Thứ Bảy, 31/10/2026
Toshiki Takahashi
30
Kohei Kuroki (Kiến tạo: Yuhi Takemoto)
59
Koki Yonekura (Thay: Shunsuke Nishikubo)
73
Keita Buwanika (Thay: Andrew Kumagai)
73
Tiago Leonco (Thay: Toshiyuki Takagi)
73
Keisuke Tanabe (Thay: Rei Hirakawa)
80
Ricardo Lopes (Thay: Solomon Sakuragawa)
83
Yusei Toshida (Thay: Yuhi Takemoto)
90
Shohei Aihara (Thay: Koki Sakamoto)
90
Daniel Alves (Thay: Keita Buwanika)
90

Thống kê trận đấu JEF United Chiba vs Roasso Kumamoto

số liệu thống kê
JEF United Chiba
JEF United Chiba
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto
45 Kiểm soát bóng 55
3 Sút trúng đích 6
9 Sút không trúng đích 7
3 Phạt góc 8
0 Việt vị 3
6 Phạm lỗi 11
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát JEF United Chiba vs Roasso Kumamoto

JEF United Chiba (3-4-2-1): Shota Arai (1), Ikki Arai (6), Shuto Tanabe (30), Issei Takahashi (32), Shunsuke Nishikubo (26), Yosuke Akiyama (21), Taishi Taguchi (4), Andrew Kumagai (18), Toshiyuki Takagi (20), Tomoya Miki (10), Solomon Sakuragawa (40)

Roasso Kumamoto (3-3-1-3): Yuya Sato (23), Kohei Kuroki (2), Masahiro Sugata (5), Osamu Henry Iyoha (3), Shohei Mishima (15), Yuhi Takemoto (14), So Kawahara (6), Rei Hirakawa (37), Naohiro Sugiyama (18), Toshiki Takahashi (9), Koki Sakamoto (16)

JEF United Chiba
JEF United Chiba
3-4-2-1
1
Shota Arai
6
Ikki Arai
30
Shuto Tanabe
32
Issei Takahashi
26
Shunsuke Nishikubo
21
Yosuke Akiyama
4
Taishi Taguchi
18
Andrew Kumagai
20
Toshiyuki Takagi
10
Tomoya Miki
40
Solomon Sakuragawa
16
Koki Sakamoto
9
Toshiki Takahashi
18
Naohiro Sugiyama
37
Rei Hirakawa
6
So Kawahara
14
Yuhi Takemoto
15
Shohei Mishima
3
Osamu Henry Iyoha
5
Masahiro Sugata
2
Kohei Kuroki
23
Yuya Sato
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto
3-3-1-3
Thay người
73’
Toshiyuki Takagi
Tiago Leonco
80’
Rei Hirakawa
Keisuke Tanabe
73’
Daniel Alves
Keita Buwanika
90’
Yuhi Takemoto
Yusei Toshida
73’
Shunsuke Nishikubo
Koki Yonekura
90’
Koki Sakamoto
Shohei Aihara
83’
Solomon Sakuragawa
Ricardo Lopes
90’
Keita Buwanika
Daniel Alves
Cầu thủ dự bị
Sota Matsubara
Keisuke Tanabe
Tiago Leonco
Shuichi Sakai
Ricardo Lopes
Ryuga Tashiro
Keita Buwanika
Shuhei Kamimura
Takaki Fukumitsu
Shun Ito
Koki Yonekura
Yusei Toshida
Daniel Alves
Shohei Aihara

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
21/05 - 2022
25/09 - 2022
21/04 - 2023
03/09 - 2023
30/03 - 2024
14/07 - 2024
29/04 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/06 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
J League 2
27/09 - 2025

Thành tích gần đây JEF United Chiba

J League 1
25/10 - 2026
11/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 1
19/09 - 2026
13/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
06/09 - 2026

Thành tích gần đây Roasso Kumamoto

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
19/08 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-1 | Pen: 6-5
J League 2
06/06 - 2026
30/05 - 2026
23/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
17/05 - 2026
10/05 - 2026
03/05 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow