Thứ Năm, 29/10/2026
Song Ju-Hun (Thay: Jeon Seong-jin)
32
Yuri Jonathan Vitor Coelho (Thay: Sunho Kwon)
33
Yuri (Thay: Sun-ho Kwon)
33
Ju-Hun Song (Thay: Seong-Jin Jeon)
33
Sang-Hyeok Park (Thay: Seung-Won Lee)
70
Galego (Thay: Yago Cariello)
70
Gi-Hyuk Lee (Thay: Geon-Woong Kim)
72
Jun-Su Seo (Thay: Ju-Gong Kim)
72
Seung-Sub Kim (Thay: Ju-Yong Lee)
77
Jin-Ho Kim (Thay: Welinton Junior)
79
Sang-Hyeok Park (Kiến tạo: Jin-Ho Kim)
83
Suk-Young Yun (Thay: Kwang-Hyun Ryu)
88
Ji-Sol Lee (Thay: Ji-Hun Kang)
88
(Pen) Reis
90+6'

Thống kê trận đấu Jeju United vs Gangwon FC

số liệu thống kê
Jeju United
Jeju United
Gangwon FC
Gangwon FC
64 Kiểm soát bóng 36
2 Sút trúng đích 2
10 Sút không trúng đích 3
3 Phạt góc 1
2 Việt vị 2
9 Phạm lỗi 7
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
22 Ném biên 14
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 0
6 Phát bóng 12

Đội hình xuất phát Jeju United vs Gangwon FC

Jeju United (4-4-2): Dong-Jun Kim (1), Ju-yong Lee (32), Chang-Woo Rim (28), Seong-Jin Jeon (27), Chai-min Im (26), Geon-Ung Kim (8), Je-un Yeon (3), Bong-soo Kim (30), Reis (10), Sun-ho Kwon (37), Ju-kong Kim (19)

Gangwon FC (4-4-1-1): Kwang-Yeon Lee (31), Yeong-bin Kim (2), Kwang-Hyun Ryu (66), Seung-won Lee (33), Marko Tuci (74), Kook-young Han (8), Ji-Hun Kang (13), Min-woo Seo (4), Yago Cariello (9), Welinton Junior (93), Dae-Won Kim (10)

Jeju United
Jeju United
4-4-2
1
Dong-Jun Kim
32
Ju-yong Lee
28
Chang-Woo Rim
27
Seong-Jin Jeon
26
Chai-min Im
8
Geon-Ung Kim
3
Je-un Yeon
30
Bong-soo Kim
10
Reis
37
Sun-ho Kwon
19
Ju-kong Kim
10
Dae-Won Kim
93
Welinton Junior
9
Yago Cariello
4
Min-woo Seo
13
Ji-Hun Kang
8
Kook-young Han
74
Marko Tuci
33
Seung-won Lee
66
Kwang-Hyun Ryu
2
Yeong-bin Kim
31
Kwang-Yeon Lee
Gangwon FC
Gangwon FC
4-4-1-1
Thay người
33’
Sun-ho Kwon
Yuri
70’
Seung-Won Lee
Sang-hyeok Park
33’
Seong-Jin Jeon
Ju-Hun Song
70’
Yago Cariello
Galego
72’
Ju-Gong Kim
Jin-su Seo
79’
Welinton Junior
Jin-ho Kim
72’
Geon-Woong Kim
Gi-hyuk Lee
88’
Kwang-Hyun Ryu
Suk-Young Yun
77’
Ju-Yong Lee
Seung-Sub Kim
88’
Ji-Hun Kang
Ji-Sol Lee
Cầu thủ dự bị
Yuri
Sang-hyeok Park
Seung-Sub Kim
Jae-won Lee
Jin-su Seo
Jin-ho Kim
Gi-hyuk Lee
Suk-Young Yun
Ju-Hun Song
Ji-Sol Lee
Oh-kyu Kim
Sang-hun Yu
Keun-bae Kim
Galego

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

K League 1
07/04 - 2021
25/07 - 2021
10/10 - 2021
26/02 - 2022
26/06 - 2022
18/09 - 2022
02/10 - 2022
09/04 - 2023
03/06 - 2023
06/08 - 2023
02/03 - 2024
02/06 - 2024
20/07 - 2024
02/03 - 2025
06/05 - 2025
15/08 - 2025
22/03 - 2026
21/07 - 2026
20/09 - 2026

Thành tích gần đây Jeju United

K League 1
24/10 - 2026
18/10 - 2026
10/10 - 2026
20/09 - 2026
12/09 - 2026
09/09 - 2026
05/09 - 2026
30/08 - 2026
25/08 - 2026
22/08 - 2026

Thành tích gần đây Gangwon FC

K League 1
24/10 - 2026
18/10 - 2026
AFC Champions League Two
15/10 - 2026
K League 1
09/10 - 2026
27/09 - 2026
20/09 - 2026
AFC Champions League Two
17/09 - 2026
K League 1
13/09 - 2026
09/09 - 2026
06/09 - 2026

Bảng xếp hạng K League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC SeoulFC Seoul3320763267T B T H H
2Ulsan HyundaiUlsan Hyundai3315612551T B B T H
3Daejeon CitizenDaejeon Citizen331310101249H H T T T
4Jeonbuk FCJeonbuk FC33121291048B H B T H
5Gangwon FCGangwon FC33111571048B H T H H
6Incheon UnitedIncheon United33121011846H H T H T
7Jeju UnitedJeju United33121011246H T B B B
8FC AnyangFC Anyang33101310-843H T T H H
9Pohang SteelersPohang Steelers3311913-942H T B H H
10Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu335199-834H T B H B
11Bucheon FC 1995Bucheon FC 19953371115-1532H B B B B
12Gwangju FCGwangju FC3331218-3921H H T B T
Nhóm Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995000000H B B B B
2FC AnyangFC Anyang000000H T T H H
3Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu000000H T B H B
4Gwangju FCGwangju FC000000H H T B T
5Jeju UnitedJeju United000000H T B B B
6Pohang SteelersPohang Steelers000000H T B H H
Nhóm vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Daejeon CitizenDaejeon Citizen000000H H T T T
2FC SeoulFC Seoul000000T B T H H
3Gangwon FCGangwon FC000000B H T H H
4Incheon UnitedIncheon United000000H H T H T
5Jeonbuk FCJeonbuk FC000000B H B T H
6Ulsan HyundaiUlsan Hyundai000000T B B T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow