Sebastian Milewski rời sân và được thay thế bởi Damian Rasak.
Alejandro Pozo (Kiến tạo: Bartlomiej Wdowik) 11 | |
Taras Romanczuk 31 | |
Sebastian Milewski 36 | |
Taras Romanczuk 45 | |
Bartlomiej Wdowik 45+3' | |
E. Marković (Thay: M. Wdowiak) 46 | |
D. Rasak (Thay: S. Milewski) 46 | |
E. Jirka (Thay: Borja Galán) 46 | |
Erik Jirka (Thay: Borja Galan) 46 | |
Eman Markovic (Thay: Mateusz Wdowiak) 46 | |
Damian Rasak (Thay: Sebastian Milewski) 46 |
Đang cập nhậtDiễn biến Jagiellonia Bialystok vs GKS Katowice
Mateusz Wdowiak rời sân và được thay thế bởi Eman Markovic.
Borja Galan rời sân và được thay thế bởi Erik Jirka.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Bartlomiej Wdowik.
V À A A O O O - Taras Romanczuk đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Sebastian Milewski.
Thẻ vàng cho Taras Romanczuk.
Bartlomiej Wdowik đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Alejandro Pozo đã ghi bàn!
V À A A A O O O - Jagiellonia Bialystok đã ghi bàn.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Jagiellonia Bialystok vs GKS Katowice


Đội hình xuất phát Jagiellonia Bialystok vs GKS Katowice
Jagiellonia Bialystok (4-2-3-1): Slawomir Abramowicz (50), Norbert Wojtuszek (15), Bernardo Vital (13), Andy Pelmard (70), Bartlomiej Wdowik (27), Taras Romanczuk (6), Bartosz Mazurek (86), Alejandro Pozo (7), Afimico Pululu (10), Jesus Imaz Balleste (11), Matias Nahuel Leiva (19)
GKS Katowice (3-4-3): Rafal Straczek (12), Borja Galan Gonzalez (8), Arkadiusz Jedrych (4), Lukas Klemenz (6), Alan Czerwinski (30), Alan Czerwinski (30), Sebastian Milewski (22), Sebastian Milewski (22), Marcin Wasielewski (23), Bartosz Nowak (27), Mateusz Wdowiak (70), Mateusz Wdowiak (70), Ilia Shkurin (80), Mateusz Kowalczyk (77)


| Cầu thủ dự bị | |||
Adrian Damasiewicz | Eman Markovic | ||
Samed Bazdar | Dawid Kudla | ||
Dawid Drachal | Adrian Blad | ||
Yuki Kobayashi | Erik Jirka | ||
Eryk Kozlowski | Jakub Kokosinski | ||
Sergio Lozano | Märten Kuusk | ||
Guilherme Montóia | Eman Markovic | ||
Dimitris Rallis | Marius Berntsen Olsen | ||
Youssef Sylla | Damian Rasak | ||
Kajetan Szmyt | Grzegorz Rogala | ||
Zachary Zalewski | Marcel Wedrychowski | ||
Damian Rasak | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Jagiellonia Bialystok
Thành tích gần đây GKS Katowice
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 11 | 8 | 6 | 11 | 41 | H H H B B | |
| 2 | 25 | 11 | 8 | 6 | 11 | 41 | H T T T B | |
| 3 | 25 | 11 | 8 | 6 | 6 | 41 | T T T B T | |
| 4 | 25 | 11 | 5 | 9 | 4 | 38 | H B B H T | |
| 5 | 25 | 11 | 4 | 10 | 2 | 37 | H T B T B | |
| 6 | 25 | 9 | 9 | 7 | 2 | 36 | B B B B T | |
| 7 | 25 | 11 | 3 | 11 | 0 | 36 | H B T T T | |
| 8 | 25 | 10 | 4 | 11 | -3 | 34 | T T T B T | |
| 9 | 25 | 8 | 10 | 7 | -4 | 34 | B T T H T | |
| 10 | 25 | 8 | 9 | 8 | 4 | 33 | H H T B H | |
| 11 | 25 | 8 | 9 | 8 | 2 | 33 | H H B B B | |
| 12 | 25 | 9 | 6 | 10 | 1 | 33 | T B B T B | |
| 13 | 25 | 9 | 5 | 11 | -3 | 32 | B B T B T | |
| 14 | 25 | 10 | 6 | 9 | 2 | 31 | T B H T B | |
| 15 | 25 | 8 | 6 | 11 | -16 | 30 | T H B T H | |
| 16 | 25 | 6 | 11 | 8 | -1 | 29 | H T H T H | |
| 17 | 25 | 8 | 4 | 13 | -3 | 28 | T H B T H | |
| 18 | 25 | 5 | 7 | 13 | -15 | 22 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch