Thứ Sáu, 30/10/2026

Trực tiếp kết quả JEF United Chiba vs Machida Zelvia hôm nay 03-06-2023

Giải J League 2 - Th 7, 03/6

Kết thúc

JEF United Chiba

JEF United Chiba

0 : 2

Machida Zelvia

Machida Zelvia

Hiệp một: 0-0
T7, 16:00 03/06/2023
Vòng 19 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Tomoya Miki
13
Leo Takae
29
Hijiri Onaga
45+1'
Shunsuke Nishikubo
57
Kazuki Tanaka (Thay: Ryuta Shimmyo)
63
Rui Sueyoshi (Thay: Naoki Tsubaki)
63
Shunta Araki (Thay: Takuya Yasui)
64
Takaya Numata (Thay: Daigo Takahashi)
64
Shota Fujio (Thay: Mitchell Duke)
72
Shuntaro Yaguchi (Thay: Riku Matsuda)
75
Shuto Inaba (Thay: Leo Takae)
81
Keita Buwanika (Thay: Hiiro Komori)
83
Takaya Numata (Kiến tạo: Erik)
90+1'
Shota Fujio (Kiến tạo: Erik)
90+6'

Thống kê trận đấu JEF United Chiba vs Machida Zelvia

số liệu thống kê
JEF United Chiba
JEF United Chiba
Machida Zelvia
Machida Zelvia
58 Kiểm soát bóng 42
3 Sút trúng đích 7
11 Sút không trúng đích 5
5 Phạt góc 4
2 Việt vị 1
12 Phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát JEF United Chiba vs Machida Zelvia

JEF United Chiba (4-4-2): Shota Arai (1), Shunsuke Nishikubo (26), Ikki Arai (6), Daisuke Suzuki (13), Riku Matsuda (36), Ryuta Shimmyo (39), Yusuke Kobayashi (5), Issei Takahashi (2), Naoki Tsubaki (14), Tomoya Miki (10), Hiiro Komori (41)

Machida Zelvia (4-4-2): William Popp (23), Masayuki Okuyama (2), Min-Kyu Jang (14), Yudai Fujiwara (34), Hijiri Onaga (22), Daigo Takahashi (10), Leo Takae (8), Hokuto Shimoda (18), Takuya Yasui (41), Mitchell Duke (15), Erik (11)

JEF United Chiba
JEF United Chiba
4-4-2
1
Shota Arai
26
Shunsuke Nishikubo
6
Ikki Arai
13
Daisuke Suzuki
36
Riku Matsuda
39
Ryuta Shimmyo
5
Yusuke Kobayashi
2
Issei Takahashi
14
Naoki Tsubaki
10
Tomoya Miki
41
Hiiro Komori
11
Erik
15
Mitchell Duke
41
Takuya Yasui
18
Hokuto Shimoda
8
Leo Takae
10
Daigo Takahashi
22
Hijiri Onaga
34
Yudai Fujiwara
14
Min-Kyu Jang
2
Masayuki Okuyama
23
William Popp
Machida Zelvia
Machida Zelvia
4-4-2
Thay người
63’
Ryuta Shimmyo
Kazuki Tanaka
64’
Daigo Takahashi
Takaya Numata
63’
Naoki Tsubaki
Rui Sueyoshi
64’
Takuya Yasui
Shunta Araki
75’
Riku Matsuda
Shuntaro Yaguchi
72’
Mitchell Duke
Shota Fujio
83’
Hiiro Komori
Keita Buwanika
81’
Leo Takae
Shuto Inaba
Cầu thủ dự bị
Ryota Suzuki
Shuto Inaba
Keita Buwanika
Kosuke Ota
Toshiyuki Takagi
Carlos Gutierrez
Kazuki Tanaka
Koki Fukui
Rui Sueyoshi
Takaya Numata
Shuntaro Yaguchi
Shunta Araki
Ryota Kuboniwa
Shota Fujio

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
10/10 - 2021
03/04 - 2022
14/08 - 2022
03/06 - 2023
22/07 - 2023
J League 1
27/02 - 2026
10/05 - 2026
15/08 - 2026

Thành tích gần đây JEF United Chiba

J League 1
25/10 - 2026
11/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 1
19/09 - 2026
13/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
06/09 - 2026

Thành tích gần đây Machida Zelvia

AFC Champions League Two
29/10 - 2026
J League 1
24/10 - 2026
21/10 - 2026
18/10 - 2026
AFC Champions League Two
15/10 - 2026
J League 1
10/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
03/10 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 1
20/09 - 2026
AFC Champions League Two
17/09 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow