Chủ Nhật, 22/03/2026
(Pen) Alexander Scholz
31
Takuya Yasui (Thay: Taiki Amagasa)
46
Hiroto Goya (Thay: Takumi Matsumura)
46
Hiroto Goya
48
Kento Hashimoto (Thay: Kyota Tokiwa)
72
Kein Sato (Thay: Fuki Yamada)
72
Leon Nozawa (Thay: Teruhito Nakagawa)
75
Ryunosuke Sato (Thay: Keita Endo)
75
Takuya Yasui
78
Kein Sato (Kiến tạo: Leon Nozawa)
80
Eduardo (Thay: Yusuke Kobayashi)
81
Makoto Himeno (Thay: Zain Issaka)
81
Yuma Igari (Thay: Daichi Ishikawa)
86
Kashifu Bangunagande (Thay: Kento Hashimoto)
90
Sei Muroya
90+1'

Thống kê trận đấu JEF United Chiba vs FC Tokyo

số liệu thống kê
JEF United Chiba
JEF United Chiba
FC Tokyo
FC Tokyo
29 Kiểm soát bóng 71
3 Sút trúng đích 10
4 Sút không trúng đích 4
5 Phạt góc 8
1 Việt vị 2
10 Phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
8 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
8 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến JEF United Chiba vs FC Tokyo

Tất cả (21)
90+7'

Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!

90+1' Thẻ vàng cho Sei Muroya.

Thẻ vàng cho Sei Muroya.

90'

Kento Hashimoto rời sân và được thay thế bởi Kashifu Bangunagande.

86'

Daichi Ishikawa rời sân và được thay thế bởi Yuma Igari.

81'

Zain Issaka rời sân và được thay thế bởi Makoto Himeno.

81'

Yusuke Kobayashi rời sân và được thay thế bởi Eduardo.

80' V À A A O O O - Kein Sato đã ghi bàn!

V À A A O O O - Kein Sato đã ghi bàn!

80'

Leon Nozawa đã kiến tạo cho bàn thắng.

80' V À A A O O O - Ryunosuke Sato đã ghi bàn!

V À A A O O O - Ryunosuke Sato đã ghi bàn!

78' V À A A O O O - Takuya Yasui đã ghi bàn!

V À A A O O O - Takuya Yasui đã ghi bàn!

75'

Keita Endo rời sân và được thay thế bởi Ryunosuke Sato.

75'

Teruhito Nakagawa rời sân và được thay thế bởi Leon Nozawa.

72'

Fuki Yamada rời sân và được thay thế bởi Kein Sato.

72'

Kyota Tokiwa rời sân và được thay thế bởi Kento Hashimoto.

48' Thẻ vàng cho Hiroto Goya.

Thẻ vàng cho Hiroto Goya.

46'

Takumi Matsumura rời sân và được thay thế bởi Hiroto Goya.

46'

Taiki Amagasa rời sân và được thay thế bởi Takuya Yasui.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+5'

Trận đấu đã kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

31' V À A A O O O - Alexander Scholz từ FC Tokyo thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Alexander Scholz từ FC Tokyo thực hiện thành công quả phạt đền!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát JEF United Chiba vs FC Tokyo

JEF United Chiba (4-4-2): Ryota Suzuki (23), Issei Takahashi (2), Daisuke Suzuki (13), Koji Toriumi (24), Takayuki Mae (15), Zain Issaka (42), Yusuke Kobayashi (5), Taiki Amagasa (32), Takumi Tsukui (8), Takumi Matsumura (30), Daichi Ishikawa (20)

FC Tokyo (4-4-2): Kim Seung-gyu (81), Sei Muroya (2), Alexander Scholz (24), Hayato Inamura (17), Kento Hashimoto (42), Fuki Yamada (71), Kei Koizumi (37), Kyota Tokiwa (27), Keita Endo (22), Teruhito Nakagawa (39), Motoki Nagakura (26)

JEF United Chiba
JEF United Chiba
4-4-2
23
Ryota Suzuki
2
Issei Takahashi
13
Daisuke Suzuki
24
Koji Toriumi
15
Takayuki Mae
42
Zain Issaka
5
Yusuke Kobayashi
32
Taiki Amagasa
8
Takumi Tsukui
30
Takumi Matsumura
20
Daichi Ishikawa
26
Motoki Nagakura
39
Teruhito Nakagawa
22
Keita Endo
27
Kyota Tokiwa
37
Kei Koizumi
71
Fuki Yamada
42
Kento Hashimoto
17
Hayato Inamura
24
Alexander Scholz
2
Sei Muroya
81
Kim Seung-gyu
FC Tokyo
FC Tokyo
4-4-2
Thay người
46’
Takumi Matsumura
Hiroto Goya
72’
Kyota Tokiwa
Kento Hashimoto
46’
Taiki Amagasa
Takuya Yasui
72’
Fuki Yamada
Kein Sato
81’
Yusuke Kobayashi
Eduardo
75’
Teruhito Nakagawa
Leon Nozawa
81’
Zain Issaka
Makoto Himeno
75’
Keita Endo
Ryunosuke Sato
86’
Daichi Ishikawa
Yuma Igari
90’
Kento Hashimoto
Kashifu Bangunagande
Cầu thủ dự bị
Tomoya Wakahara
Hayate Tanaka
Eduardo
Kashifu Bangunagande
Hiroto Goya
Kento Hashimoto
Makoto Himeno
Keigo Higashi
Yuma Igari
Takahiro Ko
Takashi Kawano
Leon Nozawa
Ryota Kuboniwa
Rio Omori
Takuya Yasui
Kein Sato
Shunji Saito
Ryunosuke Sato

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
10/07 - 2024
H1: 0-0 | HP: 0-1
J League 1
18/03 - 2026

Thành tích gần đây JEF United Chiba

J League 1
18/03 - 2026
07/03 - 2026
27/02 - 2026
22/02 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
15/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 8-9
J League 2
13/12 - 2025
07/12 - 2025
29/11 - 2025

Thành tích gần đây FC Tokyo

J League 1
18/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-6
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
07/02 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
06/12 - 2025
30/11 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/11 - 2025
H1: 0-0 | HP: 2-0

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers76101019T T T T T
2FC TokyoFC Tokyo7331315T B T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia6321012H H T T B
4Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds7322411T B T B H
5Tokyo VerdyTokyo Verdy7313-111H B B T B
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale6222210H B H B T
7Mito HollyhockMito Hollyhock7142-38H H B H T
8Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos7205-56B T B T B
9Kashiwa ReysolKashiwa Reysol7115-55B T B B H
10JEF United ChibaJEF United Chiba7124-55H B T B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Gamba OsakaGamba Osaka8251014H T B H H
2Vissel KobeVissel Kobe6321512T B T T H
3Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC7322212T T B B T
4Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight7322112B H T B T
5V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki8404-112T B T B T
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima6312311H T B T B
7Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC8242011H T H T B
8Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse7151010T H H H H
9Cerezo OsakaCerezo Osaka722309B B H T B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka8035-105B B B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow