Asahi Haga
Yudai Konishi
Sota Nagai
Tiago Alves
Naoki Kase
Rui Yokoyama
Mizuki Kaburaki
Dellatorre
Shuhei Shikano
Junya Takahashi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
11/06 - 2023
04/11 - 2023
24/03 - 2024
14/07 - 2024
12/04 - 2025
16/08 - 2025

Thành tích gần đây Iwaki FC

J League 2
25/10 - 2026
21/10 - 2026
18/10 - 2026
11/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
J League 2
04/10 - 2026
26/09 - 2026
19/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
H1: 0-0 | HP: 2-0

Thành tích gần đây Montedio Yamagata

J League 2
17/10 - 2026
11/10 - 2026
03/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 2
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
H1: 3-2 | HP: 0-2

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow