Thứ Bảy, 31/10/2026

Trực tiếp kết quả JEF United Chiba vs Montedio Yamagata hôm nay 25-02-2024

Giải J League 2 - CN, 25/2

Kết thúc

JEF United Chiba

JEF United Chiba

2 : 3

Montedio Yamagata

Montedio Yamagata

Hiệp một: 1-0
CN, 11:00 25/02/2024
Vòng 1 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Taiju Yoshida
8
Daisuke Suzuki (Kiến tạo: Taishi Taguchi)
11
Junya Takahashi (Thay: Yoshiki Fujimoto)
46
Junya Takahashi (Kiến tạo: Yuta Kumamoto)
54
Junya Takahashi (Kiến tạo: Zain Issaka)
60
Naoki Tsubaki (Thay: Dudu)
69
Koki Sakamoto (Thay: Ryoma Kida)
71
Koki Yonekura (Thay: Kazuki Tanaka)
80
Eduardo (Thay: Koya Kazama)
80
Chihiro Kato
83
Chihiro Kato (Thay: Yusuke Goto)
83
Naohiro Sugiyama (Thay: Zain Issaka)
83
Nagi Matsumoto (Thay: Leo Takae)
89
Koki Sakamoto (Kiến tạo: Junya Takahashi)
90+2'
Akiyuki Yokoyama (Kiến tạo: Naoki Tsubaki)
90+5'

Thống kê trận đấu JEF United Chiba vs Montedio Yamagata

số liệu thống kê
JEF United Chiba
JEF United Chiba
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata
40 Kiểm soát bóng 60
8 Sút trúng đích 6
8 Sút không trúng đích 7
3 Phạt góc 4
3 Việt vị 0
11 Phạm lỗi 11
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 6
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát JEF United Chiba vs Montedio Yamagata

JEF United Chiba (4-4-2): Kazuki Fujita (1), Issei Takahashi (2), Daisuke Suzuki (13), Mendes (40), Masaru Hidaka (67), Kazuki Tanaka (7), Taishi Taguchi (4), Akiyuki Yokoyama (16), Dudu (77), Koya Kazama (8), Hiiro Komori (10)

Montedio Yamagata (4-2-1-3): Masaaki Goto (1), Ayumu Kawai (15), Yuta Kumamoto (3), Keisuke Nishimura (4), Taiju Yoshida (2), Leo Takae (7), Shuto Minami (18), Yusuke Goto (41), Zain Issaka (42), Yoshiki Fujimoto (11), Ryoma Kida (10)

JEF United Chiba
JEF United Chiba
4-4-2
1
Kazuki Fujita
2
Issei Takahashi
13
Daisuke Suzuki
40
Mendes
67
Masaru Hidaka
7
Kazuki Tanaka
4
Taishi Taguchi
16
Akiyuki Yokoyama
77
Dudu
8
Koya Kazama
10
Hiiro Komori
10
Ryoma Kida
11
Yoshiki Fujimoto
42
Zain Issaka
41
Yusuke Goto
18
Shuto Minami
7
Leo Takae
2
Taiju Yoshida
4
Keisuke Nishimura
3
Yuta Kumamoto
15
Ayumu Kawai
1
Masaaki Goto
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata
4-2-1-3
Thay người
69’
Dudu
Naoki Tsubaki
46’
Yoshiki Fujimoto
Junya Takahashi
80’
Koya Kazama
Eduardo
71’
Ryoma Kida
Koki Sakamoto
80’
Kazuki Tanaka
Koki Yonekura
83’
Yusuke Goto
Chihiro Kato
83’
Zain Issaka
Naohiro Sugiyama
89’
Leo Takae
Nagi Matsumoto
Cầu thủ dự bị
Eduardo
Ko Hasegawa
Ryota Suzuki
Takashi Abe
Ryota Kuboniwa
Koki Sakamoto
Yusuke Kobayashi
Chihiro Kato
Naoki Tsubaki
Nagi Matsumoto
Koki Yonekura
Naohiro Sugiyama
Hiroto Goya
Junya Takahashi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2

Thành tích gần đây JEF United Chiba

J League 1
25/10 - 2026
11/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 1
19/09 - 2026
13/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
06/09 - 2026

Thành tích gần đây Montedio Yamagata

J League 2
17/10 - 2026
11/10 - 2026
03/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 2
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
H1: 3-2 | HP: 0-2

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow