Dữ liệu đang cập nhật
Đội hình xuất phát Jeonbuk FC vs Daejeon Citizen
Jeonbuk FC (4-2-3-1): Song Bum-keun (31), Kim Tae hwan (23), Wi-je Cho (4), Kim Yeong-bin (2), Ha-Jun Kim (15), Oberdan (8), Jin-Gyu Kim (97), Lee Dong-Jun (7), Kang Sang-Yun (13), Seung-Woo Lee (10), Gytis Paulauskas (81)
Daejeon Citizen (4-4-2): Chang-Geun Lee (1), Kim Moon-hwan (33), Ha Chang-rae (45), Cho Sung-gwon (4), Lee Myung-jae (16), Won-Sang Um (11), Kim Bong-soo (30), Yoon-Sung Kang (6), Gustav Ludwigson (17), Diogo (9), Seo Jin-su (19)

Jeonbuk FC
4-2-3-1
31
Song Bum-keun
23
Kim Tae hwan
4
Wi-je Cho
2
Kim Yeong-bin
15
Ha-Jun Kim
8
Oberdan
97
Jin-Gyu Kim
7
Lee Dong-Jun
13
Kang Sang-Yun
10
Seung-Woo Lee
81
Gytis Paulauskas
19
Seo Jin-su
9
Diogo
17
Gustav Ludwigson
6
Yoon-Sung Kang
30
Kim Bong-soo
11
Won-Sang Um
16
Lee Myung-jae
4
Cho Sung-gwon
45
Ha Chang-rae
33
Kim Moon-hwan
1
Chang-Geun Lee

Daejeon Citizen
4-4-2
| Cầu thủ dự bị | |||
Ju-hyeon Lee | Min-Soo Kim | ||
Ji-su Park | Lim Jong Eun | ||
Sang-Myung Lee | Jin-Ya Kim | ||
Woo-Jin Choi | Anton Krivotsyuk | ||
Seung-Sub Kim | Lee Hyeon-sik | ||
Joao Gamboa | Byung-Chan Park | ||
Yeong-Jae Lee | Masatoshi Ishida | ||
Ye-Geon Kim | Joo Min-Kyu | ||
Bruno Mota | Jeong Jae-Hee | ||
Nhận định Jeonbuk FC vs Daejeon Citizen
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
K League 1
Cúp quốc gia Hàn Quốc
K League 1
Thành tích gần đây Jeonbuk FC
AFC Champions League
K League 1
AFC Champions League
K League 1
AFC Champions League
K League 1
Thành tích gần đây Daejeon Citizen
AFC Champions League
K League 1
AFC Champions League
K League 1
AFC Champions League
K League 1
Bảng xếp hạng K League 1
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 20 | 7 | 6 | 32 | 67 | T B T H H | |
| 2 | 33 | 15 | 6 | 12 | 5 | 51 | T B B T H | |
| 3 | 33 | 13 | 10 | 10 | 12 | 49 | H H T T T | |
| 4 | 33 | 12 | 12 | 9 | 10 | 48 | B H B T H | |
| 5 | 33 | 11 | 15 | 7 | 10 | 48 | B H T H H | |
| 6 | 33 | 12 | 10 | 11 | 8 | 46 | H H T H T | |
| 7 | 33 | 12 | 10 | 11 | 2 | 46 | H T B B B | |
| 8 | 33 | 10 | 13 | 10 | -8 | 43 | H T T H H | |
| 9 | 33 | 11 | 9 | 13 | -9 | 42 | H T B H H | |
| 10 | 33 | 5 | 19 | 9 | -8 | 34 | H T B H B | |
| 11 | 33 | 7 | 11 | 15 | -15 | 32 | H B B B B | |
| 12 | 33 | 3 | 12 | 18 | -39 | 21 | H H T B T | |
| Nhóm Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | H B B B B | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | H T T H H | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | H T B H B | |
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | H H T B T | |
| 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | H T B B B | |
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | H T B H H | |
| Nhóm vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | H H T T T | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | T B T H H | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | B H T H H | |
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | H H T H T | |
| 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | B H B T H | |
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | T B B T H | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
