Thứ Bảy, 31/10/2026
Keita Buwanika (Thay: Hiroto Goya)
61
Koki Yonekura (Thay: Rui Sueyoshi)
61
Toshiyuki Takagi (Thay: Ryuta Shimmyo)
61
Koya Kazama (Thay: Taishi Taguchi)
62
Yuki Kajiura (Thay: Kazuya Onohara)
62
Koya Okuda (Thay: Takayoshi Ishihara)
63
Ikki Arai (Thay: Masaru Hidaka)
68
Kyohei Sugiura (Thay: Ryuhei Oishi)
69
Masamichi Hayashi (Thay: Yohei Toyoda)
69
Shintaro Shimada (Thay: Junya Kato)
81
Tomoya Miki
82

Thống kê trận đấu JEF United Chiba vs Zweigen Kanazawa

số liệu thống kê
JEF United Chiba
JEF United Chiba
Zweigen Kanazawa
Zweigen Kanazawa
53 Kiểm soát bóng 47
2 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 9
7 Phạt góc 4
1 Việt vị 3
13 Phạm lỗi 8
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát JEF United Chiba vs Zweigen Kanazawa

JEF United Chiba (3-1-4-2): Ryota Suzuki (23), Issei Takahashi (2), Daisuke Suzuki (13), Shogo Sasaki (22), Yusuke Kobayashi (5), Rui Sueyoshi (25), Taishi Taguchi (4), Tomoya Miki (10), Masaru Hidaka (67), Ryuta Shimmyo (39), Hiroto Goya (9)

Zweigen Kanazawa (4-4-2): Yuto Shirai (1), Masaya Kojima (25), Honoya Shoji (39), Ryota Inoue (4), Yuto Nagamine (2), Junya Kato (7), Kazuya Onohara (18), Keita Fujimura (8), Takayoshi Ishihara (14), Yohei Toyoda (19), Ryuhei Oishi (13)

JEF United Chiba
JEF United Chiba
3-1-4-2
23
Ryota Suzuki
2
Issei Takahashi
13
Daisuke Suzuki
22
Shogo Sasaki
5
Yusuke Kobayashi
25
Rui Sueyoshi
4
Taishi Taguchi
10
Tomoya Miki
67
Masaru Hidaka
39
Ryuta Shimmyo
9
Hiroto Goya
13
Ryuhei Oishi
19
Yohei Toyoda
14
Takayoshi Ishihara
8
Keita Fujimura
18
Kazuya Onohara
7
Junya Kato
2
Yuto Nagamine
4
Ryota Inoue
39
Honoya Shoji
25
Masaya Kojima
1
Yuto Shirai
Zweigen Kanazawa
Zweigen Kanazawa
4-4-2
Thay người
61’
Ryuta Shimmyo
Toshiyuki Takagi
62’
Kazuya Onohara
Yuki Kajiura
61’
Rui Sueyoshi
Koki Yonekura
63’
Takayoshi Ishihara
Koya Okuda
61’
Hiroto Goya
Keita Buwanika
69’
Ryuhei Oishi
Kyohei Sugiura
62’
Taishi Taguchi
Koya Kazama
69’
Yohei Toyoda
Masamichi Hayashi
68’
Masaru Hidaka
Ikki Arai
81’
Junya Kato
Shintaro Shimada
Cầu thủ dự bị
Kazuki Tanaka
Motoaki Miura
Toshiyuki Takagi
Kengo Kuroki
Koki Yonekura
Shintaro Shimada
Keita Buwanika
Koya Okuda
Ikki Arai
Kyohei Sugiura
Koya Kazama
Masamichi Hayashi
Shota Arai
Yuki Kajiura

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
17/07 - 2021
13/03 - 2022
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
01/06 - 2022
J League 2
10/09 - 2022
02/04 - 2023
09/07 - 2023

Thành tích gần đây JEF United Chiba

J League 1
25/10 - 2026
11/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 1
19/09 - 2026
13/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
06/09 - 2026

Thành tích gần đây Zweigen Kanazawa

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
02/09 - 2026
J League 2
31/05 - 2026
24/05 - 2026
17/05 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-3
10/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
06/05 - 2026
03/05 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow