Thứ Tư, 28/10/2026
Sota Kawasaki
40
Shohei Takeda
58
Itsuki Oda
84
Origbaajo Ismaila
87

Thống kê trận đấu JEF United Chiba vs Kyoto Sanga

số liệu thống kê
JEF United Chiba
JEF United Chiba
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga
46 Kiểm soát bóng 54
1 Sút trúng đích 6
11 Sút không trúng đích 12
6 Phạt góc 12
0 Việt vị 0
10 Phạm lỗi 16
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát JEF United Chiba vs Kyoto Sanga

JEF United Chiba (3-4-2-1): Shota Arai (1), Ikki Arai (17), Min-Kyu Jang (15), Daisuke Suzuki (13), Takaki Fukumitsu (16), Taishi Taguchi (4), Yusuke Kobayashi (5), Rui Sueyoshi (25), Takayuki Funayama (10), Tomoya Miki (39), Solomon Sakuragawa (40)

Kyoto Sanga (4-1-4-1): Keisuke Shimizu (21), Kosuke Shirai (41), Jordy Buijs (23), Shogo Asada (19), Takuya Ogiwara (17), Sota Kawasaki (24), Takumi Miyayoshi (13), Shimpei Fukuoka (31), Shohei Takeda (16), Temma Matsuda (4), Peter Utaka (9)

JEF United Chiba
JEF United Chiba
3-4-2-1
1
Shota Arai
17
Ikki Arai
15
Min-Kyu Jang
13
Daisuke Suzuki
16
Takaki Fukumitsu
4
Taishi Taguchi
5
Yusuke Kobayashi
25
Rui Sueyoshi
10
Takayuki Funayama
39
Tomoya Miki
40
Solomon Sakuragawa
9
Peter Utaka
4
Temma Matsuda
16
Shohei Takeda
31
Shimpei Fukuoka
13
Takumi Miyayoshi
24
Sota Kawasaki
17
Takuya Ogiwara
19
Shogo Asada
23
Jordy Buijs
41
Kosuke Shirai
21
Keisuke Shimizu
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga
4-1-4-1
Thay người
46’
Taishi Taguchi
Issei Takahashi
16’
Jordy Buijs
Kazuma Nagai
65’
Takaki Fukumitsu
Michihirio Yasuda
77’
Shimpei Fukuoka
Naoto Misawa
65’
Rui Sueyoshi
Itsuki Oda
90’
Takuya Ogiwara
Kyohei Kuroki
65’
Takayuki Funayama
Saldanha
90’
Takumi Miyayoshi
Yoshihiro Shoji
Cầu thủ dự bị
Jun Okano
Gakuji Ota
Ryota Suzuki
Kyohei Kuroki
Michihirio Yasuda
Kazuma Nagai
Itsuki Oda
Daigo Araki
Issei Takahashi
Yoshihiro Shoji
Asahi Yada
Naoto Misawa
Saldanha
Origbaajo Ismaila

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
28/11 - 2021
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
18/09 - 2024

Thành tích gần đây JEF United Chiba

J League 1
25/10 - 2026
11/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 1
19/09 - 2026
13/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
06/09 - 2026

Thành tích gần đây Kyoto Sanga

AFC Champions League
27/10 - 2026
J League 1
24/10 - 2026
21/10 - 2026
AFC Champions League
13/10 - 2026
J League 1
10/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
03/10 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 1
19/09 - 2026
AFC Champions League
15/09 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow