Thứ Hai, 16/03/2026

Trực tiếp kết quả Jagiellonia Bialystok vs Piast Gliwice hôm nay 14-03-2026

Giải VĐQG Ba Lan - Th 7, 14/3

Kết thúc

Jagiellonia Bialystok

Jagiellonia Bialystok

1 : 2

Piast Gliwice

Piast Gliwice

Hiệp một: 0-1
T7, 20:45 14/03/2026
Vòng 25 - VĐQG Ba Lan
Stadion Miejski, Bialystok
 
Hugo Vallejo (Kiến tạo: Jason Lokilo)
21
Igor Drapinski
33
Dawid Drachal
35
Matias Nahuel Leiva (Thay: Bartlomiej Wdowik)
46
Alejandro Pozo (Thay: Norbert Wojtuszek)
46
Filip Borowski (Thay: Ema Twumasi)
46
Juan Rivas
53
Bartosz Mazurek (Thay: Dawid Drachal)
55
Afimico Pululu (Thay: Samed Bazdar)
55
Oskar Lesniak (Thay: Jason Lokilo)
59
Leandro Sanca (Thay: Jorge Felix)
59
Hugo Vallejo (Kiến tạo: Oskar Lesniak)
66
Jakub Lewicki
68
Adrian Dalmau (Thay: German Barkovsky)
72
Michal Chrapek (Thay: Grzegorz Tomasiewicz)
74
Zachary Zalewski (Thay: Kajetan Szmyt)
79
Jesus Imaz (Kiến tạo: Bartosz Mazurek)
82

Thống kê trận đấu Jagiellonia Bialystok vs Piast Gliwice

số liệu thống kê
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok
Piast Gliwice
Piast Gliwice
62 Kiểm soát bóng 38
6 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 6
7 Phạt góc 7
5 Việt vị 0
6 Phạm lỗi 12
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
7 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Jagiellonia Bialystok vs Piast Gliwice

Tất cả (24)
82'

Bartosz Mazurek đã kiến tạo cho bàn thắng.

82' V À A A O O O - Jesus Imaz ghi bàn!

V À A A O O O - Jesus Imaz ghi bàn!

79'

Kajetan Szmyt rời sân và được thay thế bởi Zachary Zalewski.

74'

Grzegorz Tomasiewicz rời sân và được thay thế bởi Michal Chrapek.

72'

German Barkovsky rời sân và được thay thế bởi Adrian Dalmau.

68' Thẻ vàng cho Jakub Lewicki.

Thẻ vàng cho Jakub Lewicki.

66'

Oskar Lesniak đã kiến tạo cho bàn thắng.

66' V À A A O O O - Hugo Vallejo đã ghi bàn!

V À A A O O O - Hugo Vallejo đã ghi bàn!

59'

Jorge Felix rời sân và được thay thế bởi Leandro Sanca.

59'

Jason Lokilo rời sân và được thay thế bởi Oskar Lesniak.

55'

Samed Bazdar rời sân và được thay thế bởi Afimico Pululu.

55'

Dawid Drachal rời sân và được thay thế bởi Bartosz Mazurek.

53' Thẻ vàng cho Juan Rivas.

Thẻ vàng cho Juan Rivas.

46'

Ema Twumasi rời sân và được thay thế bởi Filip Borowski.

46'

Norbert Wojtuszek rời sân và được thay thế bởi Alejandro Pozo.

46'

Bartlomiej Wdowik rời sân và được thay thế bởi Matias Nahuel Leiva.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

35' V À A A O O O - Dawid Drachal đã ghi bàn!

V À A A O O O - Dawid Drachal đã ghi bàn!

33' Thẻ vàng cho Igor Drapinski.

Thẻ vàng cho Igor Drapinski.

21'

Jason Lokilo đã kiến tạo cho bàn thắng.

Đội hình xuất phát Jagiellonia Bialystok vs Piast Gliwice

Jagiellonia Bialystok (4-2-3-1): Slawomir Abramowicz (50), Norbert Wojtuszek (15), Bernardo Vital (13), Yuki Kobayashi (4), Guilherme Montóia (23), Taras Romanczuk (6), Dawid Drachal (8), Bartlomiej Wdowik (27), Jesus Imaz Balleste (11), Kajetan Szmyt (77), Samed Bazdar (14)

Piast Gliwice (4-4-2): Karol Szymanski (33), Ema Twumasi (55), Igor Drapinski (29), Juande (5), Jakub Lewicki (36), Jason Lokilo (98), Patryk Dziczek (10), Grzegorz Tomasiewicz (20), Hugo Vallejo (80), Jorge Felix (7), German Barkovsky (63)

Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok
4-2-3-1
50
Slawomir Abramowicz
15
Norbert Wojtuszek
13
Bernardo Vital
4
Yuki Kobayashi
23
Guilherme Montóia
6
Taras Romanczuk
8
Dawid Drachal
27
Bartlomiej Wdowik
11
Jesus Imaz Balleste
77
Kajetan Szmyt
14
Samed Bazdar
63
German Barkovsky
7
Jorge Felix
80
Hugo Vallejo
20
Grzegorz Tomasiewicz
10
Patryk Dziczek
98
Jason Lokilo
36
Jakub Lewicki
5
Juande
29
Igor Drapinski
55
Ema Twumasi
33
Karol Szymanski
Piast Gliwice
Piast Gliwice
4-4-2
Thay người
46’
Bartlomiej Wdowik
Matias Nahuel Leiva
46’
Ema Twumasi
Filip Borowski
46’
Norbert Wojtuszek
Alejandro Pozo
59’
Jason Lokilo
Oskar Lesniak
55’
Dawid Drachal
Bartosz Mazurek
59’
Jorge Felix
Leandro Sanca
55’
Samed Bazdar
Afimico Pululu
72’
German Barkovsky
Adrian Dalmau
79’
Kajetan Szmyt
Zachary Zalewski
74’
Grzegorz Tomasiewicz
Michal Chrapek
Cầu thủ dự bị
Adrian Damasiewicz
Jakub Grelich
Tolis
Michal Chrapek
Eryk Kozlowski
Jakub Czerwinski
Sergio Lozano
Adrian Dalmau
Bartosz Mazurek
Elton Fikaj
Matias Nahuel Leiva
Filip Borowski
Andy Pelmard
Andreas Katsantonis
Alejandro Pozo
Oskar Lesniak
Afimico Pululu
Ivan Lima
Youssef Sylla
Tomasz Mokwa
Zachary Zalewski
Leandro Sanca

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan

Thành tích gần đây Jagiellonia Bialystok

VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
27/02 - 2026
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
20/02 - 2026
VĐQG Ba Lan
14/02 - 2026
31/01 - 2026
Europa Conference League
19/12 - 2025

Thành tích gần đây Piast Gliwice

VĐQG Ba Lan
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026
10/02 - 2026
04/02 - 2026
31/01 - 2026
15/12 - 2025
07/12 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Zaglebie LubinZaglebie Lubin2511861141H T T T B
2Lech PoznanLech Poznan251186641T T T B T
3Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok241086938H H H B B
4Gornik ZabrzeGornik Zabrze251159438H B B H T
5Rakow CzestochowaRakow Czestochowa2511410237H T B T B
6GKS KatowiceGKS Katowice2411310236H B T T T
7Wisla PlockWisla Plock25997236B B B B T
8Motor LublinMotor Lublin258107-434B T T H T
9Radomiak RadomRadomiak Radom25898433H H T B H
10CracoviaCracovia25898233H H B B B
11Korona KielceKorona Kielce24969233B T B B T
12Piast GliwicePiast Gliwice259511-332B B T B T
13Lechia GdanskLechia Gdansk251069231T B H T B
14Pogon SzczecinPogon Szczecin249411-431H T T T B
15Arka GdyniaArka Gdynia258611-1630T H B T H
16Legia WarszawaLegia Warszawa256118-129H T H T H
17Widzew LodzWidzew Lodz258413-328T H B T H
18Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza255713-1522H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow