Thứ Năm, 13/08/2026
Takeshi Ushizawa (Thay: Malick Fofana)
11
Matheus Leiria
45+4'
Naohiro Sugiyama (Thay: Takumi Tsukui)
59
Rikuto Ishio (Thay: Masaru Hidaka)
59
Makoto Himeno (Thay: Zain Issaka)
59
Yusuke Kobayashi
66
Ryo Nemoto (Thay: Matheus Leiria)
69
Hayata Yamamoto (Thay: Mizuki Arai)
69
Takuya Yasui (Thay: Takayuki Mae)
72
Issei Takahashi
74
Takuya Yasui
75
Kiichi Yamazaki (Thay: Taishi Semba)
82
Sho Omori (Thay: Kenta Itakura)
82
Yuma Igari (Thay: Yusuke Kobayashi)
90
Koshi Osaki
90+8'
(Pen) Issei Takahashi
(Pen) Koshi Osaki
(Pen) Daichi Ishikawa
(Pen) Arata Watanabe
(Pen) Makoto Himeno
(Pen) Sho Omori
(Pen) Rikuto Ishio
(Pen) Ryo Nemoto
(Pen) Hiroto Goya

Thống kê trận đấu JEF United Chiba vs Mito Hollyhock

số liệu thống kê
JEF United Chiba
JEF United Chiba
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
45 Kiểm soát bóng 55
5 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 4
2 Phạt góc 3
1 Việt vị 2
6 Phạm lỗi 2
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
10 Phát bóng 5

Diễn biến JEF United Chiba vs Mito Hollyhock

Tất cả (31)
91' ANH ẤY ĐÃ SÚT HỎNG - Hiroto Goya đã sút hỏng trong loạt sút luân lưu.

ANH ẤY ĐÃ SÚT HỎNG - Hiroto Goya đã sút hỏng trong loạt sút luân lưu.

91' V À A A O O O - Ryo Nemoto đã thực hiện thành công quả phạt đền của mình!

V À A A O O O - Ryo Nemoto đã thực hiện thành công quả phạt đền của mình!

91' V À A A O O O - Rikuto Ishio đã thực hiện thành công quả phạt đền của mình!

V À A A O O O - Rikuto Ishio đã thực hiện thành công quả phạt đền của mình!

91' V À A A O O O - Sho Omori đã thực hiện thành công quả phạt đền của mình!

V À A A O O O - Sho Omori đã thực hiện thành công quả phạt đền của mình!

91' V À A A O O O - Makoto Himeno đã thực hiện thành công quả phạt đền của mình!

V À A A O O O - Makoto Himeno đã thực hiện thành công quả phạt đền của mình!

91' ANH ẤY ĐÃ SÚT HỎNG - Arata Watanabe đã sút hỏng trong loạt sút luân lưu.

ANH ẤY ĐÃ SÚT HỎNG - Arata Watanabe đã sút hỏng trong loạt sút luân lưu.

91' ANH ẤY ĐÃ SÚT HỎNG - Daichi Ishikawa đã sút hỏng trong loạt sút luân lưu.

ANH ẤY ĐÃ SÚT HỎNG - Daichi Ishikawa đã sút hỏng trong loạt sút luân lưu.

91' V À A A O O O - Koshi Osaki đã thực hiện thành công quả phạt đền của mình!

V À A A O O O - Koshi Osaki đã thực hiện thành công quả phạt đền của mình!

91' ANH ẤY ĐÃ SÚT HỎNG - Issei Takahashi đã sút hỏng trong loạt sút luân lưu.

ANH ẤY ĐÃ SÚT HỎNG - Issei Takahashi đã sút hỏng trong loạt sút luân lưu.

91' ANH ẤY BỎ LỠ - Issei Takahashi thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi bàn!

ANH ẤY BỎ LỠ - Issei Takahashi thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi bàn!

90+9'

Yusuke Kobayashi rời sân và được thay thế bởi Yuma Igari.

90+8' Thẻ vàng cho Koshi Osaki.

Thẻ vàng cho Koshi Osaki.

82'

Kenta Itakura rời sân và được thay thế bởi Sho Omori.

82'

Taishi Semba rời sân và được thay thế bởi Kiichi Yamazaki.

75' V À A A O O O - Takuya Yasui đã ghi bàn!

V À A A O O O - Takuya Yasui đã ghi bàn!

75' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

74' Thẻ vàng cho Issei Takahashi.

Thẻ vàng cho Issei Takahashi.

72'

Takayuki Mae rời sân và được thay thế bởi Takuya Yasui.

69'

Mizuki Arai rời sân và được thay thế bởi Hayata Yamamoto.

69'

Matheus Leiria rời sân và được thay thế bởi Ryo Nemoto.

66' Thẻ vàng cho Yusuke Kobayashi.

Thẻ vàng cho Yusuke Kobayashi.

Đội hình xuất phát JEF United Chiba vs Mito Hollyhock

JEF United Chiba (4-4-2): Tomoya Wakahara (35), Issei Takahashi (2), Daisuke Suzuki (13), Takashi Kawano (28), Masaru Hidaka (67), Zain Issaka (42), Yusuke Kobayashi (5), Takayuki Mae (15), Takumi Tsukui (8), Daichi Ishikawa (20), Hiroto Goya (9)

Mito Hollyhock (4-4-2): Konosuke Nishikawa (34), Takumi Mase (25), Malick Fofana (71), Kenta Itakura (17), Takahiro Iida (6), Matheus Leiria (70), Taishi Semba (19), Koshi Osaki (3), Mizuki Arai (14), Keisuke Tada (29), Arata Watanabe (10)

JEF United Chiba
JEF United Chiba
4-4-2
35
Tomoya Wakahara
2
Issei Takahashi
13
Daisuke Suzuki
28
Takashi Kawano
67
Masaru Hidaka
42
Zain Issaka
5
Yusuke Kobayashi
15
Takayuki Mae
8
Takumi Tsukui
20
Daichi Ishikawa
9
Hiroto Goya
10
Arata Watanabe
29
Keisuke Tada
14
Mizuki Arai
3
Koshi Osaki
19
Taishi Semba
70
Matheus Leiria
6
Takahiro Iida
17
Kenta Itakura
71
Malick Fofana
25
Takumi Mase
34
Konosuke Nishikawa
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
4-4-2
Thay người
59’
Masaru Hidaka
Rikuto Ishio
11’
Malick Fofana
Takeshi Ushizawa
59’
Takumi Tsukui
Naohiro Sugiyama
69’
Mizuki Arai
Hayata Yamamoto
59’
Zain Issaka
Makoto Himeno
69’
Matheus Leiria
Ryo Nemoto
72’
Takayuki Mae
Takuya Yasui
82’
Kenta Itakura
Sho Omori
90’
Yusuke Kobayashi
Yuma Igari
82’
Taishi Semba
Kiichi Yamazaki
Cầu thủ dự bị
Jose Aurelio Suarez
Shuhei Matsubara
Ryota Kuboniwa
Takeshi Ushizawa
Rikuto Ishio
Sho Omori
Taiki Amagasa
Kiichi Yamazaki
Takuya Yasui
Hayata Yamamoto
Takuro Iwai
Yuto Yamashita
Naohiro Sugiyama
Kotatsu Kawakami
Yuma Igari
Ryo Nemoto
Makoto Himeno
Koya Okuda

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
07/11 - 2021
29/05 - 2022
02/10 - 2022
11/06 - 2023
08/10 - 2023
24/03 - 2024
07/09 - 2024
05/04 - 2025
19/10 - 2025
J League 1
22/02 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
11/04 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-3

Thành tích gần đây JEF United Chiba

J League 1
23/05 - 2026
17/05 - 2026
10/05 - 2026
06/05 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-3

Thành tích gần đây Mito Hollyhock

J League 1
08/08 - 2026
24/05 - 2026
16/05 - 2026
09/05 - 2026
06/05 - 2026
02/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 1-3
29/04 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
24/04 - 2026
19/04 - 2026
11/04 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-3

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Machida ZelviaMachida Zelvia110043T
2Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima110033T
3Gamba OsakaGamba Osaka110013T
4Kashima AntlersKashima Antlers110013T
5Cerezo OsakaCerezo Osaka110013T
6Kashiwa ReysolKashiwa Reysol110013T
7V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki110013T
8Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse110013T
9Vissel KobeVissel Kobe110013T
10Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale101001H
11Tokyo VerdyTokyo Verdy101001H
12Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds1001-10B
13Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos1001-10B
14Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC1001-10B
15Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC1001-10B
16Mito HollyhockMito Hollyhock1001-10B
17Avispa FukuokaAvispa Fukuoka1001-10B
18Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight1001-10B
19JEF United ChibaJEF United Chiba1001-30B
20FC TokyoFC Tokyo1001-40B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow