Rohit Danu 9 | |
Vincy Barretto 19 | |
Raphael Bouli 34 | |
Nikola Stojanovic 48 | |
Sergio Llamas 55 | |
Stephen Eze (Kiến tạo: Madih Talal) 57 | |
Ashish Jha (Thay: Prasanth Karuthadathkuni) 62 | |
Rosenberg Gabriel (Thay: Mohammed Sanan) 81 | |
Rei Tachikawa (Thay: Nikola Stojanovic) 81 | |
Mohammed Asif Khan (Thay: Rohit Danu) 81 | |
Mohammed Asif Khan 83 | |
Mark Zothanpuia 83 | |
Manvir Singh (Thay: Pronay Halder) 88 | |
Lazar Cirkovic (Thay: Raphael Bouli) 88 | |
Manvir Singh 90+3' |
Thống kê trận đấu Jamshedpur vs Inter Kashi
số liệu thống kê

Jamshedpur

Inter Kashi
41 Kiểm soát bóng 59
2 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 8
1 Phạt góc 6
4 Việt vị 0
7 Phạm lỗi 11
4 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
29 Ném biên 17
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
18 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Jamshedpur vs Inter Kashi
Jamshedpur (4-2-3-1): Albino Gomes (1), Nikhil Barla (77), Pratik Chaudhari (4), Stephen Eze (66), Mark Zothanpuia (88), Pronay Halder (14), Nikola Stojanovic (21), Vincy Barretto (7), Mahdi Talal (10), Sanan Mohammed (11), Raphael Eric Messi Bouli (54)
Inter Kashi (4-4-2): Lluis Tarres (13), Sumeet Passi (25), Wayne Vaz (5), Nishchal Chandan (2), Sandip Mandi (16), Prasanth Karuthadathkuni (8), Sergio Llamas (23), Haobam Singh (6), Rohit Danu (9), Nauris Petkevicius (11), Alfred Planas (7)

Jamshedpur
4-2-3-1
1
Albino Gomes
77
Nikhil Barla
4
Pratik Chaudhari
66
Stephen Eze
88
Mark Zothanpuia
14
Pronay Halder
21
Nikola Stojanovic
7
Vincy Barretto
10
Mahdi Talal
11
Sanan Mohammed
54
Raphael Eric Messi Bouli
7
Alfred Planas
11
Nauris Petkevicius
9
Rohit Danu
6
Haobam Singh
23
Sergio Llamas
8
Prasanth Karuthadathkuni
16
Sandip Mandi
2
Nishchal Chandan
5
Wayne Vaz
25
Sumeet Passi
13
Lluis Tarres

Inter Kashi
4-4-2
| Thay người | |||
| 81’ | Mohammed Sanan Rosenberg Gabriel | 62’ | Prasanth Karuthadathkuni Ashish Jha |
| 81’ | Nikola Stojanovic Rei Tachikawa | 81’ | Rohit Danu Asif Khan |
| 88’ | Raphael Bouli Lazar Cirkovic | ||
| 88’ | Pronay Halder Manvir Singh | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ravi Kumar | Shubham Dhas | ||
Lazar Cirkovic | Prabir Das | ||
Ritwik Kumar Das | Aritra Das | ||
Rosenberg Gabriel | Len Doungel | ||
Sarthak Golui | Ashish Jha | ||
Lalhriatpuia Chawngthu | Asif Khan | ||
Germanpreet Singh | Nishu Kumar | ||
Manvir Singh | Karthik Panicker | ||
Rei Tachikawa | Jayesh Rane | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Jamshedpur
VĐQG Ấn Độ
Thành tích gần đây Inter Kashi
VĐQG Ấn Độ
Hạng 2 Ấn Độ
Bảng xếp hạng VĐQG Ấn Độ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 | 12 | T T T | |
| 2 | 4 | 4 | 0 | 0 | 4 | 12 | T T | |
| 3 | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 8 | T H | |
| 4 | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 7 | B H | |
| 5 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | T H | |
| 6 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | H T B | |
| 7 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | H B | |
| 8 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | T | |
| 9 | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 2 | H H | |
| 10 | 3 | 0 | 2 | 1 | -4 | 2 | H H B | |
| 11 | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | B H | |
| 12 | 3 | 0 | 0 | 3 | -4 | 0 | B B | |
| 13 | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 | B | |
| 14 | 3 | 0 | 0 | 3 | -7 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch