Thứ Sáu, 30/10/2026

Trực tiếp kết quả JEF United Chiba vs Mito Hollyhock hôm nay 07-11-2021

Giải J League 2 - CN, 07/11

Kết thúc

JEF United Chiba

JEF United Chiba

2 : 2

Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

Hiệp một: 1-0
CN, 12:00 07/11/2021
Vòng 38 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Tomoya Miki
39
Ryotaro Ito
48
Solomon Sakuragawa
55
Masato Nakayama
75
Ryo Niizato
90+5'

Thống kê trận đấu JEF United Chiba vs Mito Hollyhock

số liệu thống kê
JEF United Chiba
JEF United Chiba
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
49 Kiểm soát bóng 51
7 Sút trúng đích 4
9 Sút không trúng đích 8
5 Phạt góc 6
6 Việt vị 1
7 Phạm lỗi 12
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát JEF United Chiba vs Mito Hollyhock

JEF United Chiba (3-4-2-1): Shota Arai (1), Jun Okano (3), Ikki Arai (17), Daisuke Suzuki (13), Takaki Fukumitsu (16), Andrew Kumagai (18), Taishi Taguchi (4), Rui Sueyoshi (25), Takayuki Funayama (10), Tomoya Miki (39), Solomon Sakuragawa (40)

Mito Hollyhock (4-4-2): Ayumi Niekawa (16), Koichi Murata (19), Jefferson David Tabinas (4), Shosei Okamoto (35), Koshi Osaki (3), Kai Matsuzaki (14), Yoshitake Suzuki (43), Ryo Niizato (17), Ryotaro Ito (46), Masato Nakayama (9), Koya Okuda (15)

JEF United Chiba
JEF United Chiba
3-4-2-1
1
Shota Arai
3
Jun Okano
17
Ikki Arai
13
Daisuke Suzuki
16
Takaki Fukumitsu
18
Andrew Kumagai
4
Taishi Taguchi
25
Rui Sueyoshi
10
Takayuki Funayama
39
Tomoya Miki
40
Solomon Sakuragawa
15
Koya Okuda
9
Masato Nakayama
46
Ryotaro Ito
17
Ryo Niizato
43
Yoshitake Suzuki
14
Kai Matsuzaki
3
Koshi Osaki
35
Shosei Okamoto
4
Jefferson David Tabinas
19
Koichi Murata
16
Ayumi Niekawa
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
4-4-2
Thay người
53’
Rui Sueyoshi
Koki Yonekura
46’
Shosei Okamoto
Towa Yamane
53’
Takaki Fukumitsu
Michihirio Yasuda
53’
Koichi Murata
Takaya Kuroishi
79’
Tomoya Miki
Saldanha
65’
Ryotaro Ito
Yuto Hiratsuka
79’
Takayuki Funayama
Issei Takahashi
65’
Koya Okuda
Shota Fujio
84’
Taishi Taguchi
Asahi Yada
79’
Kai Matsuzaki
Yuto Mori
Cầu thủ dự bị
Saldanha
Kaiho Nakayama
Asahi Yada
Stevia Egbus Mikuni
Shuto Kojima
Yuto Mori
Issei Takahashi
Yuto Hiratsuka
Koki Yonekura
Towa Yamane
Michihirio Yasuda
Takaya Kuroishi
Ryota Suzuki
Shota Fujio

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
07/11 - 2021
29/05 - 2022
02/10 - 2022
11/06 - 2023
08/10 - 2023
24/03 - 2024
07/09 - 2024
05/04 - 2025
19/10 - 2025
J League 1
22/02 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
11/04 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-3

Thành tích gần đây JEF United Chiba

J League 1
25/10 - 2026
11/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 1
19/09 - 2026
13/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
06/09 - 2026

Thành tích gần đây Mito Hollyhock

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
28/10 - 2026
J League 1
25/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
J League 1
11/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 1
19/09 - 2026
12/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-4

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow