Thứ Năm, 29/10/2026
Jonathan Ring (Thay: Sang-Hoon Choo)
22
Oh-Kyu Kim
34
Chang-Min Lee
42
Min-Kyu Joo (Kiến tạo: Woon Chung)
43
Jonathan Ring
47
Woon Chung
51
Seong-Joon Jo (Thay: Jonathan Ring)
62
Ji-Hyeon Kim (Thay: Chang-Hoon Kwon)
65
(Pen) Min-Kyu Joo
72
Min-Kyu Joo
79
Han-Gil Kim (Thay: Joo-Sung Kim)
79
Myung-Soon Kim (Thay: Hyun-Beom Ahn)
85
Ju-Gong Kim (Thay: Gerso Fernandes)
85
Ji-Sol Lee (Thay: Chang-Min Lee)
85
Jun-Su Seo (Thay: Seung-Beom Ko)
88
Kyeong-Min Kim (Thay: Gue-Sung Cho)
88
Ji-Soo Park
90+3'
Ju-Gong Kim
90+4'
(og) Oh-Kyu Kim
90+4'

Thống kê trận đấu Jeju United vs Sangju Sangmu

số liệu thống kê
Jeju United
Jeju United
Sangju Sangmu
Sangju Sangmu
53 Kiểm soát bóng 47
8 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 8
7 Phạt góc 6
0 Việt vị 2
12 Phạm lỗi 8
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
7 Thủ môn cản phá 7
13 Ném biên 21
0 Chuyền dài 0
6 Cú sút bị chặn 7
11 Phát bóng 6

Đội hình xuất phát Jeju United vs Sangju Sangmu

Jeju United (3-4-3): Dong-Jun Kim (1), Bong-Soo Kim (30), Oh-Kyu Kim (35), Woon Chung (13), Hyun-Beom Ahn (17), Chang-Min Lee (8), Young-Jun Choi (6), Woo-Jae Jung (22), Sang-Hoon Choo (37), Min-Kyu Joo (18), Gerso Fernandes (11)

Sangju Sangmu (3-4-3): In-Jae Hwang (1), Ji-Soo Park (23), Seung-Hyeon Jung (15), Joo-Sung Kim (30), Yoon-Sung Kang (32), Hyeok-Kyu Kwon (16), Yeong-Jae Lee (31), In-Soo Yu (11), Chang-Hoon Kwon (26), Gue-Sung Cho (9), Seung-Beom Ko (7)

Jeju United
Jeju United
3-4-3
1
Dong-Jun Kim
30
Bong-Soo Kim
35
Oh-Kyu Kim
13
Woon Chung
17
Hyun-Beom Ahn
8
Chang-Min Lee
6
Young-Jun Choi
22
Woo-Jae Jung
37
Sang-Hoon Choo
18 3
Min-Kyu Joo
11
Gerso Fernandes
7
Seung-Beom Ko
9
Gue-Sung Cho
26
Chang-Hoon Kwon
11
In-Soo Yu
31
Yeong-Jae Lee
16
Hyeok-Kyu Kwon
32
Yoon-Sung Kang
30
Joo-Sung Kim
15
Seung-Hyeon Jung
23
Ji-Soo Park
1
In-Jae Hwang
Sangju Sangmu
Sangju Sangmu
3-4-3
Thay người
22’
Seong-Joon Jo
Jonathan Ring
65’
Chang-Hoon Kwon
Ji-Hyeon Kim
62’
Jonathan Ring
Seong-Joon Jo
79’
Joo-Sung Kim
Han-Gil Kim
85’
Gerso Fernandes
Ju-Gong Kim
88’
Seung-Beom Ko
Jun-Su Seo
85’
Hyun-Beom Ahn
Myung-Soon Kim
88’
Gue-Sung Cho
Kyeong-Min Kim
85’
Chang-Min Lee
Ji-Sol Lee
Cầu thủ dự bị
Jonathan Ring
Jeong-Hoon Kim
Ju-Gong Kim
Dong-Yun Jeong
Seong-Joon Jo
Jun-Su Seo
Myung-Soon Kim
Ji-Hwan Moon
Kyung-Jae Kim
Han-Gil Kim
Ji-Sol Lee
Ji-Hyeon Kim
Yeon-Su Yu
Kyeong-Min Kim

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Hàn Quốc
K League 1
08/05 - 2022
05/07 - 2022
10/09 - 2022
13/04 - 2024
18/05 - 2024
01/09 - 2024
22/02 - 2025
17/05 - 2025
26/07 - 2025
18/04 - 2026
05/07 - 2026
22/08 - 2026

Thành tích gần đây Jeju United

K League 1
24/10 - 2026
18/10 - 2026
10/10 - 2026
20/09 - 2026
12/09 - 2026
09/09 - 2026
05/09 - 2026
30/08 - 2026
25/08 - 2026
22/08 - 2026

Thành tích gần đây Sangju Sangmu

K League 1
24/10 - 2026
18/10 - 2026
10/10 - 2026
19/09 - 2026
13/09 - 2026
09/09 - 2026
06/09 - 2026
29/08 - 2026
25/08 - 2026
22/08 - 2026

Bảng xếp hạng K League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC SeoulFC Seoul3320763267T B T H H
2Ulsan HyundaiUlsan Hyundai3315612551T B B T H
3Daejeon CitizenDaejeon Citizen331310101249H H T T T
4Jeonbuk FCJeonbuk FC33121291048B H B T H
5Gangwon FCGangwon FC33111571048B H T H H
6Incheon UnitedIncheon United33121011846H H T H T
7Jeju UnitedJeju United33121011246H T B B B
8FC AnyangFC Anyang33101310-843H T T H H
9Pohang SteelersPohang Steelers3311913-942H T B H H
10Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu335199-834H T B H B
11Bucheon FC 1995Bucheon FC 19953371115-1532H B B B B
12Gwangju FCGwangju FC3331218-3921H H T B T
Nhóm Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995000000H B B B B
2FC AnyangFC Anyang000000H T T H H
3Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu000000H T B H B
4Gwangju FCGwangju FC000000H H T B T
5Jeju UnitedJeju United000000H T B B B
6Pohang SteelersPohang Steelers000000H T B H H
Nhóm vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Daejeon CitizenDaejeon Citizen000000H H T T T
2FC SeoulFC Seoul000000T B T H H
3Gangwon FCGangwon FC000000B H T H H
4Incheon UnitedIncheon United000000H H T H T
5Jeonbuk FCJeonbuk FC000000B H B T H
6Ulsan HyundaiUlsan Hyundai000000T B B T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow