Thứ Tư, 28/10/2026

Trực tiếp kết quả Iwaki FC vs Vegalta Sendai hôm nay 02-06-2024

Giải J League 2 - CN, 02/6

Kết thúc

Iwaki FC

Iwaki FC

1 : 2

Vegalta Sendai

Vegalta Sendai

Hiệp một: 0-1
CN, 11:00 02/06/2024
Vòng 18 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ryota Takada (Kiến tạo: Yoshiki Matsushita)
6
Kaina Tanimura (Kiến tạo: Naoki Kase)
46
Jun Nishikawa (Thay: Yoshihito Kondo)
46
George Onaiwu
52
Kanta Sakagishi
56
Rikuto Ishio (Thay: Takumi Mase)
60
Ryunosuke Sagara (Thay: Toya Myogan)
60
Rui Osako (Thay: Kanta Sakagishi)
62
Keita Buwanika (Thay: Kotaro Arima)
71
Yuma Kato
71
Yuma Kato (Thay: Naoki Kase)
71
Masato Nakayama (Thay: George Onaiwu)
73
Yuto Yamashita (Thay: Yoshihiro Shimoda)
82
Yuto Uchida (Thay: Yoshiki Matsushita)
86
Eronildo (Thay: Motohiko Nakajima)
86
Yuta Goke
90+3'

Thống kê trận đấu Iwaki FC vs Vegalta Sendai

số liệu thống kê
Iwaki FC
Iwaki FC
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai
60 Kiểm soát bóng 40
6 Sút trúng đích 5
13 Sút không trúng đích 3
8 Phạt góc 3
0 Việt vị 1
11 Phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Iwaki FC vs Vegalta Sendai

Iwaki FC (3-4-2-1): Kotaro Tachikawa (21), Sena Igarashi (32), Rio Omori (34), Yusuke Ishida (2), Naoki Kase (15), Kanta Sakagishi (6), Yoshihiro Shimoda (40), Daiki Yamaguchi (14), Kotaro Arima (10), Kaina Tanimura (17), Yoshihito Kondo (9)

Vegalta Sendai (4-4-2): Akihiro Hayashi (33), Takumi Mase (25), Yuta Koide (22), Masahiro Sugata (5), Ryota Takada (2), George Onaiwu (27), Yoshiki Matsushita (8), Renji Matsui (6), Toya Myogan (24), Yuta Goke (11), Motohiko Nakajima (7)

Iwaki FC
Iwaki FC
3-4-2-1
21
Kotaro Tachikawa
32
Sena Igarashi
34
Rio Omori
2
Yusuke Ishida
15
Naoki Kase
6
Kanta Sakagishi
40
Yoshihiro Shimoda
14
Daiki Yamaguchi
10
Kotaro Arima
17
Kaina Tanimura
9
Yoshihito Kondo
7
Motohiko Nakajima
11
Yuta Goke
24
Toya Myogan
6
Renji Matsui
8
Yoshiki Matsushita
27
George Onaiwu
2
Ryota Takada
5
Masahiro Sugata
22
Yuta Koide
25
Takumi Mase
33
Akihiro Hayashi
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai
4-4-2
Thay người
46’
Yoshihito Kondo
Jun Nishikawa
60’
Takumi Mase
Rikuto Ishio
62’
Kanta Sakagishi
Rui Osako
60’
Toya Myogan
Ryunosuke Sagara
71’
Naoki Kase
Yuma Kato
73’
George Onaiwu
Masato Nakayama
71’
Kotaro Arima
Keita Buwanika
86’
Yoshiki Matsushita
Yuto Uchida
82’
Yoshihiro Shimoda
Yuto Yamashita
86’
Motohiko Nakajima
Eronildo
Cầu thủ dự bị
Yuma Kato
Yuma Obata
Kengo Tanaka
Rikuto Ishio
Jin Ikoma
Yuto Uchida
Jun Nishikawa
Hiromu Kamada
Rui Osako
Ryunosuke Sagara
Yuto Yamashita
Masato Nakayama
Keita Buwanika
Eronildo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
12/03 - 2023
08/10 - 2023
02/06 - 2024
31/08 - 2024
25/05 - 2025
29/11 - 2025
26/09 - 2026

Thành tích gần đây Iwaki FC

J League 2
25/10 - 2026
21/10 - 2026
18/10 - 2026
11/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
J League 2
04/10 - 2026
26/09 - 2026
19/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
H1: 0-0 | HP: 2-0

Thành tích gần đây Vegalta Sendai

J League 2
25/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
11/10 - 2026
04/10 - 2026
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
23/05 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow