Thứ Năm, 29/10/2026
Gerso Fernandes (Kiến tạo: Young-Jun Choi)
6
Han-Min Jung
19
Bum-Su Kim (Kiến tạo: Min-Kyu Joo)
26
Myung-Soon Kim (Thay: Bum-Su Kim)
34
Han-Min Jung (Kiến tạo: Young-Wook Cho)
37
Seong-Joon Jo (Thay: Woo-Jae Jung)
46
Shin-Jin Kim
62
Seong-Jin Kang (Kiến tạo: Sung-Yueng Ki)
64
Dong-Jin Park (Thay: Han-Min Jung)
68
Dong-Jin Park
72
Oh-Kyu Kim
72
Ju-Gong Kim (Thay: Gerso Fernandes)
77
Tae-Seok Lee (Thay: Shin-Jin Kim)
78
Han-Beom Lee (Thay: Sang-Min Lee)
78
Sang-Hoon Paik (Thay: Aleksandar Palocevic)
87
Seong-Yun Kwon (Thay: Seong-Jin Kang)
87
Jonathan Ring (Thay: Hyun-Beom Ahn)
87

Thống kê trận đấu Jeju United vs FC Seoul

số liệu thống kê
Jeju United
Jeju United
FC Seoul
FC Seoul
4 Sút trúng đích 10
5 Sút không trúng đích 4
1 Phạt góc 4
1 Việt vị 0
9 Phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
8 Thủ môn cản phá 2
15 Ném biên 20
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 3
11 Phát bóng 6

Đội hình xuất phát Jeju United vs FC Seoul

Jeju United (3-4-3): Dong-Jun Kim (1), Oh-kyu Kim (35), Gyeong-jae Kim (23), Bong-soo Kim (30), Hyun-beom Ahn (17), Chang-Min Lee (8), Yeong-jun Choi (6), Woo-jae Jeong (22), Bum Su Kim (20), Min-Kyu Ju (18), Gerso Fernandes (11)

FC Seoul (4-1-4-1): Han-Been Yang (21), Jong-Gyu Yeun (23), Sang-Min Lee (3), Hyun-Soo Hwang (2), Jin-Ya Kim (17), Sung-Yueng Ki (6), Seong-jin Kang (29), Aleksandar Palocevic (26), Shin-jin Kim (9), Han-Min Jung (19), Young-Wook Cho (11)

Jeju United
Jeju United
3-4-3
1
Dong-Jun Kim
35
Oh-kyu Kim
23
Gyeong-jae Kim
30
Bong-soo Kim
17
Hyun-beom Ahn
8
Chang-Min Lee
6
Yeong-jun Choi
22
Woo-jae Jeong
20
Bum Su Kim
18
Min-Kyu Ju
11
Gerso Fernandes
11
Young-Wook Cho
19
Han-Min Jung
9
Shin-jin Kim
26
Aleksandar Palocevic
29
Seong-jin Kang
6
Sung-Yueng Ki
17
Jin-Ya Kim
2
Hyun-Soo Hwang
3
Sang-Min Lee
23
Jong-Gyu Yeun
21
Han-Been Yang
FC Seoul
FC Seoul
4-1-4-1
Thay người
34’
Bum-Su Kim
Myung-Sun Kim
68’
Han-Min Jung
Dong-Jin Park
46’
Woo-Jae Jung
Seong-jun Jo
78’
Shin-Jin Kim
Tae-Seok Lee
77’
Gerso Fernandes
Ju-kong Kim
78’
Sang-Min Lee
Han-Beom Lee
87’
Hyun-Beom Ahn
Jonathan Ring
87’
Aleksandar Palocevic
Sang-Hoon Paik
87’
Seong-Jin Kang
Seong-yun Kwon
Cầu thủ dự bị
Ju-kong Kim
Seong-min Hwang
Yeon-Su Yu
Kwang-min Ko
Ji-Sol Lee
Tae-Seok Lee
Min geol Woo
Han-Beom Lee
Myung-Sun Kim
Sang-Hoon Paik
Jonathan Ring
Seong-yun Kwon
Seong-jun Jo
Dong-Jin Park

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

K League 1
21/04 - 2021
18/08 - 2021
29/08 - 2021
19/03 - 2022
Cúp quốc gia Hàn Quốc
25/05 - 2022
K League 1
02/07 - 2022
05/08 - 2022
18/03 - 2023
20/05 - 2023
23/09 - 2023
16/03 - 2024
06/07 - 2024
16/08 - 2024
15/02 - 2025
31/05 - 2025
23/07 - 2025
15/03 - 2026
09/05 - 2026
10/10 - 2026

Thành tích gần đây Jeju United

K League 1
24/10 - 2026
18/10 - 2026
10/10 - 2026
20/09 - 2026
12/09 - 2026
09/09 - 2026
05/09 - 2026
30/08 - 2026
25/08 - 2026
22/08 - 2026

Thành tích gần đây FC Seoul

AFC Champions League Two
28/10 - 2026
K League 1
24/10 - 2026
18/10 - 2026
AFC Champions League Two
14/10 - 2026
K League 1
10/10 - 2026
20/09 - 2026
AFC Champions League Two
16/09 - 2026
K League 1
12/09 - 2026
08/09 - 2026
05/09 - 2026

Bảng xếp hạng K League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC SeoulFC Seoul3320763267T B T H H
2Ulsan HyundaiUlsan Hyundai3315612551T B B T H
3Daejeon CitizenDaejeon Citizen331310101249H H T T T
4Jeonbuk FCJeonbuk FC33121291048B H B T H
5Gangwon FCGangwon FC33111571048B H T H H
6Incheon UnitedIncheon United33121011846H H T H T
7Jeju UnitedJeju United33121011246H T B B B
8FC AnyangFC Anyang33101310-843H T T H H
9Pohang SteelersPohang Steelers3311913-942H T B H H
10Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu335199-834H T B H B
11Bucheon FC 1995Bucheon FC 19953371115-1532H B B B B
12Gwangju FCGwangju FC3331218-3921H H T B T
Nhóm Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995000000H B B B B
2FC AnyangFC Anyang000000H T T H H
3Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu000000H T B H B
4Gwangju FCGwangju FC000000H H T B T
5Jeju UnitedJeju United000000H T B B B
6Pohang SteelersPohang Steelers000000H T B H H
Nhóm vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Daejeon CitizenDaejeon Citizen000000H H T T T
2FC SeoulFC Seoul000000T B T H H
3Gangwon FCGangwon FC000000B H T H H
4Incheon UnitedIncheon United000000H H T H T
5Jeonbuk FCJeonbuk FC000000B H B T H
6Ulsan HyundaiUlsan Hyundai000000T B B T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow