Thẻ vàng cho Sampson Dweh.
Eduard Sobol 14 | |
Sampson Dweh (Kiến tạo: Patrik Hrosovsky) 15 | |
Christophe Kabongo 25 | |
Merchas Doski 34 | |
Sampson Dweh 35 |
Đang cập nhậtDiễn biến Jablonec vs Viktoria Plzen
35' 
34' 
Thẻ vàng cho Merchas Doski.
25' 
V À A A O O O - Christophe Kabongo đã ghi bàn!
15'
Patrik Hrosovsky đã kiến tạo cho bàn thắng này.
15' 
V À A A O O O - Sampson Dweh đã ghi bàn!
14' 
Thẻ vàng cho Eduard Sobol.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Jablonec vs Viktoria Plzen
Jablonec (4-2-3-1): Jan Hanus (1), Martin Cedidla (18), Nemanja Tekijaski (4), Dusan Pavlovic (15), Eduard Sobol (23), Sebastian Nebyla (25), Richard Sedlacek (13), Garang Kuol (36), Filip Zorvan (8), Vakhtang Chanturishvili (7), Antonin Rusek (9)
Viktoria Plzen (4-2-3-1): Florian Wiegele (44), Adam Gabriel (29), Sampson Dweh (40), Filip Prebsl (98), Merchas Doski (14), Patrik Hrošovský (17), Lukáš Červ (6), Amar Memic (99), Tomas Ladra (18), Denis Visinsky (9), Christopher Kabongo (25)

Jablonec
4-2-3-1
1
Jan Hanus
18
Martin Cedidla
4
Nemanja Tekijaski
15
Dusan Pavlovic
23
Eduard Sobol
25
Sebastian Nebyla
13
Richard Sedlacek
36
Garang Kuol
8
Filip Zorvan
7
Vakhtang Chanturishvili
9
Antonin Rusek
25
Christopher Kabongo
9
Denis Visinsky
18
Tomas Ladra
99
Amar Memic
6
Lukáš Červ
17
Patrik Hrošovský
14
Merchas Doski
98
Filip Prebsl
40
Sampson Dweh
29
Adam Gabriel
44
Florian Wiegele

Viktoria Plzen
4-2-3-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Hugo Ahl | Baboucarr Faal | ||
Saidou Alioum | Salim Fago Lawal | ||
Jan Chramosta | Tobias Paliscak | ||
Dominik Holly | Jiri Panos | ||
Roman Horak | Stefan Pirgic | ||
Michal Kukucka | Cheick Souaré | ||
Filip Novak | Spacil | ||
Nelson Okeke | Mohamed Toure | ||
Matej Polidar | Denis Vavro | ||
Jiri Slama | Matěj Vydra | ||
Daniel Soucek | Dominik Ťapaj | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Séc
Thành tích gần đây Jablonec
Europa Conference League
VĐQG Séc
Cúp quốc gia Séc
VĐQG Séc
Europa Conference League
Thành tích gần đây Viktoria Plzen
Europa League
VĐQG Séc
Europa League
VĐQG Séc
Europa League
Bảng xếp hạng VĐQG Séc
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 8 | 3 | 0 | 20 | 27 | T T T T H | |
| 2 | 11 | 6 | 2 | 3 | 6 | 20 | T T H B B | |
| 3 | 11 | 6 | 2 | 3 | 5 | 20 | B T B B T | |
| 4 | 11 | 6 | 2 | 3 | 4 | 20 | T T B H T | |
| 5 | 11 | 6 | 1 | 4 | 8 | 19 | B T T T H | |
| 6 | 11 | 6 | 1 | 4 | 0 | 19 | B T B B T | |
| 7 | 11 | 5 | 2 | 4 | 1 | 17 | T B T H B | |
| 8 | 11 | 5 | 2 | 4 | 1 | 17 | B T B H T | |
| 9 | 11 | 4 | 4 | 3 | 5 | 16 | T H B B T | |
| 10 | 10 | 4 | 3 | 3 | 0 | 15 | B T B T T | |
| 11 | 11 | 4 | 3 | 4 | -3 | 15 | H T B B H | |
| 12 | 11 | 3 | 2 | 6 | -4 | 11 | H T T B T | |
| 13 | 11 | 3 | 2 | 6 | -11 | 11 | B B H B H | |
| 14 | 10 | 2 | 2 | 6 | -9 | 8 | T B B H T | |
| 15 | 11 | 1 | 4 | 6 | -8 | 7 | H B H T B | |
| 16 | 11 | 0 | 1 | 10 | -15 | 1 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch