Thứ Ba, 27/10/2026

Trực tiếp kết quả Iwaki FC vs Oita Trinita hôm nay 06-07-2024

Giải J League 2 - Th 7, 06/7

Kết thúc

Iwaki FC

Iwaki FC

0 : 1

Oita Trinita

Oita Trinita

Hiệp một: 0-0
T7, 16:00 06/07/2024
Vòng 23 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Manato Kimoto (Thay: Manato Yoshida)
46
Ryo Tanada (Thay: Jun Nishikawa)
61
Derlan
67
Derlan (Thay: Yudai Fujiwara)
67
Shun Ayukawa (Thay: Arata Watanabe)
67
Rui Osako (Thay: Naoki Kase)
70
Yoshihito Kondo (Thay: Yusuke Ishida)
76
Hyun-Woo Kim (Thay: Shun Nagasawa)
77
Kenshin Yasuda (Thay: Hiroto Nakagawa)
81
Shun Ayukawa
87
Hyun-Woo Kim (Kiến tạo: Shun Ayukawa)
90+2'
Hyun-Woo Kim
90+3'

Thống kê trận đấu Iwaki FC vs Oita Trinita

số liệu thống kê
Iwaki FC
Iwaki FC
Oita Trinita
Oita Trinita
47 Kiểm soát bóng 53
2 Sút trúng đích 2
12 Sút không trúng đích 5
3 Phạt góc 2
3 Việt vị 5
17 Phạm lỗi 13
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Iwaki FC vs Oita Trinita

Iwaki FC (3-3-2-2): Kotaro Tachikawa (21), Jin Ikoma (22), Rio Omori (34), Yusuke Ishida (2), Naoki Kase (15), Yuto Yamashita (24), Sena Igarashi (32), Jun Nishikawa (7), Daiki Yamaguchi (14), Kotaro Arima (10), Kaina Tanimura (17)

Oita Trinita (3-3-2-2): Kyeong-Geon Mun (22), Tomoya Ando (25), Matheus Pereira (31), Yudai Fujiwara (34), Manato Yoshida (44), Arata Kozakai (19), Shinya Utsumoto (29), Naoki Nomura (10), Hiroto Nakagawa (5), Shun Nagasawa (93), Arata Watanabe (11)

Iwaki FC
Iwaki FC
3-3-2-2
21
Kotaro Tachikawa
22
Jin Ikoma
34
Rio Omori
2
Yusuke Ishida
15
Naoki Kase
24
Yuto Yamashita
32
Sena Igarashi
7
Jun Nishikawa
14
Daiki Yamaguchi
10
Kotaro Arima
17
Kaina Tanimura
11
Arata Watanabe
93
Shun Nagasawa
5
Hiroto Nakagawa
10
Naoki Nomura
29
Shinya Utsumoto
19
Arata Kozakai
44
Manato Yoshida
34
Yudai Fujiwara
31
Matheus Pereira
25
Tomoya Ando
22
Kyeong-Geon Mun
Oita Trinita
Oita Trinita
3-3-2-2
Thay người
61’
Jun Nishikawa
Ryo Tanada
46’
Manato Yoshida
Manato Kimoto
70’
Naoki Kase
Rui Osako
67’
Yudai Fujiwara
Derlan
76’
Yusuke Ishida
Yoshihito Kondo
67’
Arata Watanabe
Shun Ayukawa
77’
Shun Nagasawa
Hyun-Woo Kim
81’
Hiroto Nakagawa
Kenshin Yasuda
Cầu thủ dự bị
Kengo Tanaka
Konosuke Nishikawa
Mizuki Kaburaki
Derlan
Rui Osako
Taira Shige
Yoshihito Kondo
Kenshin Yasuda
Keita Shirawachi
Manato Kimoto
Iori Sakamoto
Shun Ayukawa
Ryo Tanada
Hyun-Woo Kim

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
08/04 - 2023
22/07 - 2023
21/04 - 2024
06/07 - 2024
23/02 - 2025
23/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
H1: 0-0 | HP: 2-0

Thành tích gần đây Iwaki FC

J League 2
25/10 - 2026
21/10 - 2026
18/10 - 2026
11/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
J League 2
04/10 - 2026
26/09 - 2026
19/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
H1: 0-0 | HP: 2-0

Thành tích gần đây Oita Trinita

J League 2
25/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
H1: 0-0 | HP: 2-0
J League 2
07/06 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow