Thứ Bảy, 12/09/2026
Wan-Kyu Kwon (Kiến tạo: Seung-Gyu Han)
24
Seung-Gyu Han (Kiến tạo: Stanislav Iljutcenko)
45+2'
Hernandes
46
Hernandes (Thay: Hyun-Beom Ahn)
46
Tae-Wook Jeong (Thay: Si-Woo Jin)
46
Tae-Hwan Kim
50
Jin-Su Kim
59
Young-Wook Cho (Thay: Sang-Hyub Lim)
60
Seung-Mo Lee (Kiến tạo: Jesse Lingard)
61
Chang-Woo Park (Thay: Min-Kyu Song)
62
Seon-Min Moon (Thay: Yeong-Jae Lee)
62
Chang-Woo Park (Thay: Min-Kyu Song)
65
Seon-Min Moon (Thay: Yeong-Jae Lee)
65
Tiago Orobo (Kiến tạo: Tae-Wook Jeong)
67
Seong-Jin Kang (Thay: Stanislav Iljutcenko)
71
Aleksandar Palocevic (Thay: Seung-Mo Lee)
71
Sang-Woo Kang
73
Jun Choi
73
Ronaldo Tavares (Thay: Jesse Lingard)
84
Ju-Sung Kim (Thay: Seong-Hun Park)
84
Kook-Young Han
85
Seong-Jin Kang (Kiến tạo: Ronaldo Tavares)
89
Byung-Kwan Jeon (Thay: Tiago Orobo)
90
Seong-Jin Kang
90
Jong-Beom Baek
90+5'
Ronaldo Tavares (Kiến tạo: Aleksandar Palocevic)
90+8'

Thống kê trận đấu Jeonbuk FC vs FC Seoul

số liệu thống kê
Jeonbuk FC
Jeonbuk FC
FC Seoul
FC Seoul
35 Kiểm soát bóng 65
3 Sút trúng đích 8
6 Sút không trúng đích 3
4 Phạt góc 5
2 Việt vị 0
12 Phạm lỗi 7
2 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
16 Ném biên 17
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 2
6 Phát bóng 11

Đội hình xuất phát Jeonbuk FC vs FC Seoul

Jeonbuk FC (4-4-2): Min-Ki Jeong (13), Kim Tae hwan (39), Koo Ja-ryong (15), Si-Woo Jin (50), Kim Jin-su (23), Yeong-Jae Lee (8), Lee Soo-bin (6), Han Kook-young (91), Ahn Hyun-beom (17), Orobo Tiago (9), Song Min-kyu (10)

FC Seoul (4-4-1-1): Jong-Beom Baek (1), Jun Choi (16), Wan-kyu Kwon (3), Park Seong-hun (40), Kang Sang-woo (15), Seung-Gyu Han (66), Ryu Jae-moon (29), Seung-Mo Lee (8), Im Sang-hyeob (7), Jesse Lingard (10), Stanislav Iljutcenko (90)

Jeonbuk FC
Jeonbuk FC
4-4-2
13
Min-Ki Jeong
39
Kim Tae hwan
15
Koo Ja-ryong
50
Si-Woo Jin
23
Kim Jin-su
8
Yeong-Jae Lee
6
Lee Soo-bin
91
Han Kook-young
17
Ahn Hyun-beom
9
Orobo Tiago
10
Song Min-kyu
90
Stanislav Iljutcenko
10
Jesse Lingard
7
Im Sang-hyeob
8
Seung-Mo Lee
29
Ryu Jae-moon
66
Seung-Gyu Han
15
Kang Sang-woo
40
Park Seong-hun
3
Wan-kyu Kwon
16
Jun Choi
1
Jong-Beom Baek
FC Seoul
FC Seoul
4-4-1-1
Thay người
46’
Si-Woo Jin
Tae-Wook Jeong
60’
Sang-Hyub Lim
Young-Wook Cho
46’
Hyun-Beom Ahn
Hernandes
71’
Stanislav Iljutcenko
Kang Seong-jin
62’
Min-Kyu Song
Park Chang-woo
71’
Seung-Mo Lee
Aleksandar Palocevic
62’
Yeong-Jae Lee
Moon Seon-min
84’
Jesse Lingard
Ronaldo Tavares
90’
Tiago Orobo
Byung-Kwan Jeon
84’
Seong-Hun Park
Kim Ju-sung
Cầu thủ dự bị
Kim Jeong-hoon
Ronaldo Tavares
Park Chang-woo
Young-Wook Cho
Lee Jae-Ik
Kang Seong-jin
Hong Jeong-ho
Aleksandar Palocevic
Tae-Wook Jeong
Tae-Seok Lee
Bismarck Adjei-Boateng
Kim Ju-sung
Byung-Kwan Jeon
Choi Cheol-won
Moon Seon-min
Seung-Joon Lee
Hernandes
Willyan

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

K League 1
05/09 - 2021
05/05 - 2022
06/07 - 2022
07/09 - 2022
Cúp quốc gia Hàn Quốc
27/10 - 2022
30/10 - 2022
K League 1
05/05 - 2023
08/07 - 2023
08/10 - 2023
20/04 - 2024
29/06 - 2024
01/09 - 2024
03/05 - 2025
21/06 - 2025
Cúp quốc gia Hàn Quốc
02/07 - 2025
K League 1
27/09 - 2025
30/11 - 2025
11/04 - 2026
01/08 - 2026
12/09 - 2026

Thành tích gần đây Jeonbuk FC

K League 1
12/09 - 2026
09/09 - 2026
05/09 - 2026
30/08 - 2026
25/08 - 2026
22/08 - 2026
Cúp quốc gia Hàn Quốc
19/08 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
K League 1
16/08 - 2026
08/08 - 2026
01/08 - 2026

Thành tích gần đây FC Seoul

K League 1
12/09 - 2026
08/09 - 2026
05/09 - 2026
30/08 - 2026
25/08 - 2026
22/08 - 2026
15/08 - 2026
08/08 - 2026
01/08 - 2026
Cúp quốc gia Hàn Quốc
29/07 - 2026

Bảng xếp hạng K League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC SeoulFC Seoul2919553262T T T B T
2Ulsan HyundaiUlsan Hyundai2914510647B T H T T
3Jeonbuk FCJeonbuk FC29111081043H H T H B
4Jeju UnitedJeju United2911108543B T H T H
5Gangwon FCGangwon FC2710116941B H H T H
6Daejeon CitizenDaejeon Citizen2910910939T B T T H
7Incheon UnitedIncheon United2810711337B H B T B
8Pohang SteelersPohang Steelers2910712-737T H B H H
9FC AnyangFC Anyang2881010-1034B T H B B
10Bucheon FC 1995Bucheon FC 19952971111-732B H B B H
11Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu284177-829H H B H H
12Gwangju FCGwangju FC2811017-4213B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow