Thứ Hai, 21/09/2026

Trực tiếp kết quả Jagiellonia Bialystok vs Cracovia hôm nay 10-08-2025

Giải VĐQG Ba Lan - CN, 10/8

Kết thúc

Jagiellonia Bialystok

Jagiellonia Bialystok

5 : 2

Cracovia

Cracovia

Hiệp một: 1-2
CN, 22:30 10/08/2025
Vòng 4 - VĐQG Ba Lan
Stadion Miejski, Bialystok
 
Filip Stojilkovic
15
Oskar Pietuszewski
19
Otar Kakabadze (Kiến tạo: Martin Minchev)
20
(Pen) Mikkel Maigaard
41
Yuki Kobayashi
42
Jesus Imaz (Thay: Aziel Jackson)
46
Dusan Stojinovic (Thay: Yuki Kobayashi)
46
Oskar Wojcik
46
(Pen) Afimico Pululu
55
Alejandro Pozo (Thay: Louka Prip)
56
Dawid Drachal
64
David Kristjan Olafsson
65
Mauro Perkovic
69
Karol Knap (Thay: Amir Al-Ammari)
71
Taras Romanczuk (Kiến tạo: Bartlomiej Wdowik)
73
Leon Flach (Thay: Dawid Drachal)
79
Dijon Kameri (Thay: Martin Minchev)
80
Kahveh Zahiroleslam (Thay: David Kristjan Olafsson)
80
Alejandro Pozo (Kiến tạo: Jesus Imaz)
82
Dimitris Rallis (Thay: Afimico Pululu)
86
Dimitris Rallis (Kiến tạo: Norbert Wojtuszek)
88
Filip Stojilkovic
90+2'

Thống kê trận đấu Jagiellonia Bialystok vs Cracovia

số liệu thống kê
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok
Cracovia
Cracovia
63 Kiểm soát bóng 37
8 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 5
10 Phạt góc 5
1 Việt vị 1
14 Phạm lỗi 17
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
1 Thủ môn cản phá 3
19 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
5 Cú sút bị chặn 3
2 Phát bóng 4

Diễn biến Jagiellonia Bialystok vs Cracovia

Tất cả (43)
90+2' Thẻ vàng cho Filip Stojilkovic.

Thẻ vàng cho Filip Stojilkovic.

88'

Norbert Wojtuszek đã kiến tạo cho bàn thắng.

88' V À A A O O O - Dimitris Rallis đã ghi bàn!

V À A A O O O - Dimitris Rallis đã ghi bàn!

86'

Afimico Pululu rời sân và được thay thế bởi Dimitris Rallis.

82'

Jesus Imaz đã kiến tạo cho bàn thắng này.

82' V À A A O O O - Alejandro Pozo đã ghi bàn!

V À A A O O O - Alejandro Pozo đã ghi bàn!

80'

David Kristjan Olafsson rời sân và được thay thế bởi Kahveh Zahiroleslam.

80'

Martin Minchev rời sân và được thay thế bởi Dijon Kameri.

79'

Dawid Drachal rời sân và được thay thế bởi Leon Flach.

73'

Bartlomiej Wdowik đã kiến tạo cho bàn thắng.

73' V À A A O O O - Taras Romanczuk đã ghi bàn!

V À A A O O O - Taras Romanczuk đã ghi bàn!

71'

Amir Al-Ammari rời sân và được thay thế bởi Karol Knap.

69' ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Mauro Perkovic nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Mauro Perkovic nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

65' Thẻ vàng cho David Kristjan Olafsson.

Thẻ vàng cho David Kristjan Olafsson.

64' Thẻ vàng cho Dawid Drachal.

Thẻ vàng cho Dawid Drachal.

56'

Louka Prip rời sân và được thay thế bởi Alejandro Pozo.

55' V À A A O O O - Afimico Pululu của Jagiellonia Bialystok thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Afimico Pululu của Jagiellonia Bialystok thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

46' Thẻ vàng cho Oskar Wojcik.

Thẻ vàng cho Oskar Wojcik.

46'

Yuki Kobayashi rời sân và được thay thế bởi Dusan Stojinovic.

46'

Aziel Jackson rời sân và được thay thế bởi Jesus Imaz.

46' Thẻ vàng cho [cầu thủ1].

Thẻ vàng cho [cầu thủ1].

Đội hình xuất phát Jagiellonia Bialystok vs Cracovia

Jagiellonia Bialystok (4-3-3): Slawomir Abramowicz (50), Norbert Wojtuszek (15), Bernardo Vital (13), Yuki Kobayashi (4), Bartlomiej Wdowik (27), Dawid Drachal (8), Taras Romanczuk (6), Aziel Jackson (25), Louka Prip (18), Afimico Pululu (10), Oskar Pietuszewski (80)

Cracovia (3-4-3): Henrich Ravas (27), Oskar Wojcik (66), Gustav Henriksson (4), Mauro Perkovic (39), Dominik Pila (79), Amir Al-Ammari (6), Mikkel Maigaard (11), David Kristjan Olafsson (19), Otar Kakabadze (25), Filip Stojilkovic (9), Martin Minchev (17)

Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok
4-3-3
50
Slawomir Abramowicz
15
Norbert Wojtuszek
13
Bernardo Vital
4
Yuki Kobayashi
27
Bartlomiej Wdowik
8
Dawid Drachal
6
Taras Romanczuk
25
Aziel Jackson
18
Louka Prip
10
Afimico Pululu
80
Oskar Pietuszewski
17
Martin Minchev
9
Filip Stojilkovic
25
Otar Kakabadze
19
David Kristjan Olafsson
11
Mikkel Maigaard
6
Amir Al-Ammari
79
Dominik Pila
39
Mauro Perkovic
4
Gustav Henriksson
66
Oskar Wojcik
27
Henrich Ravas
Cracovia
Cracovia
3-4-3
Thay người
46’
Yuki Kobayashi
Dusan Stojinovic
71’
Amir Al-Ammari
Karol Knap
46’
Aziel Jackson
Jesus Imaz Balleste
80’
Martin Minchev
Dijon Kameri
56’
Louka Prip
Alejandro Pozo
80’
David Kristjan Olafsson
Kahveh Zahiroleslam
79’
Dawid Drachal
Leon Flach
86’
Afimico Pululu
Dimitris Rallis
Cầu thủ dự bị
Milosz Piekutowski
Sebastian Madejski
Dusan Stojinovic
Konrad Cymerys
Cezary Polak
Jakub Jugas
Alejandro Pozo
Andreas Skovgaard
Dimitris Rallis
Patryk Janasik
Jesus Imaz Balleste
Dijon Kameri
Alejandro Cantero
Karol Knap
Miki Villar
Mateusz Praszelik
Leon Flach
Kahveh Zahiroleslam
Bartosz Mazurek

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
21/08 - 2021
19/02 - 2022
05/11 - 2022
20/05 - 2023
08/10 - 2023
14/04 - 2024
17/08 - 2024
23/02 - 2025
10/08 - 2025
14/02 - 2026

Thành tích gần đây Jagiellonia Bialystok

VĐQG Ba Lan
Europa League
17/09 - 2026
VĐQG Ba Lan
04/09 - 2026
Europa League
14/08 - 2026
VĐQG Ba Lan
10/08 - 2026

Thành tích gần đây Cracovia

VĐQG Ba Lan
19/09 - 2026
13/09 - 2026
06/09 - 2026
Cúp quốc gia Ba Lan
02/09 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
VĐQG Ba Lan
29/08 - 2026
22/08 - 2026
16/08 - 2026
09/08 - 2026
04/08 - 2026
26/07 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Gornik ZabrzeGornik Zabrze9711822T T T T H
2Legia WarszawaLegia Warszawa95401119H H T H T
3Lech PoznanLech Poznan8611719T T T T B
4Wisla KrakowWisla Krakow9522517H T H T T
5Pogon SzczecinPogon Szczecin8431615H H H T T
6Korona KielceKorona Kielce9432215T H T B T
7Zaglebie LubinZaglebie Lubin9432115H H T T B
8Piast GliwicePiast Gliwice9414113H T T T B
9GKS KatowiceGKS Katowice8404312T T B B T
10Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok8404-112T B T B B
11Wisla PlockWisla Plock8323-311B B H T T
12Widzew LodzWidzew Lodz916209H B H H H
13CracoviaCracovia9225-58T B B B B
14Radomiak RadomRadomiak Radom9225-108B H T H B
15Slask WroclawSlask Wroclaw9135-46H H B B B
16Motor LublinMotor Lublin9135-66H B B B H
17Wieczysta KrakowWieczysta Krakow8125-65B B H B H
18Rakow CzestochowaRakow Czestochowa9108-93B B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow