O. Pihlaja (Thay: J. Kekarainen) 57 | |
A. Muchipay (Thay: E. Hautamäki) 57 | |
A. Piiroinen (Thay: D. Bulgakov) 57 | |
P. Padera (Thay: Ussumane Djaló) 65 | |
C. Katashira (Thay: E. Pallas) 69 | |
H. Kuosa (Thay: V. Ahola) 69 | |
O. Dahlfors (Thay: I. Söderlund) 69 | |
Oscar Dahlfors 74 | |
V. Ketonen (Thay: R. Selander) 74 | |
L. Ouma (Thay: T. Kangaskokko) 75 | |
S. Maliki (Thay: H. Ölander) 78 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Phần Lan
Thành tích gần đây JaePS
Hạng 2 Phần Lan
Thành tích gần đây SJK Akatemia
Hạng 2 Phần Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Phần Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 17 | 3 | 3 | 20 | 54 | T T T T T | |
| 2 | 23 | 14 | 6 | 3 | 26 | 48 | H T T H T | |
| 3 | 22 | 12 | 4 | 6 | 17 | 40 | T T T B B | |
| 4 | 22 | 10 | 7 | 5 | 10 | 37 | B B T T B | |
| 5 | 23 | 10 | 2 | 11 | -13 | 32 | B B H T B | |
| 6 | 22 | 8 | 3 | 11 | -7 | 27 | T T B B H | |
| 7 | 22 | 7 | 3 | 12 | -9 | 24 | B B B B T | |
| 8 | 22 | 4 | 8 | 10 | -4 | 20 | B H T T H | |
| 9 | 23 | 4 | 6 | 13 | -17 | 18 | B B H H B | |
| 10 | 22 | 2 | 6 | 14 | -23 | 12 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

