Thứ Bảy, 31/10/2026

Trực tiếp kết quả Iwaki FC vs Thespakusatsu Gunma hôm nay 16-04-2023

Giải J League 2 - CN, 16/4

Kết thúc

Iwaki FC

Iwaki FC

2 : 1

Thespakusatsu Gunma

Thespakusatsu Gunma

Hiệp một: 1-0
CN, 12:00 16/04/2023
Vòng 10 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ryo Arita (Kiến tạo: Kaina Tanimura)
6
Mizuki Kaburaki
13
Atsuki Yamanaka (Thay: Chie Edoojon Kawakami)
41
Ryo Arita (Kiến tạo: Kaina Tanimura)
49
Shuto Kitagawa (Thay: Ryo Sato)
53
Tatsuya Uchida (Thay: Taiki Amagasa)
53
Riyo Kawamoto (Thay: Shu Hiramatsu)
53
Motoki Nagakura (Kiến tạo: Koki Kazama)
64
Sota Nagai (Thay: Kaina Tanimura)
70
Yuma Tsujioka (Thay: Takumi Kawamura)
70
Keiichi Kondo (Thay: Naoki Kase)
74
Roy Endo
78
Shuhei Hayami (Thay: Yusuke Ishida)
79
Hayate Shirowa (Thay: Kazuma Okamoto)
85

Thống kê trận đấu Iwaki FC vs Thespakusatsu Gunma

số liệu thống kê
Iwaki FC
Iwaki FC
Thespakusatsu Gunma
Thespakusatsu Gunma
39 Kiểm soát bóng 61
2 Sút trúng đích 2
11 Sút không trúng đích 4
6 Phạt góc 6
2 Việt vị 1
11 Phạm lỗi 4
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Iwaki FC vs Thespakusatsu Gunma

Iwaki FC (4-4-2): Toru Takagiwa (21), Yusuke Ishida (2), Rei Ieizumi (4), Ryo Endo (3), Takumi Kawamura (16), Naoki Kase (15), Eiji Miyamoto (6), Yuto Yamashita (24), Mizuki Kaburaki (13), Ryo Arita (11), Kaina Tanimura (17)

Thespakusatsu Gunma (4-4-2): Masatoshi Kushibiki (21), Kazuma Okamoto (19), Shuichi Sakai (24), Hiroto Hatao (3), Daiki Nakashio (36), Ryo Sato (10), Taiki Amagasa (38), Koki Kazama (15), Chie Edoojon Kawakami (5), Shu Hiramatsu (23), Motoki Nagakura (28)

Iwaki FC
Iwaki FC
4-4-2
21
Toru Takagiwa
2
Yusuke Ishida
4
Rei Ieizumi
3
Ryo Endo
16
Takumi Kawamura
15
Naoki Kase
6
Eiji Miyamoto
24
Yuto Yamashita
13
Mizuki Kaburaki
11 2
Ryo Arita
17
Kaina Tanimura
28
Motoki Nagakura
23
Shu Hiramatsu
5
Chie Edoojon Kawakami
15
Koki Kazama
38
Taiki Amagasa
10
Ryo Sato
36
Daiki Nakashio
3
Hiroto Hatao
24
Shuichi Sakai
19
Kazuma Okamoto
21
Masatoshi Kushibiki
Thespakusatsu Gunma
Thespakusatsu Gunma
4-4-2
Thay người
70’
Kaina Tanimura
Sota Nagai
41’
Chie Edoojon Kawakami
Atsuki Yamanaka
70’
Takumi Kawamura
Yuma Tsujioka
53’
Ryo Sato
Shuto Kitagawa
74’
Naoki Kase
Keiichi Kondo
53’
Shu Hiramatsu
Riyo Kawamoto
79’
Yusuke Ishida
Shuhei Hayami
53’
Taiki Amagasa
Tatsuya Uchida
85’
Kazuma Okamoto
Hayate Shirowa
Cầu thủ dự bị
Iori Sakamoto
Ryo Ishii
Keiichi Kondo
Hayate Shirowa
Asahi Haga
Shuto Kitagawa
Sota Nagai
Riyo Kawamoto
Yuma Tsujioka
Atsuki Yamanaka
Shuhei Hayami
Hajime Hosogai
Shuhei Shikano
Tatsuya Uchida

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
16/04 - 2023
17/09 - 2023
18/05 - 2024
10/11 - 2024

Thành tích gần đây Iwaki FC

J League 2
25/10 - 2026
21/10 - 2026
18/10 - 2026
11/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
J League 2
04/10 - 2026
26/09 - 2026
19/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
H1: 0-0 | HP: 2-0

Thành tích gần đây Thespakusatsu Gunma

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
31/05 - 2026
23/05 - 2026
09/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow