Thứ Ba, 17/03/2026
Bienvenue Kanakimana (Thay: David Stepanek)
46
Louis Lurvink
48
Nemanja Tekijaski
59
Alexis Alegue (Thay: Sebastian Nebyla)
60
Dominik Holly (Thay: Lamin Jawo)
60
Petr Sevcik (Kiến tạo: Vakhtang Tchanturishvili)
64
Michal Surzyn (Thay: Jan Tredl)
73
Laurent Kissiedou (Thay: Vojtech Sychra)
73
Mohammed Yahaya (Thay: Vojtech Patrak)
73
Yahaya Mohammed Marzuq (Thay: Vojtech Patrak)
74
David Puskac (Thay: Jan Chramosta)
75
Ladislav Krobot
89
Filip Novak (Thay: Petr Sevcik)
90

Thống kê trận đấu Jablonec vs Pardubice

số liệu thống kê
Jablonec
Jablonec
Pardubice
Pardubice
45 Kiểm soát bóng 55
3 Sút trúng đích 1
8 Sút không trúng đích 6
6 Phạt góc 7
0 Việt vị 0
13 Phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Jablonec vs Pardubice

Tất cả (19)
90+8'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90'

Petr Sevcik rời sân và được thay thế bởi Filip Novak.

89' Thẻ vàng cho Ladislav Krobot.

Thẻ vàng cho Ladislav Krobot.

89' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

75'

Jan Chramosta rời sân và được thay thế bởi David Puskac.

73'

Vojtech Patrak rời sân và được thay thế bởi Mohammed Yahaya.

73'

Vojtech Sychra rời sân và được thay thế bởi Laurent Kissiedou.

73'

Jan Tredl rời sân và được thay thế bởi Michal Surzyn.

65'

Vakhtang Tchanturishvili đã kiến tạo cho bàn thắng.

65' V À A A O O O - Petr Sevcik ghi bàn!

V À A A O O O - Petr Sevcik ghi bàn!

64'

Vakhtang Tchanturishvili đã kiến tạo cho bàn thắng.

64' V À A A O O O - Petr Sevcik đã ghi bàn!

V À A A O O O - Petr Sevcik đã ghi bàn!

60'

Sebastian Nebyla rời sân và được thay thế bởi Alexis Alegue.

59' Thẻ vàng cho Nemanja Tekijaski.

Thẻ vàng cho Nemanja Tekijaski.

48' Thẻ vàng cho Louis Lurvink.

Thẻ vàng cho Louis Lurvink.

46'

David Stepanek rời sân và được thay thế bởi Bienvenue Kanakimana.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Jablonec vs Pardubice

Jablonec (4-2-3-1): Jan Hanus (1), Nemanja Tekijaski (4), Jakub Martinec (22), Martin Cedidla (18), David Stepanek (5), Michal Beran (6), Vakhtang Chanturishvili (7), Sebastian Nebyla (25), Jan Chramosta (19), Petr Sevcik (23), Lamin Jawo (44)

Pardubice (4-2-3-1): Vojtech Vorel (42), Louis Lurvink (3), Ryan Mahuta (25), Jan Tredl (12), Jason Noslin (43), Vojtech Patrak (8), Stefan Misek (18), Samuel Simek (26), Vojtech Sychra (27), Ladislav Krobot (17), Abdoull Tanko (28)

Jablonec
Jablonec
4-2-3-1
1
Jan Hanus
4
Nemanja Tekijaski
22
Jakub Martinec
18
Martin Cedidla
5
David Stepanek
6
Michal Beran
7
Vakhtang Chanturishvili
25
Sebastian Nebyla
19
Jan Chramosta
23
Petr Sevcik
44
Lamin Jawo
28
Abdoull Tanko
17
Ladislav Krobot
27
Vojtech Sychra
26
Samuel Simek
18
Stefan Misek
8
Vojtech Patrak
43
Jason Noslin
12
Jan Tredl
25
Ryan Mahuta
3
Louis Lurvink
42
Vojtech Vorel
Pardubice
Pardubice
4-2-3-1
Thay người
46’
David Stepanek
Bienvenue Kanakimana
73’
Vojtech Patrak
Mohammed Yahaya
60’
Sebastian Nebyla
Alexis Alegue
73’
Jan Tredl
Michal Surzyn
75’
Jan Chramosta
David Puskac
73’
Vojtech Sychra
Laurent Kissiedou
90’
Petr Sevcik
Filip Novak
Cầu thủ dự bị
Michal Cernak
Kamil Vacek
Alexis Alegue
Mohammed Yahaya
Filip Novak
Eldar Sehic
Success Makanjuola
Filip Sancl
David Puskac
Michal Surzyn
Matej Polidar
Andre Leipold
Bienvenue Kanakimana
Laurent Kissiedou
Jan Suchan
Lukas Fila
Klemen Mihelak
Denis Alijagic
Jan Stejskal

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
31/10 - 2021
03/04 - 2022
08/10 - 2022
02/04 - 2023
29/07 - 2023
26/11 - 2023
09/11 - 2024
13/04 - 2025
14/09 - 2025
15/02 - 2026

Thành tích gần đây Jablonec

VĐQG Séc
14/03 - 2026
08/03 - 2026
Cúp quốc gia Séc
03/03 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
VĐQG Séc
28/02 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
14/12 - 2025
07/12 - 2025

Thành tích gần đây Pardubice

VĐQG Séc
14/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026
02/02 - 2026
13/12 - 2025
08/12 - 2025
01/12 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague2619703864T T T T T
2Sparta PragueSparta Prague2616642454T H T B T
3Viktoria PlzenViktoria Plzen2614661648T H B T T
4JablonecJablonec261367545T T B B B
5SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc261178340B T T T H
6Slovan LiberecSlovan Liberec2610971339T B B H H
7Hradec KraloveHradec Kralove261079337B H T B T
8KarvinaKarvina2610313-633B B B B H
9FC ZlinFC Zlin268711-631H H T B B
10PardubicePardubice267811-1329B B H T B
11TepliceTeplice2661010-628H B H H H
12Bohemians 1905Bohemians 1905267613-1227T T B H B
13Mlada BoleslavMlada Boleslav266911-1327H H T H T
14SlovackoSlovacko265813-1423B T T H B
15Banik OstravaBanik Ostrava265714-1222B H B T B
16Dukla PrahaDukla Praha2631013-2019H B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow