Thứ Bảy, 31/10/2026
Kensuke Sato
36
Daisuke Takagi (Thay: Hidenori Takahashi)
45
Genki Egawa
45+1'
Reo Sugiyama (Thay: Yusuke Ishida)
46
Sota Nagai (Thay: Daiki Yamaguchi)
57
Yuan Matsuhashi (Thay: Toshiya Tanaka)
61
Yusuke Minagawa
65
Keiichi Kondo (Thay: Kaina Tanimura)
69
Kota Kawano (Thay: Taiyo Igarashi)
80
Tsubasa Umeki (Thay: Yusuke Minagawa)
80
Daisuke Takagi
88
Koji Yamase (Thay: Kensuke Sato)
90
Naoki Kase (Thay: Reo Sugiyama)
90

Thống kê trận đấu Iwaki FC vs Renofa Yamaguchi

số liệu thống kê
Iwaki FC
Iwaki FC
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi
40 Kiểm soát bóng 60
2 Sút trúng đích 2
14 Sút không trúng đích 7
3 Phạt góc 2
3 Việt vị 0
16 Phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Iwaki FC vs Renofa Yamaguchi

Iwaki FC (4-4-2): Shuhei Shikano (31), Yusuke Ishida (2), Rei Ieizumi (4), Ryo Endo (3), Genki Egawa (35), Riku Saga (8), Eiji Miyamoto (6), Yuto Yamashita (24), Daiki Yamaguchi (14), Ryo Arita (11), Kaina Tanimura (17)

Renofa Yamaguchi (4-1-2-3): Kentaro Seki (21), Hidenori Takahashi (2), Daisuke Matsumoto (5), Jin Ikoma (22), Keigo Numata (14), Kensuke Sato (8), Taiyo Igarashi (32), Shinya Yajima (6), Toshiya Tanaka (11), Yusuke Minagawa (9), Seigo Kobayashi (28)

Iwaki FC
Iwaki FC
4-4-2
31
Shuhei Shikano
2
Yusuke Ishida
4
Rei Ieizumi
3
Ryo Endo
35
Genki Egawa
8
Riku Saga
6
Eiji Miyamoto
24
Yuto Yamashita
14
Daiki Yamaguchi
11
Ryo Arita
17
Kaina Tanimura
28
Seigo Kobayashi
9
Yusuke Minagawa
11
Toshiya Tanaka
6
Shinya Yajima
32
Taiyo Igarashi
8
Kensuke Sato
14
Keigo Numata
22
Jin Ikoma
5
Daisuke Matsumoto
2
Hidenori Takahashi
21
Kentaro Seki
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi
4-1-2-3
Thay người
46’
Naoki Kase
Reo Sugiyama
45’
Hidenori Takahashi
Daisuke Takagi
57’
Daiki Yamaguchi
Sota Nagai
61’
Toshiya Tanaka
Yuan Matsuhashi
69’
Kaina Tanimura
Keiichi Kondo
80’
Yusuke Minagawa
Tsubasa Umeki
90’
Reo Sugiyama
Naoki Kase
80’
Taiyo Igarashi
Kota Kawano
90’
Kensuke Sato
Koji Yamase
Cầu thủ dự bị
Shuhei Hayami
Tsubasa Umeki
Toru Takagiwa
Yuan Matsuhashi
Mizuki Kaburaki
Daisuke Takagi
Sota Nagai
Kota Kawano
Keiichi Kondo
Kazuya Noyori
Reo Sugiyama
Koji Yamase
Naoki Kase
Daisuke Yoshimitsu

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
05/03 - 2023
15/07 - 2023
12/05 - 2024
22/06 - 2024
15/06 - 2025
23/11 - 2025

Thành tích gần đây Iwaki FC

J League 2
31/10 - 2026
25/10 - 2026
21/10 - 2026
18/10 - 2026
11/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
J League 2
04/10 - 2026
26/09 - 2026
19/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026

Thành tích gần đây Renofa Yamaguchi

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
19/08 - 2026
J League 2
06/06 - 2026
30/05 - 2026
23/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
16/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-3
06/05 - 2026
02/05 - 2026
29/04 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai148331027T H T B B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata14824-326H B T T B
3Kataller ToyamaKataller Toyama147431225H H T B T
4Yokohama FCYokohama FC147431025B H T H T
5Omiya ArdijaOmiya Ardija14662824T B B H T
6Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki14653523H H T T T
7Shonan BellmareShonan Bellmare14572222H H H T B
8Iwaki FCIwaki FC14626320T T H H T
9Consadole SapporoConsadole Sapporo14626-220B T T T T
10Oita TrinitaOita Trinita14473519T T H H B
11Jubilo IwataJubilo Iwata14545119T H H H T
12Blaublitz AkitaBlaublitz Akita14455017B B B T H
13Sagan TosuSagan Tosu14527-317T T B T B
14Tokushima VortisTokushima Vortis14527-317B H B T B
15Fujieda MYFCFujieda MYFC14374116B H H B H
16Montedio YamagataMontedio Yamagata14518-116B H B B T
17Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe14428-1314B H T B B
18Tochigi City FCTochigi City FC14338-412B H H B B
19FC ImabariFC Imabari14338-1112T H B B H
20Ventforet KofuVentforet Kofu14338-1712T B B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow