Thứ Bảy, 31/10/2026

Trực tiếp kết quả JEF United Chiba vs Roasso Kumamoto hôm nay 14-07-2024

Giải J League 2 - CN, 14/7

Kết thúc

JEF United Chiba

JEF United Chiba

0 : 2

Roasso Kumamoto

Roasso Kumamoto

Hiệp một: 0-0
CN, 17:00 14/07/2024
Vòng 24 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Daichi Ishikawa (Kiến tạo: Chihiro Konagaya)
55
Shuto Okaniwa (Thay: Kazuki Tanaka)
59
Dudu (Thay: Toshiyuki Takagi)
59
Akiyuki Yokoyama (Thay: Manato Shinada)
59
Rimu Matsuoka (Thay: Chihiro Konagaya)
71
Keito Kumashiro (Thay: Shun Ito)
71
Keito Kumashiro (Kiến tạo: Shuhei Kamimura)
74
Hiroto Goya (Thay: Masamichi Hayashi)
75
Kohei Kuroki (Thay: Yuki Omoto)
78
Tatsuki Higashiyama (Thay: Daichi Ishikawa)
78
Shun Osaki (Thay: Shoji Toyama)
84

Thống kê trận đấu JEF United Chiba vs Roasso Kumamoto

số liệu thống kê
JEF United Chiba
JEF United Chiba
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto
51 Kiểm soát bóng 49
1 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 12
4 Phạt góc 4
0 Việt vị 2
13 Phạm lỗi 12
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát JEF United Chiba vs Roasso Kumamoto

JEF United Chiba (4-4-2): Kazuki Fujita (1), Daiki Ogawa (55), Riku Matsuda (36), Shogo Sasaki (22), Masaru Hidaka (67), Kazuki Tanaka (7), Manato Shinada (44), Taishi Taguchi (4), Toshiyuki Takagi (20), Masamichi Hayashi (17), Hiiro Komori (10)

Roasso Kumamoto (3-3-1-3): Ryuga Tashiro (1), Ryotaro Onishi (3), Takuro Ezaki (24), Wataru Iwashita (13), Yuki Omoto (9), Ayumu Toyoda (21), Shuhei Kamimura (8), Shun Ito (10), Shoji Toyama (48), Daichi Ishikawa (18), Chihiro Konagaya (19)

JEF United Chiba
JEF United Chiba
4-4-2
1
Kazuki Fujita
55
Daiki Ogawa
36
Riku Matsuda
22
Shogo Sasaki
67
Masaru Hidaka
7
Kazuki Tanaka
44
Manato Shinada
4
Taishi Taguchi
20
Toshiyuki Takagi
17
Masamichi Hayashi
10
Hiiro Komori
19
Chihiro Konagaya
18
Daichi Ishikawa
48
Shoji Toyama
10
Shun Ito
8
Shuhei Kamimura
21
Ayumu Toyoda
9
Yuki Omoto
13
Wataru Iwashita
24
Takuro Ezaki
3
Ryotaro Onishi
1
Ryuga Tashiro
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto
3-3-1-3
Thay người
59’
Toshiyuki Takagi
Dudu
71’
Shun Ito
Keito Kumashiro
59’
Manato Shinada
Akiyuki Yokoyama
71’
Chihiro Konagaya
Rimu Matsuoka
59’
Kazuki Tanaka
Shuto Okaniwa
78’
Daichi Ishikawa
Tatsuki Higashiyama
75’
Masamichi Hayashi
Hiroto Goya
78’
Yuki Omoto
Kohei Kuroki
84’
Shoji Toyama
Shun Osaki
Cầu thủ dự bị
Hiroto Goya
Keito Kumashiro
Dudu
Shun Osaki
Akiyuki Yokoyama
Tatsuki Higashiyama
Shuto Okaniwa
Rimu Matsuoka
Yusuke Kobayashi
Yuya Sato
Kohei Yamakoshi
Kohei Kuroki
Ryota Suzuki
Shohei Mishima

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
21/05 - 2022
25/09 - 2022
21/04 - 2023
03/09 - 2023
30/03 - 2024
14/07 - 2024
29/04 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/06 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
J League 2
27/09 - 2025

Thành tích gần đây JEF United Chiba

J League 1
25/10 - 2026
11/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 1
19/09 - 2026
13/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
06/09 - 2026

Thành tích gần đây Roasso Kumamoto

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
19/08 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-1 | Pen: 6-5
J League 2
06/06 - 2026
30/05 - 2026
23/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
17/05 - 2026
10/05 - 2026
03/05 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow