Thứ Sáu, 30/10/2026

Trực tiếp kết quả JEF United Chiba vs Mito Hollyhock hôm nay 07-09-2024

Giải J League 2 - Th 7, 07/9

Kết thúc

JEF United Chiba

JEF United Chiba

4 : 0

Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

Hiệp một: 1-0
T7, 17:00 07/09/2024
Vòng 30 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Hiiro Komori (Kiến tạo: Eduardo)
20
Hiiro Komori
56
Soki Tokuno (Thay: Haruki Arai)
63
Atsushi Kurokawa (Thay: Hidemasa Koda)
63
Taika Nakashima (Thay: Yuki Kusano)
66
Shogo Sasaki
69
Kazuki Tanaka (Kiến tạo: Koya Kazama)
76
Taishi Taguchi (Thay: Eduardo)
77
Akiyuki Yokoyama (Thay: Shuto Okaniwa)
77
Naohiro Sugiyama (Thay: Koya Kazama)
77
Kiichi Yamazaki (Thay: Kazuma Nagai)
80
Ryusei Nose (Thay: Seiichiro Kubo)
80
(og) Takeshi Ushizawa
81
Kohei Yamakoshi (Thay: Shogo Sasaki)
84
Hiroto Goya (Thay: Hiiro Komori)
86

Thống kê trận đấu JEF United Chiba vs Mito Hollyhock

số liệu thống kê
JEF United Chiba
JEF United Chiba
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
50 Kiểm soát bóng 50
9 Sút trúng đích 2
12 Sút không trúng đích 16
6 Phạt góc 3
1 Việt vị 0
13 Phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát JEF United Chiba vs Mito Hollyhock

JEF United Chiba (4-4-2): Ryota Suzuki (23), Issei Takahashi (2), Riku Matsuda (36), Shogo Sasaki (22), Daiki Ogawa (55), Shuto Okaniwa (19), Manato Shinada (44), Eduardo (33), Kazuki Tanaka (7), Koya Kazama (8), Hiiro Komori (10)

Mito Hollyhock (3-4-2-1): Shuhei Matsubara (21), Takeshi Ushizawa (33), Nao Yamada (4), Koshi Osaki (3), Shiva Tafari Nagasawa (17), Haruki Arai (7), Tatsunori Sakurai (47), Kazuma Nagai (88), Hidemasa Koda (23), Yuki Kusano (11), Seiichiro Kubo (22)

JEF United Chiba
JEF United Chiba
4-4-2
23
Ryota Suzuki
2
Issei Takahashi
36
Riku Matsuda
22
Shogo Sasaki
55
Daiki Ogawa
19
Shuto Okaniwa
44
Manato Shinada
33
Eduardo
7
Kazuki Tanaka
8
Koya Kazama
10 2
Hiiro Komori
22
Seiichiro Kubo
11
Yuki Kusano
23
Hidemasa Koda
88
Kazuma Nagai
47
Tatsunori Sakurai
7
Haruki Arai
17
Shiva Tafari Nagasawa
3
Koshi Osaki
4
Nao Yamada
33
Takeshi Ushizawa
21
Shuhei Matsubara
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
3-4-2-1
Thay người
77’
Shuto Okaniwa
Akiyuki Yokoyama
63’
Haruki Arai
Soki Tokuno
77’
Koya Kazama
Naohiro Sugiyama
63’
Hidemasa Koda
Atsushi Kurokawa
77’
Eduardo
Taishi Taguchi
66’
Yuki Kusano
Taika Nakashima
84’
Shogo Sasaki
Kohei Yamakoshi
80’
Seiichiro Kubo
Ryusei Nose
86’
Hiiro Komori
Hiroto Goya
80’
Kazuma Nagai
Kiichi Yamazaki
Cầu thủ dự bị
Akiyuki Yokoyama
Taika Nakashima
Dudu
Soki Tokuno
Naohiro Sugiyama
Atsushi Kurokawa
Taishi Taguchi
Daiki Tomii
Kohei Yamakoshi
Takumi Kusumoto
Toru Takagiwa
Ryusei Nose
Hiroto Goya
Kiichi Yamazaki

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
07/11 - 2021
29/05 - 2022
02/10 - 2022
11/06 - 2023
08/10 - 2023
24/03 - 2024
07/09 - 2024
05/04 - 2025
19/10 - 2025
J League 1
22/02 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
11/04 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-3

Thành tích gần đây JEF United Chiba

J League 1
25/10 - 2026
11/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 1
19/09 - 2026
13/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
06/09 - 2026

Thành tích gần đây Mito Hollyhock

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
28/10 - 2026
J League 1
25/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
J League 1
11/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 1
19/09 - 2026
12/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-4

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow