Mateusz Skrzypczak (Kiến tạo: Bartlomiej Wdowik) 28 | |
(Pen) Afimico Pululu 44 | |
Marko Poletanovic (Thay: Tomasz Makowski) 46 | |
Tomasz Pienko (Thay: Sergiy Buletsa) 46 | |
Tomasz Pienko (Thay: Serhiy Buletsa) 46 | |
Nene 48 | |
Bartlomiej Wdowik 66 | |
Tomasz Kupisz (Thay: Dominik Marczuk) 68 | |
Dawid Kurminowski (Thay: Juan Munoz) 68 | |
Marek Mroz (Thay: Kacper Chodyna) 81 | |
Dusan Stojinovic (Thay: Michal Sacek) 82 | |
Kristoffer Normann Hansen (Thay: Jose Naranjo) 82 | |
Alan Rybak (Thay: Jaroslaw Kubicki) 87 | |
Bojan Nastic (Thay: Bartlomiej Wdowik) 87 | |
Arkadiusz Wozniak (Thay: Mateusz Wdowiak) 90 |
Thống kê trận đấu Jagiellonia Bialystok vs Zaglebie Lubin
số liệu thống kê

Jagiellonia Bialystok

Zaglebie Lubin
52 Kiểm soát bóng 48
7 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 5
8 Phạt góc 4
5 Việt vị 1
13 Phạm lỗi 6
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 4
5 Ném biên 14
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
6 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Jagiellonia Bialystok vs Zaglebie Lubin
Jagiellonia Bialystok (4-4-1-1): Zlatan Alomerovic (1), Michal Sacek (16), Mateusz Skrzypczak (72), Adrian Dieguez (17), Bartlomiej Wdowik (27), Dominik Marczuk (7), Taras Romanczuk (6), Nene (8), Jose Naranjo (28), Afimico Pululu (10), Jaroslaw Kubicki (14)
Zaglebie Lubin (4-2-3-1): Sokratis Dioudis (87), Mateusz Grzybek (13), Bartosz Kopacz (2), Aleks Lawniczak (5), Mikkel Kirkeskov (3), Tomasz Makowski (6), Damian Dabrowski (8), Kacper Chodyna (7), Sergiy Buletsa (16), Mateusz Wdowiak (77), Juan Munoz (18)

Jagiellonia Bialystok
4-4-1-1
1
Zlatan Alomerovic
16
Michal Sacek
72
Mateusz Skrzypczak
17
Adrian Dieguez
27
Bartlomiej Wdowik
7
Dominik Marczuk
6
Taras Romanczuk
8
Nene
28
Jose Naranjo
10
Afimico Pululu
14
Jaroslaw Kubicki
18
Juan Munoz
77
Mateusz Wdowiak
16
Sergiy Buletsa
7
Kacper Chodyna
8
Damian Dabrowski
6
Tomasz Makowski
3
Mikkel Kirkeskov
5
Aleks Lawniczak
2
Bartosz Kopacz
13
Mateusz Grzybek
87
Sokratis Dioudis

Zaglebie Lubin
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 68’ | Dominik Marczuk Tomasz Kupisz | 46’ | Tomasz Makowski Marko Poletanovic |
| 82’ | Michal Sacek Dusan Stojinovic | 46’ | Serhiy Buletsa Tomasz Pienko |
| 82’ | Jose Naranjo Kristoffer Hansen | 68’ | Juan Munoz Dawid Kurminowski |
| 87’ | Bartlomiej Wdowik Bojan Nastic | 81’ | Kacper Chodyna Marek Mroz |
| 87’ | Jaroslaw Kubicki Alan Rybak | 90’ | Mateusz Wdowiak Arkadiusz Wozniak |
| Cầu thủ dự bị | |||
Dusan Stojinovic | Dawid Kurminowski | ||
Slawomir Abramowicz | Luis Mata | ||
Bojan Nastic | Bartlomiej Kludka | ||
Tomasz Kupisz | Michal Nalepa | ||
Pawel Olszewski | Marko Poletanovic | ||
Kristoffer Hansen | Jasmin Buric | ||
Alan Rybak | Arkadiusz Wozniak | ||
Jakub Lewicki | Marek Mroz | ||
Krzysztof Toporkiewicz | Tomasz Pienko | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Jagiellonia Bialystok
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Zaglebie Lubin
VĐQG Ba Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 11 | 8 | 6 | 11 | 41 | H T T T B | |
| 2 | 25 | 11 | 8 | 6 | 10 | 41 | H H B B T | |
| 3 | 25 | 11 | 8 | 6 | 6 | 41 | T T T B T | |
| 4 | 25 | 11 | 5 | 9 | 4 | 38 | H B B H T | |
| 5 | 25 | 11 | 4 | 10 | 2 | 37 | H T B T B | |
| 6 | 25 | 9 | 9 | 7 | 2 | 36 | B B B B T | |
| 7 | 25 | 11 | 3 | 11 | 1 | 36 | B T T T B | |
| 8 | 25 | 10 | 4 | 11 | -3 | 34 | T T T B T | |
| 9 | 25 | 8 | 10 | 7 | -4 | 34 | B T T H T | |
| 10 | 25 | 8 | 9 | 8 | 4 | 33 | H H T B H | |
| 11 | 25 | 8 | 9 | 8 | 2 | 33 | H H B B B | |
| 12 | 25 | 9 | 6 | 10 | 1 | 33 | T B B T B | |
| 13 | 25 | 9 | 5 | 11 | -3 | 32 | B B T B T | |
| 14 | 25 | 10 | 6 | 9 | 2 | 31 | T B H T B | |
| 15 | 25 | 8 | 6 | 11 | -16 | 30 | T H B T H | |
| 16 | 25 | 6 | 11 | 8 | -1 | 29 | H T H T H | |
| 17 | 25 | 8 | 4 | 13 | -3 | 28 | T H B T H | |
| 18 | 25 | 5 | 7 | 13 | -15 | 22 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch