Thứ Bảy, 02/05/2026

Trực tiếp kết quả Jagiellonia Bialystok vs GKS Katowice hôm nay 18-03-2026

Giải VĐQG Ba Lan - Th 4, 18/3

Kết thúc

Jagiellonia Bialystok

Jagiellonia Bialystok

2 : 1

GKS Katowice

GKS Katowice

Hiệp một: 2-0
T4, 01:00 18/03/2026
Vòng 16 - VĐQG Ba Lan
Stadion Miejski, Bialystok
 
Alejandro Pozo (Kiến tạo: Bartlomiej Wdowik)
11
Taras Romanczuk
31
Sebastian Milewski
36
Taras Romanczuk
45
Bartlomiej Wdowik
45+3'
E. Marković (Thay: M. Wdowiak)
46
D. Rasak (Thay: S. Milewski)
46
E. Jirka (Thay: Borja Galán)
46
Erik Jirka (Thay: Borja Galan)
46
Eman Markovic (Thay: Mateusz Wdowiak)
46
Damian Rasak (Thay: Sebastian Milewski)
46
Matias Nahuel Leiva
60
Kajetan Szmyt (Thay: Matias Nahuel Leiva)
64
Eman Markovic
69
Samed Bazdar (Thay: Afimico Pululu)
79
Dawid Drachal (Thay: Alejandro Pozo)
79
Erik Jirka (Kiến tạo: Mateusz Kowalczyk)
82
Jakub Kokosinski (Thay: Ilya Shkurin)
82
Bartosz Mazurek
86
Bernardo Vital
90+2'

Thống kê trận đấu Jagiellonia Bialystok vs GKS Katowice

số liệu thống kê
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok
GKS Katowice
GKS Katowice
51 Kiểm soát bóng 49
5 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 4
5 Phạt góc 1
3 Việt vị 1
15 Phạm lỗi 16
5 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Jagiellonia Bialystok vs GKS Katowice

Tất cả (24)
90+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+2' Thẻ vàng cho Bernardo Vital.

Thẻ vàng cho Bernardo Vital.

86' Thẻ vàng cho Bartosz Mazurek.

Thẻ vàng cho Bartosz Mazurek.

82'

Ilya Shkurin rời sân và được thay thế bởi Jakub Kokosinski.

82'

Mateusz Kowalczyk đã kiến tạo cho bàn thắng.

82' V À A A O O O - Erik Jirka đã ghi bàn!

V À A A O O O - Erik Jirka đã ghi bàn!

79'

Alejandro Pozo rời sân và được thay thế bởi Dawid Drachal.

79'

Afimico Pululu rời sân và được thay thế bởi Samed Bazdar.

69' Thẻ vàng cho Eman Markovic.

Thẻ vàng cho Eman Markovic.

64'

Matias Nahuel Leiva rời sân và được thay thế bởi Kajetan Szmyt.

60' Thẻ vàng cho Matias Nahuel Leiva.

Thẻ vàng cho Matias Nahuel Leiva.

46'

Sebastian Milewski rời sân và được thay thế bởi Damian Rasak.

46'

Mateusz Wdowiak rời sân và được thay thế bởi Eman Markovic.

46'

Borja Galan rời sân và được thay thế bởi Erik Jirka.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+3' Thẻ vàng cho Bartlomiej Wdowik.

Thẻ vàng cho Bartlomiej Wdowik.

45' V À A A O O O - Taras Romanczuk đã ghi bàn!

V À A A O O O - Taras Romanczuk đã ghi bàn!

36' Thẻ vàng cho Sebastian Milewski.

Thẻ vàng cho Sebastian Milewski.

31' Thẻ vàng cho Taras Romanczuk.

Thẻ vàng cho Taras Romanczuk.

11'

Bartlomiej Wdowik đã kiến tạo cho bàn thắng này.

Đội hình xuất phát Jagiellonia Bialystok vs GKS Katowice

Jagiellonia Bialystok (4-2-3-1): Slawomir Abramowicz (50), Norbert Wojtuszek (15), Bernardo Vital (13), Andy Pelmard (70), Bartlomiej Wdowik (27), Taras Romanczuk (6), Bartosz Mazurek (86), Alejandro Pozo (7), Jesus Imaz Balleste (11), Matias Nahuel Leiva (19), Afimico Pululu (10)

GKS Katowice (3-4-2-1): Rafal Straczek (12), Alan Czerwinski (30), Arkadiusz Jedrych (4), Lukas Klemenz (6), Alan Czerwinski (30), Marcin Wasielewski (23), Sebastian Milewski (22), Sebastian Milewski (22), Mateusz Kowalczyk (77), Borja Galan Gonzalez (8), Mateusz Wdowiak (70), Bartosz Nowak (27), Mateusz Wdowiak (70), Ilia Shkurin (80)

Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok
4-2-3-1
50
Slawomir Abramowicz
15
Norbert Wojtuszek
13
Bernardo Vital
70
Andy Pelmard
27
Bartlomiej Wdowik
6
Taras Romanczuk
86
Bartosz Mazurek
7
Alejandro Pozo
11
Jesus Imaz Balleste
19
Matias Nahuel Leiva
10
Afimico Pululu
80
Ilia Shkurin
70
Mateusz Wdowiak
27
Bartosz Nowak
70
Mateusz Wdowiak
8
Borja Galan Gonzalez
77
Mateusz Kowalczyk
22
Sebastian Milewski
22
Sebastian Milewski
23
Marcin Wasielewski
30
Alan Czerwinski
6
Lukas Klemenz
4
Arkadiusz Jedrych
30
Alan Czerwinski
12
Rafal Straczek
GKS Katowice
GKS Katowice
3-4-2-1
Thay người
64’
Matias Nahuel Leiva
Kajetan Szmyt
46’
Borja Galan
Erik Jirka
79’
Afimico Pululu
Samed Bazdar
46’
Sebastian Milewski
Damian Rasak
79’
Alejandro Pozo
Dawid Drachal
46’
Mateusz Wdowiak
Eman Markovic
82’
Ilya Shkurin
Jakub Kokosinski
Cầu thủ dự bị
Adrian Damasiewicz
Dawid Kudla
Samed Bazdar
Adrian Blad
Dawid Drachal
Erik Jirka
Yuki Kobayashi
Jakub Kokosinski
Eryk Kozlowski
Märten Kuusk
Sergio Lozano
Eman Markovic
Guilherme Montóia
Marius Berntsen Olsen
Dimitris Rallis
Damian Rasak
Youssef Sylla
Grzegorz Rogala
Kajetan Szmyt
Marcel Wedrychowski
Zachary Zalewski
Damian Rasak
Eman Markovic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan

Thành tích gần đây Jagiellonia Bialystok

VĐQG Ba Lan
19/04 - 2026
05/04 - 2026
22/03 - 2026
Europa Conference League
27/02 - 2026

Thành tích gần đây GKS Katowice

VĐQG Ba Lan
25/04 - 2026
17/04 - 2026
12/04 - 2026
Cúp quốc gia Ba Lan
09/04 - 2026
H1: 0-2 | HP: 1-1 | Pen: 4-2
VĐQG Ba Lan
04/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
Cúp quốc gia Ba Lan
04/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lech PoznanLech Poznan30141061452T H H T T
2Gornik ZabrzeGornik Zabrze301479949H T H T T
3Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok30121081146B H H T B
4Rakow CzestochowaRakow Czestochowa3013710646H H H T T
5Wisla PlockWisla Plock301299445T B T T B
6GKS KatowiceGKS Katowice3013512244B T H T H
7Zaglebie LubinZaglebie Lubin3012810744B B T B B
8Piast GliwicePiast Gliwice3111713-140B B H T H
9Legia WarszawaLegia Warszawa319139-140T H T B T
10Radomiak RadomRadomiak Radom30101010340B H B T T
11Korona KielceKorona Kielce3110912139B H B H H
12Motor LublinMotor Lublin309129-639T H H B B
13Lechia GdanskLechia Gdansk3012711338T T B H B
14Pogon SzczecinPogon Szczecin3011514-538B B T B H
15CracoviaCracovia3091110-338T B H B H
16Widzew LodzWidzew Lodz3110615-236H T B T B
17Arka GdyniaArka Gdynia309714-2334B T H B B
18Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza307716-1928B T B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow