Thứ Bảy, 31/10/2026

Trực tiếp kết quả JEF United Chiba vs Tochigi SC hôm nay 10-07-2022

Giải J League 2 - CN, 10/7

Kết thúc

JEF United Chiba

JEF United Chiba

0 : 1

Tochigi SC

Tochigi SC

Hiệp một: 0-1
CN, 16:00 10/07/2022
Vòng 26 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Kenta Fukumori
33
Keita Ueda (Kiến tạo: Hayato Kurosaki)
42
Toshiki Mori (Thay: Kenta Fukumori)
46
Toshiyuki Takagi (Thay: Koya Kazama)
58
Tiago Leonco (Thay: Solomon Sakuragawa)
58
Kosuke Kanbe (Thay: Yuki Nishiya)
64
Sho Omori (Thay: Keita Ueda)
72
Koki Oshima (Thay: Ren Yamamoto)
72
Shuhei Kawata
74
Takaki Fukumitsu (Thay: Yosuke Akiyama)
78
Saldanha (Thay: Tomoya Miki)
78
Shuto Kojima (Thay: Keita Buwanika)
82
Ko Miyazaki (Thay: Ryo Nemoto)
87

Thống kê trận đấu JEF United Chiba vs Tochigi SC

số liệu thống kê
JEF United Chiba
JEF United Chiba
Tochigi SC
Tochigi SC
63 Kiểm soát bóng 37
3 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 3
8 Phạt góc 2
1 Việt vị 0
6 Phạm lỗi 14
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát JEF United Chiba vs Tochigi SC

JEF United Chiba (4-4-2): Shota Arai (1), Shunsuke Nishikubo (26), Min-Kyu Jang (15), Ikki Arai (6), Yosuke Akiyama (21), Koya Kazama (8), Taishi Taguchi (4), Andrew Kumagai (18), Tomoya Miki (10), Solomon Sakuragawa (40), Keita Buwanika (37)

Tochigi SC (3-4-2-1): Shuhei Kawata (1), Kaito Suzuki (35), Carlos Gutierrez (16), Naoki Otani (15), Hayato Kurosaki (3), Yuki Nishiya (7), Sho Sato (4), Kenta Fukumori (30), Ren Yamamoto (17), Keita Ueda (23), Ryo Nemoto (37)

JEF United Chiba
JEF United Chiba
4-4-2
1
Shota Arai
26
Shunsuke Nishikubo
15
Min-Kyu Jang
6
Ikki Arai
21
Yosuke Akiyama
8
Koya Kazama
4
Taishi Taguchi
18
Andrew Kumagai
10
Tomoya Miki
40
Solomon Sakuragawa
37
Keita Buwanika
37
Ryo Nemoto
23
Keita Ueda
17
Ren Yamamoto
30
Kenta Fukumori
4
Sho Sato
7
Yuki Nishiya
3
Hayato Kurosaki
15
Naoki Otani
16
Carlos Gutierrez
35
Kaito Suzuki
1
Shuhei Kawata
Tochigi SC
Tochigi SC
3-4-2-1
Thay người
58’
Solomon Sakuragawa
Tiago Leonco
46’
Kenta Fukumori
Toshiki Mori
58’
Koya Kazama
Toshiyuki Takagi
64’
Yuki Nishiya
Kosuke Kanbe
78’
Yosuke Akiyama
Takaki Fukumitsu
72’
Ren Yamamoto
Koki Oshima
78’
Tomoya Miki
Saldanha
72’
Keita Ueda
Sho Omori
82’
Keita Buwanika
Shuto Kojima
87’
Ryo Nemoto
Ko Miyazaki
Cầu thủ dự bị
Tiago Leonco
Koki Oshima
Sota Matsubara
Kosuke Kanbe
Shuto Kojima
Sho Omori
Yusuke Kobayashi
Teppei Yachida
Takaki Fukumitsu
Toshiki Mori
Toshiyuki Takagi
Kazuki Fujita
Saldanha
Ko Miyazaki

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
03/11 - 2021
26/03 - 2022
10/07 - 2022
21/05 - 2023
16/09 - 2023
03/04 - 2024
22/06 - 2024

Thành tích gần đây JEF United Chiba

J League 1
25/10 - 2026
11/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 1
19/09 - 2026
13/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
06/09 - 2026

Thành tích gần đây Tochigi SC

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
19/08 - 2026
J League 2
07/06 - 2026
H1: 0-1 | HP: 1-0
31/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
24/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
17/05 - 2026
10/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
06/05 - 2026
03/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow